Hồ sơ tướng · Top

Garen

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,9%Hạng 98 trên 173 tướng
Chọn
3,4%được chọn trong 251 trên 7.474 trận
Cấm
3,5%123 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 4,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top38,5% từ 33,6% đến 43,7% trên 244 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    38,5%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 38,5% ở nghiệp dư trên 244 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 22.902 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    2,9%
    1,6% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Phantom Dancer và Mortal Reminder: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục57% · 13.112
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt94% · 21.462
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 63 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 2.558
20%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Phantom Dancer
  3. Mortal Reminder
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
  2. Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-70 so với 599
831-37 so với 868
977-102 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Garentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante29 trận
    —SoloQ: 56,8% · 636 trận
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 49,9% · 649 trận
  • Jax16 trận
    —SoloQ: 57,4% · 974 trận
  • Olaf14 trận
    —SoloQ: 53,2% · 434 trận
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 48,3% · 528 trận
Jungle15 tướng
  • Jarvan IV27 trận
    —SoloQ: 47,8% · 910 trận
  • Wukong25 trận
    —SoloQ: 48,5% · 894 trận
  • Xin Zhao20 trận
    —SoloQ: 52,2% · 270 trận
  • Vi18 trận
    —SoloQ: 49,8% · 410 trận
  • Amumu10 trận
    —SoloQ: 46,5% · 101 trận
Mid17 tướng
  • Ahri26 trận
    —SoloQ: 47,5% · 1.213 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 48,7% · 1.109 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 46,7% · 873 trận
  • Orianna17 trận
    —SoloQ: 54,0% · 457 trận
  • Hwei10 trận
    —SoloQ: 47,8% · 441 trận
ADC15 tướng
  • Yunara24 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.704 trận
  • Caitlyn22 trận
    —SoloQ: 51,3% · 1.185 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.824 trận
  • Jinx17 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.441 trận
  • Ashe15 trận
    —SoloQ: 46,8% · 547 trận
Support15 tướng
  • Nautilus30 trận
    20,0%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 47,9% · 1.276 trận
  • Milio22 trận
    —SoloQ: 52,8% · 738 trận
  • Lulu20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.574 trận
  • Rakan18 trận
    —SoloQ: 51,2% · 680 trận
  • Braum17 trận
    —SoloQ: 49,0% · 826 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%22.901 lượt chọn trên 786.043cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,6%193 lượt chọn trên 11.836cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,9%G167 trận trên 2.349
  • 4,0%G293 trận trên 2.350
  • 3,3%G3+25 trận trên 753
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 67 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.