Galio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.058 trên 17.699 trận
- Cấm
- 11,7%1.965 lượt cấm trên 16.747 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,6 điểm50 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 98% tướng đường giữa.
- Đánh teamfighttop2%61% · tướng đường giữa: 55%
- Chống chịu sát thươngtop4%1.388 · tướng đường giữa: 489
- Để đồng đội gánh killtop7%hạng 93 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường giữa.
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 16 ở lane, 4 ở mid game và 16 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 98% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa482 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa750 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường giữa1.017 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-679 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường giữa-1.104 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường giữa3,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường giữa1.388 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa61% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường giữa12% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 93 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa17% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Locke ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 50 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion63 trận50,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 362 trận
- K'Sante62 trận58,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.084 trận
- Malphite54 trận46,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,7% · 734 trận
- Renekton52 trận40,4%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,3% · 757 trận
- Ornn47 trận57,4%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 48,9% · 182 trận
- Ambessa46 trận52,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,7% · 766 trận
- Aatrox45 trận44,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,3% · 677 trận
- Jax41 trận56,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,8% · 965 trận
- Shen36 trận58,3%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 54,1% · 329 trận
- Nasus33 trận42,4%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,5% · 339 trận
- Yone33 trận45,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,5% · 981 trận
- Mordekaiser31 trận45,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 282 trận
- Zaahen30 trận63,3%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 43,5% · 393 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 44,3% · 718 trận
- Gnar28 trận—SoloQ: 50,3% · 519 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 53,0% · 1.355 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 47,0% · 793 trận
- Camille20 trận—SoloQ: 48,4% · 545 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 48,9% · 703 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 47,2% · 762 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,6% · 524 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 1.355 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 53,0% · 1.355 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,0% · 629 trận
- Lee Sin111 trận46,8%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,1% · 2.644 trận
- Wukong88 trận42,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 529 trận
- Vi84 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,6% · 881 trận
- Sylas76 trận60,5%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.321 trận
- Jarvan IV60 trận58,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 811 trận
- Xin Zhao58 trận53,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,2% · 510 trận
- Viego43 trận55,8%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 839 trận
- Lillia41 trận43,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,5% · 594 trận
- Nocturne34 trận41,2%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 51,0% · 259 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.196 trận
- Graves30 trận46,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 42,9% · 934 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 49,0% · 490 trận
- Cho'Gath21 trận—SoloQ: 51,6% · 477 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 47,2% · 671 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 45,8% · 155 trận
- Nidalee17 trận—SoloQ: 46,3% · 1.223 trận
- Kha'Zix12 trận—SoloQ: 47,8% · 668 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 51,1% · 743 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 50,1% · 788 trận
- Ahri91 trận44,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,9% · 735 trận
- Syndra78 trận47,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,8% · 989 trận
- Sylas72 trận43,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,1% · 1.281 trận
- Akali59 trận50,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,7% · 1.162 trận
- Viktor58 trận51,7%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.238 trận
- Locke50 trận66,0%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 49,1% · 1.821 trận
- Orianna50 trận46,0%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 45,5% · 543 trận
- LeBlanc48 trận60,4%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 48,2% · 684 trận
- Aurora43 trận58,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 45,0% · 502 trận
- Twisted Fate35 trận54,3%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 44,9% · 1.282 trận
- Lissandra31 trận67,7%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 49,9% · 679 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 45,7% · 512 trận
- Veigar29 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 52,4% · 1.097 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 45,4% · 403 trận
- Diana23 trận—SoloQ: 48,8% · 635 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,6% · 570 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 51,4% · 880 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 49,6% · 625 trận
- Jhin104 trận58,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,0% · 2.863 trận
- Kai'Sa88 trận46,6%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,5% · 2.840 trận
- Caitlyn87 trận49,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.256 trận
- Yunara86 trận45,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.843 trận
- Lucian67 trận52,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.068 trận
- Ezreal66 trận54,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.648 trận
- Xayah65 trận41,5%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 45,7% · 1.140 trận
- Jinx64 trận37,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 44,5% · 1.390 trận
- Ashe58 trận46,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,7% · 410 trận
- Miss Fortune54 trận51,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,4% · 573 trận
- Sivir48 trận41,7%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,7% · 384 trận
- Zeri37 trận62,2%chênh lệch +16,9 điểmSoloQ: 48,3% · 920 trận
- Aphelios36 trận58,3%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.848 trận
- Tristana34 trận55,9%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.278 trận
- Varus33 trận51,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,8% · 367 trận
- Corki18 trận—SoloQ: 50,4% · 474 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 47,3% · 754 trận
- Leona93 trận51,6%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.026 trận
- Lulu89 trận41,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,7% · 1.766 trận
- Braum82 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 816 trận
- Nautilus81 trận56,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 52,0% · 1.721 trận
- Thresh67 trận40,3%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 2.027 trận
- Blitzcrank62 trận56,5%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.213 trận
- Milio55 trận61,8%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,5% · 441 trận
- Seraphine55 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,2% · 474 trận
- Rakan54 trận55,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 45,0% · 842 trận
- Alistar48 trận54,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.287 trận
- Karma41 trận43,9%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,9% · 929 trận
- Rell41 trận51,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 43,6% · 911 trận
- Yuumi41 trận41,5%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 53,6% · 673 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- Morgana27 trận—SoloQ: 50,4% · 284 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.048 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 46,2% · 710 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 51,1% · 495 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%16.786 lượt chọn trên 471.269cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%1.282 lượt chọn trên 25.798cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%83 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

