Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,7%Hạng 51 trên 173 tướng
Chọn
6,3%được chọn trong 462 trên 7.338 trận
Cấm
7,4%253 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 3,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,2% từ 49,0% đến 57,3% trên 395 trậnSoloQ 51,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị27,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,5%
    SoloQ
    1,3%
    2,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,9%
    SoloQ
    3,2%
    Tỉ lệ cấm 7,9% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 3,2% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    39%
    SoloQ
    56%
    Được dùng trong 39% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (56%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục77% · 7.960
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt56% · 5.798
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 39% · 423 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 88 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 2.191
43%số trận ở soloQ
  1. Dusk and Dawn
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn57,1% · kỳ vọng 54,5% · 84 trận+2,7 điểmSoloQ -1,7
Dr. Mundo67,7% · kỳ vọng 60,2% · 31 trận+7,5 điểmSoloQ +10,0
Sion54,7% · kỳ vọng 52,8% · 53 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong58,9% · kỳ vọng 53,1% · 56 trận+5,8 điểmSoloQ +1,8
Jarvan IV55,8% · kỳ vọng 53,6% · 43 trận+2,2 điểmSoloQ +3,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,1% · kỳ vọng 52,5% · 49 trận+2,6 điểmSoloQ -1,0
Syndra52,2% · kỳ vọng 51,5% · 46 trận+0,7 điểmSoloQ +2,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah56,7% · kỳ vọng 53,1% · 30 trận+3,6 điểmSoloQ -4,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu60,5% · kỳ vọng 55,1% · 38 trận+5,5 điểmSoloQ +1,5

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV64,8% · kỳ vọng 52,7% · 54 trận+12,1 điểmSoloQ +0,7
Wukong54,4% · kỳ vọng 53,2% · 57 trận+1,2 điểmSoloQ +0,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor57,6% · kỳ vọng 53,8% · 33 trận+3,8 điểmSoloQ +4,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn64,7% · kỳ vọng 55,6% · 34 trận+9,1 điểmSoloQ +0,4
Jinx51,6% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+0,8 điểmSoloQ +2,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus57,1% · kỳ vọng 56,5% · 49 trận+0,6 điểmSoloQ +3,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn84 trận
    57,1%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,4% · 564 trận
  • Sion53 trận
    54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 52,0% · 423 trận
  • K'Sante32 trận
    40,6%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 53,6% · 360 trận
  • Dr. Mundo31 trận
    67,7%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 62,6% · 361 trận
  • Shen16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 310 trận
Jungle17 tướng
  • Wukong56 trận
    58,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,2% · 431 trận
  • Jarvan IV43 trận
    55,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,1% · 439 trận
  • Xin Zhao37 trận
    45,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
  • Vi20 trận
    —SoloQ: 52,7% · 182 trận
  • Skarner16 trận
    —SoloQ: 46,6% · 131 trận
Mid16 tướng
  • Viktor49 trận
    55,1%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,1% · 399 trận
  • Syndra46 trận
    52,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,2% · 551 trận
  • Orianna30 trận
    46,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,3% · 217 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 51,4% · 595 trận
  • Aurora18 trận
    —SoloQ: 44,0% · 193 trận
ADC16 tướng
  • Caitlyn34 trận
    38,2%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,5% · 549 trận
  • Yunara33 trận
    45,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,9% · 774 trận
  • Xayah30 trận
    56,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,6% · 318 trận
  • Sivir28 trận
    —SoloQ: 52,4% · 254 trận
  • Ashe27 trận
    —SoloQ: 53,4% · 264 trận
Support16 tướng
  • Lulu38 trận
    60,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 52,6% · 725 trận
  • Seraphine32 trận
    46,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,1% · 239 trận
  • Milio28 trận
    —SoloQ: 53,5% · 355 trận
  • Braum27 trận
    —SoloQ: 45,9% · 381 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 53,0% · 615 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,3%6.898 lượt chọn trên 523.732cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,5%291 lượt chọn trên 11.836cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 4,7%G1109 trận trên 2.328
  • 5,5%G2127 trận trên 2.328
  • 5,9%G3+44 trận trên 743
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 109 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.