Gwen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 5,5%được chọn trong 979 trên 17.931 trận
- Cấm
- 5,9%1.006 lượt cấm trên 16.971 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,4 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,1%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Nashor's Tooth
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion73 trận43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,1% · 294 trận
- K'Sante70 trận41,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
- Ornn70 trận44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 130 trận
- Dr. Mundo58 trận55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 62,5% · 269 trận
- Malphite41 trận39,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,4% · 228 trận
- Aatrox36 trận47,2%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,6% · 214 trận
- Shen34 trận58,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 54,9% · 144 trận
- Ambessa31 trận58,1%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 50,9% · 218 trận
- Renekton30 trận60,0%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 50,4% · 137 trận
- Jax26 trận—SoloQ: 50,4% · 262 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 47,1% · 102 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 51,7% · 263 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 47,3% · 245 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 55,0% · 60 trận
- Fiora11 trận—SoloQ: 44,1% · 177 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 48,7% · 199 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 52,4% · 311 trận
- Lee Sin77 trận50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 806 trận
- Wukong54 trận44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 165 trận
- Jarvan IV53 trận50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 238 trận
- Sylas49 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 325 trận
- Vi49 trận49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 187 trận
- Lillia32 trận25,0%chênh lệch -21,4 điểmSoloQ: 54,7% · 117 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 44,9% · 136 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 48,1% · 181 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 51,9% · 343 trận
- Naafiri20 trận—SoloQ: 51,6% · 124 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 46,2% · 236 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 63,2% · 76 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,6% · 110 trận
- Hecarim15 trận—SoloQ: 45,7% · 230 trận
- Kha'Zix15 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Nidalee14 trận—SoloQ: 50,2% · 325 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 53,2% · 282 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 50,3% · 165 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 50,2% · 203 trận
- Ahri51 trận39,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 175 trận
- Viktor50 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 366 trận
- Sylas46 trận52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 372 trận
- Lissandra33 trận48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,6% · 188 trận
- Syndra32 trận56,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,1% · 285 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 47,1% · 210 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 57,8% · 135 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 53,5% · 101 trận
- Orianna21 trận—SoloQ: 58,5% · 164 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,4% · 223 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,2% · 285 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 50,8% · 179 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 49,5% · 275 trận
- Taliyah19 trận—SoloQ: 50,5% · 99 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 50,8% · 181 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 48,4% · 223 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,7% · 343 trận
- Yunara75 trận41,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,2% · 543 trận
- Kai'Sa68 trận55,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 747 trận
- Jhin57 trận42,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,5% · 771 trận
- Ezreal55 trận47,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 416 trận
- Jinx55 trận45,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 447 trận
- Caitlyn54 trận44,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,6% · 346 trận
- Lucian51 trận56,9%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 55,4% · 267 trận
- Aphelios42 trận54,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 508 trận
- Zeri38 trận52,6%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 43,1% · 262 trận
- Xayah37 trận56,8%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 45,3% · 289 trận
- Tristana33 trận60,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 53,4% · 363 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 62,1% · 103 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 56,0% · 141 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 49,4% · 89 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 51,0% · 98 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 55,8% · 138 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 43,8% · 105 trận
- Lulu80 trận51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 544 trận
- Nautilus75 trận48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 477 trận
- Leona55 trận45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 271 trận
- Rakan47 trận44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 220 trận
- Thresh46 trận60,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
- Milio43 trận58,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 65,0% · 100 trận
- Braum38 trận44,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,6% · 231 trận
- Blitzcrank36 trận38,9%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 48,3% · 294 trận
- Karma33 trận33,3%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 52,9% · 255 trận
- Yuumi33 trận45,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,7% · 201 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 41,7% · 345 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 47,1% · 240 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 47,5% · 261 trận
- Seraphine21 trận—SoloQ: 55,0% · 120 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 43,5% · 85 trận
- Pyke11 trận—SoloQ: 55,1% · 178 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 57,5% · 127 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,4% · 139 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%4.527 lượt chọn trên 471.268cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,1%538 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

