Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,4%Hạng 72 trên 173 tướng
Chọn
5,5%được chọn trong 979 trên 17.931 trận
Cấm
5,9%1.006 lượt cấm trên 16.971 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,9% từ 45,9% đến 51,9% trên 751 trậnSoloQ 50,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,1%
    SoloQ
    1,0%
    2,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Riftmaker, Nashor's Tooth và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 6.101
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt34% · 2.227
Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển (35%), khác biệt chưa rõ
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 150 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 360
14%số trận ở soloQ
  1. Riftmaker
  2. Nashor's Tooth
  3. Shadowflame
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

618+19 so với 599
935+67 so với 868
1.221+142 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gwentướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +13,4 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton60,0% · kỳ vọng 48,3% · 30 trận+11,7 điểmSoloQ -1,0
Shen58,8% · kỳ vọng 50,0% · 34 trận+8,9 điểmSoloQ +5,8
Ambessa58,1% · kỳ vọng 49,2% · 31 trận+8,9 điểmSoloQ -0,8
Dr. Mundo55,2% · kỳ vọng 51,3% · 58 trận+3,9 điểmSoloQ +10,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin50,6% · kỳ vọng 50,0% · 77 trận+0,6 điểmSoloQ +1,2
Wukong44,4% · kỳ vọng 44,1% · 54 trận+0,3 điểmSoloQ -2,1
Sylas49,0% · kỳ vọng 48,2% · 49 trận+0,8 điểmSoloQ +1,0
Vi49,0% · kỳ vọng 48,5% · 49 trận+0,5 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra56,3% · kỳ vọng 48,2% · 32 trận+8,0 điểmSoloQ +4,9
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,5% · 50 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1
Sylas52,2% · kỳ vọng 51,1% · 46 trận+1,0 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa55,9% · kỳ vọng 48,7% · 68 trận+7,2 điểmSoloQ -0,6
Tristana60,6% · kỳ vọng 50,2% · 33 trận+10,4 điểmSoloQ +3,7
Xayah56,8% · kỳ vọng 47,4% · 37 trận+9,3 điểmSoloQ -3,1
Lucian56,9% · kỳ vọng 49,8% · 51 trận+7,0 điểmSoloQ +3,4
Zeri52,6% · kỳ vọng 44,8% · 38 trận+7,8 điểmSoloQ -5,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh60,9% · kỳ vọng 47,4% · 46 trận+13,4 điểmSoloQ +1,0
Milio58,1% · kỳ vọng 49,9% · 43 trận+8,2 điểmSoloQ +11,3
Lulu51,2% · kỳ vọng 50,8% · 80 trận+0,4 điểmSoloQ -1,4

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin52,5% · kỳ vọng 47,7% · 80 trận+4,8 điểmSoloQ +1,1
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 49,9% · 44 trận+0,1 điểmSoloQ -4,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio57,1% · kỳ vọng 47,8% · 35 trận+9,3 điểmSoloQ +5,9
Yone54,3% · kỳ vọng 52,9% · 46 trận+1,5 điểmSoloQ -4,9
Zed56,3% · kỳ vọng 54,1% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ -0,6
Syndra51,6% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+2,1 điểmSoloQ +1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Lucian59,5% · kỳ vọng 47,9% · 37 trận+11,5 điểmSoloQ +1,7
Xayah58,9% · kỳ vọng 50,3% · 56 trận+8,6 điểmSoloQ -1,8
Kai'Sa58,3% · kỳ vọng 49,1% · 48 trận+9,3 điểmSoloQ +0,1
Jinx56,0% · kỳ vọng 52,6% · 50 trận+3,4 điểmSoloQ +1,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan64,5% · kỳ vọng 47,7% · 31 trận+16,8 điểmSoloQ -0,7
Braum60,4% · kỳ vọng 51,3% · 48 trận+9,1 điểmSoloQ -1,2
Nautilus53,5% · kỳ vọng 46,9% · 71 trận+6,6 điểmSoloQ -2,3
Blitzcrank57,1% · kỳ vọng 50,2% · 49 trận+7,0 điểmSoloQ -0,6

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Sion73 trận
    43,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 55,1% · 294 trận
  • K'Sante70 trận
    41,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,0% · 559 trận
  • Ornn70 trận
    44,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 130 trận
  • Dr. Mundo58 trận
    55,2%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 62,5% · 269 trận
  • Malphite41 trận
    39,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 54,4% · 228 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin77 trận
    50,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,6% · 806 trận
  • Wukong54 trận
    44,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 165 trận
  • Jarvan IV53 trận
    50,9%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 55,5% · 238 trận
  • Sylas49 trận
    49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,7% · 325 trận
  • Vi49 trận
    49,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 54,0% · 187 trận
Mid18 tướng
  • Ahri51 trận
    39,2%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 175 trận
  • Viktor50 trận
    50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 53,6% · 366 trận
  • Sylas46 trận
    52,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 372 trận
  • Lissandra33 trận
    48,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 43,6% · 188 trận
  • Syndra32 trận
    56,3%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 55,1% · 285 trận
ADC18 tướng
  • Yunara75 trận
    41,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,2% · 543 trận
  • Kai'Sa68 trận
    55,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,7% · 747 trận
  • Jhin57 trận
    42,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 52,5% · 771 trận
  • Ezreal55 trận
    47,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,4% · 416 trận
  • Jinx55 trận
    45,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,8% · 447 trận
Support18 tướng
  • Lulu80 trận
    51,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,3% · 544 trận
  • Nautilus75 trận
    48,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,4% · 477 trận
  • Leona55 trận
    45,5%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 271 trận
  • Rakan47 trận
    44,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,4% · 220 trận
  • Thresh46 trận
    60,9%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 48,9% · 526 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%4.527 lượt chọn trên 471.268cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,1%538 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

12,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 3,9%G1161 trận trên 4.175
  • 4,0%G2165 trận trên 4.176
  • 4,8%G3+86 trận trên 1.809
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 161 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.