Janna
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,5%được chọn trong 424 trên 28.096 trận
- Cấm
- 0,8%185 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,9 điểm31 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 3,4%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận38,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 53,0% · 1.844 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 49,5% · 1.821 trận
- Malphite20 trận—SoloQ: 51,7% · 2.355 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 51,3% · 1.254 trận
- K'Sante19 trận—SoloQ: 53,6% · 1.475 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 52,0% · 1.948 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 50,9% · 1.263 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 51,0% · 1.232 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 53,2% · 1.482 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 52,6% · 1.158 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 51,7% · 974 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 51,2% · 1.816 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.870 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 50,0% · 2.167 trận
- Yorick9 trận—SoloQ: 51,8% · 739 trận
- Shen7 trận—SoloQ: 48,5% · 1.493 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,8% · 2.227 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 51,6% · 1.989 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 53,8% · 2.988 trận
- Wukong43 trận46,5%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.700 trận
- Jarvan IV41 trận48,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 52,8% · 2.824 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 56,0% · 1.265 trận
- Lee Sin19 trận—SoloQ: 50,4% · 4.099 trận
- Sejuani18 trận—SoloQ: 50,5% · 608 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 51,8% · 886 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 51,1% · 2.096 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,9% · 3.227 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 54,1% · 900 trận
- Zac14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.277 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 53,0% · 1.646 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 51,9% · 2.563 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 51,4% · 1.781 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 53,5% · 611 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.714 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,4% · 1.781 trận
- Orianna30 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,9% · 1.420 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 50,1% · 3.598 trận
- Syndra25 trận—SoloQ: 48,8% · 3.397 trận
- Viktor23 trận—SoloQ: 50,4% · 2.938 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 51,2% · 3.058 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,3% · 2.155 trận
- Aurora15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.365 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 51,7% · 1.617 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.574 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 52,3% · 1.906 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 52,8% · 2.165 trận
- Cassiopeia10 trận—SoloQ: 51,3% · 554 trận
- Xerath10 trận—SoloQ: 52,5% · 1.243 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 51,3% · 2.751 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,9% · 2.912 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,8% · 1.831 trận
- Ezreal39 trận41,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,5% · 3.437 trận
- Yunara34 trận41,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 52,2% · 5.106 trận
- Kai'Sa31 trận71,0%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 52,9% · 5.869 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 50,5% · 2.048 trận
- Tristana27 trận—SoloQ: 48,7% · 4.045 trận
- Caitlyn25 trận—SoloQ: 51,4% · 3.624 trận
- Jhin25 trận—SoloQ: 52,1% · 6.363 trận
- Sivir25 trận—SoloQ: 54,7% · 1.370 trận
- Jinx24 trận—SoloQ: 50,5% · 4.683 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 48,5% · 1.687 trận
- Lucian15 trận—SoloQ: 53,7% · 2.490 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.565 trận
- Aphelios14 trận—SoloQ: 49,6% · 2.829 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,7% · 2.109 trận
- Twitch8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.696 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,4% · 2.036 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 50,3% · 2.216 trận
- Lulu35 trận42,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 51,1% · 5.381 trận
- Leona34 trận58,8%chênh lệch +9,0 điểmSoloQ: 50,1% · 2.801 trận
- Braum33 trận42,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.660 trận
- Nautilus30 trận50,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 51,5% · 4.120 trận
- Rell30 trận36,7%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.384 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 53,0% · 2.011 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 48,9% · 3.262 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 52,1% · 3.037 trận
- Seraphine18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.905 trận
- Thresh18 trận—SoloQ: 50,4% · 5.508 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 49,9% · 2.630 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 53,8% · 2.051 trận
- Neeko14 trận—SoloQ: 50,9% · 637 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 48,5% · 530 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,8% · 1.860 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,7% · 2.950 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 54,6% · 1.958 trận
- Nami5 trận—SoloQ: 51,2% · 4.415 trận
- Sona5 trận—SoloQ: 47,8% · 2.054 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,4%45.078 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư0,8%344 lượt chọn trên 42.630cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

