Galio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KRCấm, độ hiện diện và fearless: Galio với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.054 trên 17.668 trận
- Cấm
- 11,7%1.963 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.Map pressureFrontlineĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,3 điểm49 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,0%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- BuildHollow Radiance, Hextech Rocketbelt, Zhonya's Hourglass thay cho Stormsurge, Shadowflame, Zhonya's Hourglass
- Nghiệp dư
- 10%
- SoloQ
- 6%
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 94% tướng đường giữa.
- Map pressuretop6%4,1 · tướng đường giữa: 3,2
- Chống chịu sát thươngtop6%1.101 · tướng đường giữa: 489
- Khống chế (CC)top13%1,3 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 28 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 96% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa528 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa854 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường giữa1.087 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-619 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường giữa-969 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa4,1 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.101 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 87 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +12,3 điểm trên 49 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite43 trận41,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,7% · 734 trận
- Ambessa31 trận45,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 766 trận
- Renekton31 trận41,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,3% · 757 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 46,6% · 1.084 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 48,9% · 182 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 47,2% · 362 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 51,3% · 677 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 47,8% · 965 trận
- Gnar19 trận—SoloQ: 50,3% · 519 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 51,5% · 981 trận
- Camille16 trận—SoloQ: 48,4% · 545 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 52,2% · 341 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 48,6% · 278 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 43,5% · 393 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 50,6% · 352 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 44,3% · 718 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 53,0% · 1.355 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 47,0% · 793 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,6% · 524 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 47,2% · 762 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 48,9% · 703 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 42,0% · 629 trận
- Lee Sin63 trận42,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,1% · 2.644 trận
- Vi49 trận57,1%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 50,6% · 881 trận
- Wukong41 trận39,0%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 529 trận
- Jarvan IV37 trận43,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,0% · 811 trận
- Sylas31 trận45,2%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.321 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 51,0% · 259 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,5% · 594 trận
- Viego19 trận—SoloQ: 48,9% · 839 trận
- Xin Zhao19 trận—SoloQ: 48,2% · 510 trận
- Qiyana14 trận—SoloQ: 48,5% · 1.196 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,6% · 477 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 42,9% · 934 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 46,3% · 1.223 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 42,1% · 133 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 47,2% · 671 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 47,8% · 668 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,1% · 743 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 50,1% · 788 trận
- Yone47 trận42,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.097 trận
- Akali31 trận48,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.162 trận
- Ahri30 trận40,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 44,9% · 735 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 54,1% · 1.281 trận
- Lissandra22 trận—SoloQ: 49,9% · 679 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 50,8% · 1.238 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 54,9% · 233 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 46,8% · 989 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 49,1% · 1.821 trận
- Twisted Fate17 trận—SoloQ: 44,9% · 1.282 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 48,2% · 684 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 48,6% · 570 trận
- Nasus14 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Taliyah14 trận—SoloQ: 45,4% · 403 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 45,5% · 543 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 51,4% · 880 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 48,8% · 635 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,6% · 625 trận
- Jhin56 trận51,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 2.863 trận
- Caitlyn55 trận49,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.256 trận
- Kai'Sa49 trận49,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,5% · 2.840 trận
- Yunara49 trận38,8%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.843 trận
- Jinx42 trận52,4%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 44,5% · 1.390 trận
- Xayah36 trận30,6%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 45,7% · 1.140 trận
- Ezreal31 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,7% · 1.648 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,7% · 410 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 47,0% · 1.278 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 49,3% · 1.068 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 46,4% · 573 trận
- Zeri19 trận—SoloQ: 48,3% · 920 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 48,7% · 384 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 48,2% · 1.848 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 50,4% · 474 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 47,3% · 754 trận
- Nautilus56 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.721 trận
- Lulu52 trận53,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.766 trận
- Leona48 trận50,0%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.026 trận
- Thresh41 trận41,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 2.027 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,1% · 816 trận
- Blitzcrank32 trận46,9%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.213 trận
- Seraphine31 trận38,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,2% · 474 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 45,0% · 842 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 50,9% · 929 trận
- Alistar22 trận—SoloQ: 47,7% · 1.287 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 43,6% · 911 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 51,5% · 441 trận
- Pyke16 trận—SoloQ: 46,2% · 710 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 53,6% · 673 trận
- Bard14 trận—SoloQ: 50,3% · 1.048 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 51,1% · 495 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%16.786 lượt chọn trên 471.269cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư5,0%1.282 lượt chọn trên 25.798cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,7%83 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

