Janna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 3,1%được chọn trong 247 trên 7.904 trận
- Cấm
- 2,5%91 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 42,2%
- SoloQ
- 51,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 5,1%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,6%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 53,9% · 1.061 trận
- Ornn17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.137 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 54,8% · 930 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 52,0% · 675 trận
- K'Sante13 trận—SoloQ: 55,1% · 810 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 53,9% · 1.151 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.269 trận
- Sion10 trận—SoloQ: 51,1% · 765 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.329 trận
- Olaf9 trận—SoloQ: 54,0% · 658 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 49,3% · 534 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 53,0% · 636 trận
- Urgot7 trận—SoloQ: 51,6% · 618 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 52,9% · 990 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 48,8% · 904 trận
- Wukong33 trận48,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.553 trận
- Jarvan IV28 trận—SoloQ: 53,0% · 1.684 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 55,7% · 740 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 50,6% · 397 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 51,8% · 496 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 50,1% · 2.011 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,8% · 1.042 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 52,4% · 2.034 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 51,4% · 1.225 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 49,5% · 679 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 52,1% · 491 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 55,2% · 194 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 55,9% · 145 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,8% · 1.042 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 53,7% · 747 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 49,5% · 2.314 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 48,5% · 2.072 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 51,4% · 1.570 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 52,0% · 841 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.855 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.167 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 51,7% · 808 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 55,4% · 1.248 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 51,1% · 376 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 53,8% · 1.079 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 49,8% · 888 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 49,5% · 709 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,4% · 1.598 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 51,5% · 780 trận
- Lux5 trận—SoloQ: 52,1% · 495 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,1% · 1.904 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 51,8% · 1.219 trận
- Kai'Sa19 trận—SoloQ: 52,7% · 3.343 trận
- Sivir19 trận—SoloQ: 53,6% · 841 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 52,2% · 3.018 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 49,4% · 2.363 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 49,9% · 2.552 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 50,6% · 2.083 trận
- Ashe10 trận—SoloQ: 47,3% · 919 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 55,2% · 1.319 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 53,2% · 3.409 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 49,5% · 1.441 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 52,4% · 1.395 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 50,3% · 790 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.064 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.366 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 49,6% · 1.046 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 50,7% · 3.291 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 51,3% · 2.469 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 54,8% · 1.189 trận
- Leona16 trận—SoloQ: 50,4% · 1.460 trận
- Milio15 trận—SoloQ: 53,1% · 1.315 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 52,0% · 1.939 trận
- Blitzcrank12 trận—SoloQ: 49,4% · 1.791 trận
- Alistar10 trận—SoloQ: 49,5% · 1.394 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 50,9% · 3.147 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 51,6% · 335 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 51,0% · 1.103 trận
- Renata Glasc6 trận—SoloQ: 49,5% · 572 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 50,9% · 273 trận
- Soraka5 trận—SoloQ: 52,5% · 1.102 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,1%27.499 lượt chọn trên 537.261cấm 5,0% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%160 lượt chọn trên 10.100cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

