Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
5,6%Hạng 115 trên 173 tướng
Chọn
2,9%được chọn trong 519 trên 17.980 trận
Cấm
2,7%454 lượt cấm trên 17.019 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,5% từ 46,8% đến 54,2% trên 493 trậnSoloQ 50,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,6%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 2,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 175.588 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
  • BuildStridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer
    Nghiệp dư
    20%
    SoloQ
    19%
    Được dùng trong 20% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer (19%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade và Phantom Dancer: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục93% · 8.322
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt94% · 8.460
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 67 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 792
19%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Youmuu's Ghostblade
  3. Phantom Dancer
≠ Nghiệp dư: Stridebreaker, Phantom Dancer, Mortal Reminder thay cho Stridebreaker, Youmuu's Ghostblade, Phantom Dancer. 20% · 421 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 88% tướng đường trên.

  1. Hạ gục trong solotop12%33% · tướng đường trên: 28%
  2. Khống chế (CC)top15%1,3 · tướng đường trên: 0,8
  3. Chống chịu sát thươngtop19%1.262 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • CC
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 15
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 9 ở lane, 27 ở mid game và 21 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

530-70 so với 599
831-37 so với 868
977-102 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Garentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 80% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường trên530 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên831 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 21 trên 100 trong số tướng đường trên977 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên+219 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên+486 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1.262 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 19 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jarvan IV ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 39 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante54,3% · kỳ vọng 53,4% · 70 trận+0,9 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV66,7% · kỳ vọng 52,9% · 39 trận+13,7 điểmSoloQ +1,9
Sylas61,3% · kỳ vọng 49,8% · 31 trận+11,5 điểmSoloQ +3,1
Lee Sin55,0% · kỳ vọng 51,7% · 60 trận+3,3 điểmSoloQ -2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal65,9% · kỳ vọng 55,0% · 41 trận+10,9 điểmSoloQ +0,1
Jhin64,1% · kỳ vọng 54,7% · 39 trận+9,4 điểmSoloQ +0,5
Caitlyn55,0% · kỳ vọng 48,1% · 40 trận+6,9 điểmSoloQ +1,9
Kai'Sa52,9% · kỳ vọng 50,3% · 34 trận+2,7 điểmSoloQ +0,1
Lucian52,8% · kỳ vọng 51,5% · 36 trận+1,3 điểmSoloQ -2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus56,5% · kỳ vọng 52,5% · 46 trận+4,1 điểmSoloQ -4,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas55,3% · kỳ vọng 51,2% · 38 trận+4,1 điểmSoloQ -1,1
Wukong56,7% · kỳ vọng 55,4% · 30 trận+1,3 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara52,8% · kỳ vọng 52,7% · 53 trận+0,1 điểmSoloQ -0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona54,1% · kỳ vọng 50,6% · 37 trận+3,4 điểmSoloQ +2,2
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,6% · 38 trận+1,4 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • K'Sante70 trận
    54,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 697 trận
  • Nasus46 trận
    39,1%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 57,4% · 324 trận
  • Jax34 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 51,0% · 958 trận
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 55,6% · 63 trận
  • Malphite19 trận
    —SoloQ: 52,0% · 123 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin60 trận
    55,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,3% · 1.118 trận
  • Jarvan IV39 trận
    66,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 54,8% · 250 trận
  • Wukong35 trận
    37,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,5% · 206 trận
  • Sylas31 trận
    61,3%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 54,1% · 405 trận
  • Vi28 trận
    —SoloQ: 51,5% · 301 trận
Mid20 tướng
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 52,3% · 300 trận
  • Orianna27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 174 trận
  • Sylas24 trận
    —SoloQ: 51,6% · 436 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 49,0% · 404 trận
  • Viktor21 trận
    —SoloQ: 51,4% · 494 trận
ADC16 tướng
  • Ezreal41 trận
    65,9%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 54,6% · 606 trận
  • Caitlyn40 trận
    55,0%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,3% · 490 trận
  • Jhin39 trận
    64,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 51,8% · 1.041 trận
  • Lucian36 trận
    52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 423 trận
  • Kai'Sa34 trận
    52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.058 trận
Support17 tướng
  • Nautilus46 trận
    56,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,9% · 616 trận
  • Leona39 trận
    46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,5% · 371 trận
  • Lulu39 trận
    46,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,8% · 710 trận
  • Braum35 trận
    45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,6% · 292 trận
  • Thresh35 trận
    48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,2% · 725 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%8.961 lượt chọn trên 705.788cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư1,3%327 lượt chọn trên 25.798cấm 2,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%5 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,2% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,1%G188 trận trên 4.191
  • 2,4%G2102 trận trên 4.192
  • 2,3%G3+41 trận trên 1.811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 88 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.