Gwen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,3%được chọn trong 462 trên 7.338 trận
- Cấm
- 7,4%253 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 3,2%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn84 trận57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 564 trận
- Sion53 trận54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 423 trận
- K'Sante32 trận40,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,6% · 360 trận
- Dr. Mundo31 trận67,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 62,6% · 361 trận
- Shen16 trận—SoloQ: 50,0% · 310 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 52,8% · 303 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 45,6% · 241 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 51,4% · 249 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 46,2% · 290 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 54,2% · 177 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 53,1% · 207 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 57,2% · 236 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 51,6% · 372 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 55,8% · 199 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 51,8% · 328 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 51,6% · 372 trận
- Wukong56 trận58,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,2% · 431 trận
- Jarvan IV43 trận55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,1% · 439 trận
- Xin Zhao37 trận45,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 52,7% · 182 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 46,6% · 131 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 55,8% · 486 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 50,0% · 116 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 54,5% · 402 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 60,2% · 133 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,5% · 465 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 54,5% · 402 trận
- Lillia9 trận—SoloQ: 51,5% · 262 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 50,0% · 48 trận
- Maokai8 trận—SoloQ: 50,0% · 36 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 52,4% · 206 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 55,2% · 339 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,4% · 498 trận
- Viktor49 trận55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 399 trận
- Syndra46 trận52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 551 trận
- Orianna30 trận46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,3% · 217 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 51,4% · 595 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 44,0% · 193 trận
- Hwei17 trận—SoloQ: 52,3% · 199 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,1% · 323 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 51,6% · 256 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 49,7% · 147 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- LeBlanc11 trận—SoloQ: 53,4% · 283 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 47,7% · 151 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 53,7% · 134 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 54,9% · 446 trận
- Annie8 trận—SoloQ: 49,4% · 89 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 50,8% · 380 trận
- Caitlyn34 trận38,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,5% · 549 trận
- Yunara33 trận45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 774 trận
- Xayah30 trận56,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,6% · 318 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 52,4% · 254 trận
- Ashe27 trận—SoloQ: 53,4% · 264 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 50,3% · 780 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 49,9% · 593 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 54,4% · 487 trận
- Jinx23 trận—SoloQ: 49,0% · 665 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 54,2% · 852 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 47,6% · 359 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 53,5% · 202 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 49,3% · 225 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 56,8% · 338 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 60,0% · 140 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,3% · 286 trận
- Lulu38 trận60,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 725 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,1% · 239 trận
- Milio28 trận—SoloQ: 53,5% · 355 trận
- Braum27 trận—SoloQ: 45,9% · 381 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 53,0% · 615 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 46,8% · 406 trận
- Rakan22 trận—SoloQ: 48,7% · 308 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 46,2% · 742 trận
- Karma17 trận—SoloQ: 55,2% · 431 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 51,2% · 338 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 52,0% · 552 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 49,7% · 372 trận
- Renata Glasc12 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 53,3% · 321 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 51,8% · 336 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 50,4% · 546 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%6.898 lượt chọn trên 523.732cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%291 lượt chọn trên 11.836cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

