Gangplank
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,4%được chọn trong 428 trên 17.925 trận
- Cấm
- 7,0%1.185 lượt cấm trên 16.965 trận, so với 22,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +26,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+26,8 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 22,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +26,8 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Malphite28 trận—SoloQ: 47,8% · 504 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 50,8% · 1.048 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 47,8% · 389 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 53,6% · 1.250 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 47,6% · 655 trận
- Ornn15 trận—SoloQ: 52,5% · 158 trận
- Renekton15 trận—SoloQ: 60,9% · 368 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 50,2% · 303 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 51,5% · 1.028 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 49,9% · 585 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 53,8% · 366 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,3% · 400 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 49,1% · 641 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 51,5% · 678 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 53,2% · 602 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 54,3% · 976 trận
- Vladimir7 trận—SoloQ: 49,7% · 433 trận
- Lee Sin53 trận49,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 53,6% · 2.681 trận
- Wukong29 trận—SoloQ: 55,6% · 536 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 49,4% · 1.133 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 50,5% · 457 trận
- Jarvan IV22 trận—SoloQ: 55,2% · 848 trận
- Vi19 trận—SoloQ: 57,3% · 695 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 54,1% · 723 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 51,7% · 474 trận
- Qiyana12 trận—SoloQ: 52,7% · 1.251 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 52,4% · 957 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,7% · 758 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 52,9% · 261 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 50,4% · 381 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,1% · 456 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 44,9% · 1.046 trận
- Naafiri6 trận—SoloQ: 52,3% · 474 trận
- LeBlanc21 trận—SoloQ: 50,6% · 672 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 52,5% · 1.019 trận
- Orianna19 trận—SoloQ: 49,3% · 568 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 54,1% · 1.120 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 56,4% · 1.179 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 51,9% · 1.126 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 53,6% · 435 trận
- Lissandra16 trận—SoloQ: 48,9% · 630 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 52,5% · 953 trận
- Ahri14 trận—SoloQ: 50,1% · 806 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,8% · 762 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 50,5% · 376 trận
- Zed12 trận—SoloQ: 51,0% · 683 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,5% · 856 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,5% · 1.110 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,8% · 762 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 52,3% · 790 trận
- Kai'Sa43 trận41,9%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.673 trận
- Yunara41 trận46,3%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.660 trận
- Ezreal34 trận55,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.588 trận
- Jhin31 trận58,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,3% · 2.719 trận
- Caitlyn30 trận76,7%chênh lệch +26,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.309 trận
- Xayah25 trận—SoloQ: 51,0% · 964 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 51,4% · 1.406 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 53,1% · 939 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 53,6% · 1.672 trận
- Ashe17 trận—SoloQ: 53,8% · 379 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 52,0% · 369 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 49,9% · 876 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.159 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 57,3% · 675 trận
- Ziggs9 trận—SoloQ: 50,0% · 182 trận
- Miss Fortune6 trận—SoloQ: 50,2% · 502 trận
- Corki5 trận—SoloQ: 51,6% · 411 trận
- Nautilus40 trận50,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.652 trận
- Lulu38 trận63,2%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 53,2% · 1.791 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 52,4% · 903 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 49,1% · 1.876 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 52,1% · 656 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 51,7% · 972 trận
- Seraphine19 trận—SoloQ: 52,8% · 413 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 49,2% · 1.211 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 47,2% · 1.049 trận
- Milio17 trận—SoloQ: 52,1% · 403 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 49,9% · 744 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 50,1% · 700 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 53,4% · 661 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 50,0% · 332 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 51,9% · 316 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 53,4% · 955 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%15.427 lượt chọn trên 471.268cấm 22,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%270 lượt chọn trên 25.798cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

