Gwen
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,3%được chọn trong 501 trên 7.905 trận
- Cấm
- 7,4%273 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.DamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,5%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,1%
- SoloQ
- 3,2%
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 39%
- SoloQ
- 56%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Dusk and Dawn, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dusk and Dawn
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 99% tướng đường trên.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 59 ở lane, 78 ở mid game và 86 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 92% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên618 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường trên935 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên1.221 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên+465 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên+778 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên931 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 59 trên 100 trong số tướng đường trên29% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 29 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên0,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn89 trận56,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,9% · 555 trận
- Sion58 trận51,7%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 52,5% · 421 trận
- K'Sante35 trận42,9%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,4% · 356 trận
- Dr. Mundo33 trận69,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 61,8% · 351 trận
- Shen17 trận—SoloQ: 50,2% · 307 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 52,5% · 297 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 46,0% · 239 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 51,8% · 249 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 46,5% · 286 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 52,6% · 135 trận
- Ambessa8 trận—SoloQ: 52,7% · 205 trận
- Zaahen8 trận—SoloQ: 54,0% · 176 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 57,0% · 230 trận
- Malphite7 trận—SoloQ: 52,6% · 369 trận
- Gragas6 trận—SoloQ: 47,1% · 172 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 52,4% · 330 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,6% · 369 trận
- Wukong62 trận61,3%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,0% · 427 trận
- Jarvan IV48 trận58,3%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,9% · 432 trận
- Xin Zhao41 trận43,9%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 47,0% · 132 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 52,5% · 183 trận
- Lee Sin16 trận—SoloQ: 56,1% · 478 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 46,5% · 129 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 54,2% · 395 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 58,3% · 132 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 49,0% · 457 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 54,2% · 395 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,8% · 256 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 54,6% · 339 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 52,9% · 34 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 51,0% · 51 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,0% · 488 trận
- Syndra51 trận47,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,8% · 547 trận
- Viktor49 trận55,1%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 383 trận
- Ahri33 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 51,3% · 595 trận
- Orianna33 trận48,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,2% · 219 trận
- Aurora19 trận—SoloQ: 44,2% · 190 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 53,1% · 196 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 50,6% · 318 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,0% · 248 trận
- Xerath13 trận—SoloQ: 50,7% · 142 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 53,8% · 279 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 51,9% · 368 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 55,6% · 432 trận
- Veigar11 trận—SoloQ: 48,6% · 148 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 53,4% · 133 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 53,8% · 186 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,6% · 370 trận
- Caitlyn36 trận38,9%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,7% · 537 trận
- Yunara36 trận47,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,8% · 757 trận
- Xayah34 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,7% · 317 trận
- Sivir33 trận60,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 253 trận
- Kai'Sa31 trận54,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,9% · 780 trận
- Ashe30 trận43,3%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 53,3% · 259 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 50,1% · 581 trận
- Ezreal25 trận—SoloQ: 54,3% · 484 trận
- Jinx25 trận—SoloQ: 48,7% · 649 trận
- Jhin21 trận—SoloQ: 53,6% · 845 trận
- Lucian18 trận—SoloQ: 47,0% · 351 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 56,6% · 332 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 54,2% · 201 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 47,9% · 217 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 62,5% · 136 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,5% · 287 trận
- Lulu39 trận61,5%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 52,0% · 714 trận
- Seraphine35 trận45,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 52,6% · 228 trận
- Milio31 trận58,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 53,2% · 344 trận
- Nautilus30 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 53,6% · 606 trận
- Braum28 trận—SoloQ: 46,1% · 369 trận
- Leona25 trận—SoloQ: 47,4% · 401 trận
- Thresh25 trận—SoloQ: 46,4% · 731 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 54,7% · 422 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 50,7% · 341 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,3% · 373 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 52,0% · 540 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 49,3% · 138 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 53,2% · 316 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 52,0% · 333 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 50,7% · 534 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%7.054 lượt chọn trên 537.258cấm 3,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,5%253 lượt chọn trên 10.100cấm 8,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,8%41 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

