Garen
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,9%được chọn trong 519 trên 17.980 trận
- Cấm
- 2,7%454 lượt cấm trên 17.019 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.FrontlineSoloCCSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm39 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
- Nghiệp dư
- 20%
- SoloQ
- 19%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Youmuu's Ghostblade
Phantom Dancer
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
- Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
- Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- CC
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante70 trận54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 697 trận
- Nasus46 trận39,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 57,4% · 324 trận
- Jax34 trận50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 958 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 55,6% · 63 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 52,0% · 123 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 46,9% · 196 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 50,7% · 148 trận
- Sion18 trận—SoloQ: 54,0% · 100 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,6% · 345 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 44,2% · 206 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 55,9% · 238 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 45,6% · 103 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 50,5% · 190 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 53,5% · 217 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 57,8% · 83 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 52,4% · 296 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 43,5% · 216 trận
- Lee Sin60 trận55,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.118 trận
- Jarvan IV39 trận66,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 54,8% · 250 trận
- Wukong35 trận37,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 206 trận
- Sylas31 trận61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,1% · 405 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 51,5% · 301 trận
- Xin Zhao21 trận—SoloQ: 47,0% · 181 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 55,2% · 308 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 51,8% · 502 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 51,6% · 353 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 46,7% · 197 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 48,7% · 117 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,0% · 155 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 43,8% · 178 trận
- Kindred11 trận—SoloQ: 46,7% · 137 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 55,3% · 273 trận
- Elise8 trận—SoloQ: 53,0% · 198 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 48,8% · 320 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 52,1% · 292 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 50,6% · 387 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 52,3% · 300 trận
- Orianna27 trận—SoloQ: 50,6% · 174 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 51,6% · 436 trận
- Syndra23 trận—SoloQ: 49,0% · 404 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 51,4% · 494 trận
- Xerath18 trận—SoloQ: 56,1% · 164 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 52,3% · 405 trận
- Lissandra15 trận—SoloQ: 42,8% · 250 trận
- Zed15 trận—SoloQ: 53,3% · 261 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 55,9% · 320 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 49,4% · 259 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 51,5% · 165 trận
- Mel13 trận—SoloQ: 46,5% · 43 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 48,1% · 106 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 46,2% · 446 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,3% · 330 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 54,7% · 309 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 54,7% · 309 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 52,6% · 192 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 53,6% · 304 trận
- Ezreal41 trận65,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 54,6% · 606 trận
- Caitlyn40 trận55,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,3% · 490 trận
- Jhin39 trận64,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.041 trận
- Lucian36 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 423 trận
- Kai'Sa34 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.058 trận
- Yunara33 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,9% · 690 trận
- Jinx29 trận—SoloQ: 48,0% · 531 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 53,6% · 181 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 48,0% · 652 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 52,9% · 155 trận
- Xayah19 trận—SoloQ: 45,1% · 337 trận
- Miss Fortune18 trận—SoloQ: 46,7% · 197 trận
- Zeri15 trận—SoloQ: 54,0% · 337 trận
- Varus14 trận—SoloQ: 60,8% · 130 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,2% · 498 trận
- Nautilus46 trận56,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 616 trận
- Leona39 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 371 trận
- Lulu39 trận46,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 710 trận
- Braum35 trận45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 292 trận
- Thresh35 trận48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 725 trận
- Milio30 trận46,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 54,1% · 185 trận
- Seraphine23 trận—SoloQ: 52,6% · 171 trận
- Rakan20 trận—SoloQ: 47,8% · 276 trận
- Blitzcrank19 trận—SoloQ: 49,3% · 428 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,8% · 265 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 48,3% · 377 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 51,1% · 348 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 42,4% · 144 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 56,5% · 278 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 50,4% · 387 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 56,8% · 266 trận
- Lux8 trận—SoloQ: 53,7% · 190 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.961 lượt chọn trên 705.788cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%327 lượt chọn trên 25.798cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

