Galio
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 11,6%được chọn trong 2.063 trên 17.749 trận
- Cấm
- 11,7%1.970 lượt cấm trên 16.796 trận, so với 3,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 0,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 11,9%
- SoloQ
- 3,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,6 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Kaenic Rookern, Protoplasm Harness và Riftmaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kaenic Rookern
Protoplasm Harness
Riftmaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
- Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton11 trận—SoloQ: 51,8% · 141 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 52,3% · 65 trận
- Mordekaiser9 trận—SoloQ: 54,9% · 51 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,4% · 126 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 47,2% · 127 trận
- K'Sante7 trận—SoloQ: 50,2% · 207 trận
- Nasus7 trận—SoloQ: 50,0% · 62 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 49,2% · 189 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 53,7% · 121 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 48,6% · 37 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 52,5% · 40 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 43,3% · 30 trận
- Yorick5 trận—SoloQ: 67,4% · 43 trận
- Zaahen5 trận—SoloQ: 46,6% · 58 trận
- Lee Sin17 trận—SoloQ: 52,0% · 496 trận
- Sylas17 trận—SoloQ: 53,7% · 227 trận
- Wukong15 trận—SoloQ: 53,8% · 104 trận
- Vi12 trận—SoloQ: 58,9% · 146 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 56,7% · 104 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,6% · 81 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,7% · 228 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 52,5% · 141 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 59,4% · 96 trận
- Jarvan IV6 trận—SoloQ: 55,0% · 131 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: — · 20 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 46,3% · 121 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 56,3% · 252 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 47,6% · 168 trận
- Viktor9 trận—SoloQ: 51,2% · 207 trận
- Aurora8 trận—SoloQ: 48,5% · 97 trận
- Zed8 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 53,4% · 116 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 44,6% · 101 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 48,6% · 144 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 54,0% · 87 trận
- Syndra6 trận—SoloQ: 47,2% · 197 trận
- Tristana5 trận—SoloQ: 69,0% · 42 trận
- Kai'Sa21 trận—SoloQ: 52,4% · 536 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 56,2% · 504 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Xayah11 trận—SoloQ: 45,7% · 232 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 55,4% · 175 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 51,9% · 81 trận
- Yunara9 trận—SoloQ: 50,9% · 293 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 47,4% · 76 trận
- Ezreal8 trận—SoloQ: 55,1% · 325 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Tristana7 trận—SoloQ: 49,1% · 228 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,0% · 162 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 48,2% · 334 trận
- Jinx6 trận—SoloQ: 48,2% · 245 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 50,0% · 50 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 51,1% · 219 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 46,0% · 302 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 57,1% · 312 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 48,5% · 328 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 51,6% · 312 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 43,1% · 130 trận
- Neeko10 trận—SoloQ: 55,4% · 65 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 54,2% · 203 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Karma6 trận—SoloQ: 55,6% · 153 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 63,0% · 46 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 41,5% · 135 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,7%3.229 lượt chọn trên 471.269cấm 3,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,5%126 lượt chọn trên 25.798cấm 11,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

