Hồ sơ tướng · Mid

Galio

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR

Cấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.

Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,5%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
11,7%được chọn trong 2.191 trên 18.759 trận
Cấm
11,8%2.089 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 3,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid48,1% từ 46,2% đến 50,0% trên 1.857 trậnSoloQ 48,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    3,6%
    5,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,9%
    SoloQ
    3,8%
    Tỉ lệ cấm 11,9% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 3,8% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    10%
    SoloQ
    6%
    Được dùng trong 10% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass (6%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố73% · 17.805
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển70% · 17.066
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 169
6%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass. 10% · 214 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 80% tướng đường giữa.

  1. Chống chịu sát thươngtop20%836 · tướng đường giữa: 489
  2. Map pressuretop24%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Khống chế (CC)top25%1 · tướng đường giữa: 0,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 62% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa+143 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa+184 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường giữa836 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Khống chế (CC) · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 39 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top2 tướng
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 52,8% · 504 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 50,6% · 769 trận
Jungle5 tướng
  • Wukong11 trận
    —SoloQ: 48,7% · 519 trận
  • Vi7 trận
    —SoloQ: 51,2% · 880 trận
  • Naafiri5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 486 trận
  • Qiyana5 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.185 trận
  • Sylas5 trận
    —SoloQ: 48,6% · 1.295 trận
Mid4 tướng
  • Ahri7 trận
    —SoloQ: 45,3% · 733 trận
  • Locke6 trận
    —SoloQ: 49,0% · 1.805 trận
  • Akali5 trận
    —SoloQ: 52,7% · 1.149 trận
  • Yone5 trận
    —SoloQ: 52,0% · 1.094 trận
ADC7 tướng
  • Caitlyn10 trận
    —SoloQ: 48,8% · 1.222 trận
  • Jhin8 trận
    —SoloQ: 49,8% · 2.854 trận
  • Kai'Sa8 trận
    —SoloQ: 50,9% · 2.858 trận
  • Yunara8 trận
    —SoloQ: 48,5% · 1.775 trận
  • Sivir7 trận
    —SoloQ: 48,7% · 380 trận
Support6 tướng
  • Lulu9 trận
    —SoloQ: 46,4% · 1.730 trận
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.723 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 47,7% · 1.301 trận
  • Braum5 trận
    —SoloQ: 49,6% · 814 trận
  • Poppy5 trận
    —SoloQ: 50,5% · 402 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%17.344 lượt chọn trên 485.349cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư5,1%932 lượt chọn trên 18.436cấm 11,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,7%84 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,6% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 10,3%G1454 trận trên 4.412
  • 9,5%G2418 trận trên 4.412
  • 8,5%G3+162 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 454 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.