Gangplank
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,1%được chọn trong 590 trên 28.416 trận
- Cấm
- 6,4%1.442 lượt cấm trên 22.682 trận, so với 10,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.Damage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 10,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, The Collector và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Essence Reaver
The Collector
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%28% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 88 ở lane, 76 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên680 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên934 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường trên1.267 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+594 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên+1.075 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên581 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên51% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 6 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 22 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sion ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion41 trận70,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.175 trận
- Malphite34 trận44,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.332 trận
- Aatrox30 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 2.112 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 49,0% · 896 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 49,4% · 1.245 trận
- Renekton23 trận—SoloQ: 56,9% · 1.063 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.609 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 53,0% · 2.147 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,8% · 914 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 54,4% · 1.381 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 52,1% · 819 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 50,6% · 985 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.540 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 52,2% · 1.353 trận
- Rumble13 trận—SoloQ: 53,3% · 628 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 48,9% · 1.623 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,2% · 1.988 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,1% · 1.061 trận
- Lee Sin59 trận49,2%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,8% · 4.188 trận
- Wukong47 trận55,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.658 trận
- Jarvan IV32 trận62,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 53,7% · 1.995 trận
- Sylas30 trận36,7%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.061 trận
- Xin Zhao30 trận53,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,2% · 799 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 55,5% · 1.169 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 54,3% · 1.864 trận
- Lillia17 trận—SoloQ: 51,5% · 1.223 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,8% · 631 trận
- Skarner14 trận—SoloQ: 50,0% · 410 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 52,9% · 2.476 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,4% · 1.152 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,4% · 805 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 46,2% · 420 trận
- Graves9 trận—SoloQ: 51,5% · 2.114 trận
- Hecarim9 trận—SoloQ: 49,6% · 1.860 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 46,6% · 1.479 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.177 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 52,7% · 1.309 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,5% · 2.003 trận
- Syndra38 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.569 trận
- Viktor36 trận55,6%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,7% · 2.395 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.174 trận
- Ahri25 trận—SoloQ: 50,4% · 2.295 trận
- LeBlanc25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.459 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 52,0% · 1.055 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 53,3% · 2.045 trận
- Locke20 trận—SoloQ: 50,2% · 2.259 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 51,6% · 1.189 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 50,6% · 2.414 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 53,5% · 1.737 trận
- Ryze13 trận—SoloQ: 52,6% · 673 trận
- Vex13 trận—SoloQ: 48,2% · 706 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.598 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 50,6% · 1.341 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.796 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.341 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 53,9% · 1.907 trận
- Yunara50 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,5% · 3.704 trận
- Kai'Sa47 trận42,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 51,4% · 4.738 trận
- Ezreal40 trận55,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,3% · 3.028 trận
- Caitlyn38 trận68,4%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.905 trận
- Jhin35 trận60,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 51,2% · 5.235 trận
- Xayah32 trận56,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.744 trận
- Ashe31 trận35,5%chênh lệch -16,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.122 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 49,3% · 3.390 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 52,0% · 994 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,7% · 2.787 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 52,2% · 2.000 trận
- Aphelios21 trận—SoloQ: 54,4% · 2.708 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.815 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 54,7% · 1.541 trận
- Ziggs12 trận—SoloQ: 48,8% · 416 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 51,9% · 1.140 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 51,2% · 1.289 trận
- Lulu50 trận64,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 51,9% · 3.766 trận
- Nautilus48 trận47,9%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 52,6% · 3.278 trận
- Leona37 trận54,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,7% · 2.117 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 1.550 trận
- Seraphine30 trận43,3%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 50,6% · 1.176 trận
- Thresh29 trận—SoloQ: 49,7% · 3.925 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 50,6% · 2.143 trận
- Milio24 trận—SoloQ: 51,0% · 1.244 trận
- Rell23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.585 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,3% · 2.259 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 51,8% · 2.156 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 48,7% · 1.570 trận
- Yuumi17 trận—SoloQ: 52,5% · 1.419 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 49,4% · 595 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,4% · 1.824 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 53,7% · 1.814 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,4% · 1.542 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%34.461 lượt chọn trên 1.322.232cấm 10,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,9%378 lượt chọn trên 42.630cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,4%10 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

