Janna
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 3,0%được chọn trong 225 trên 7.502 trận
- Cấm
- 2,6%91 lượt cấm trên 3.561 trận, so với 4,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 43,2%
- SoloQ
- 51,6%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 4,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Stormsurge
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa20 trận—SoloQ: 54,0% · 1.096 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.205 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 54,1% · 990 trận
- Renekton12 trận—SoloQ: 53,7% · 1.211 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 52,8% · 708 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 55,3% · 845 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.332 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 51,0% · 1.394 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 51,6% · 793 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 54,6% · 707 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 52,7% · 673 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 48,9% · 556 trận
- Urgot6 trận—SoloQ: 50,8% · 673 trận
- Aatrox5 trận—SoloQ: 53,3% · 1.057 trận
- Kled5 trận—SoloQ: 49,6% · 476 trận
- Wukong31 trận45,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,5% · 1.640 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 53,2% · 1.751 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 49,5% · 424 trận
- Vi11 trận—SoloQ: 55,4% · 776 trận
- Xin Zhao11 trận—SoloQ: 52,6% · 515 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 52,6% · 2.180 trận
- Nocturne8 trận—SoloQ: 51,5% · 517 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 50,6% · 2.083 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,0% · 1.110 trận
- Zac7 trận—SoloQ: 48,5% · 715 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 53,1% · 209 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.308 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 56,4% · 156 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,0% · 1.110 trận
- Diana5 trận—SoloQ: 53,6% · 776 trận
- Ahri19 trận—SoloQ: 49,7% · 2.424 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 48,1% · 2.186 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 52,4% · 863 trận
- Viktor14 trận—SoloQ: 51,5% · 1.644 trận
- Locke10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.961 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.243 trận
- Xerath8 trận—SoloQ: 49,6% · 732 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.681 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 54,6% · 1.299 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 52,0% · 856 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 50,1% · 389 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 53,9% · 1.133 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 50,4% · 805 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 49,8% · 926 trận
- Ezreal20 trận—SoloQ: 53,4% · 1.999 trận
- Kai'Sa18 trận—SoloQ: 53,2% · 3.483 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 52,0% · 1.272 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 54,1% · 883 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 49,0% · 2.491 trận
- Yunara15 trận—SoloQ: 51,9% · 3.218 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,0% · 2.241 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 50,5% · 2.706 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 47,8% · 981 trận
- Jhin9 trận—SoloQ: 52,7% · 3.537 trận
- Lucian9 trận—SoloQ: 54,8% · 1.366 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.574 trận
- Kalista6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.461 trận
- Twitch6 trận—SoloQ: 51,1% · 1.118 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,9% · 821 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 51,6% · 1.413 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 49,5% · 1.112 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 50,6% · 1.516 trận
- Lulu18 trận—SoloQ: 50,5% · 3.490 trận
- Nautilus18 trận—SoloQ: 51,4% · 2.577 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 54,7% · 1.236 trận
- Karma12 trận—SoloQ: 51,8% · 2.040 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 53,3% · 1.372 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.884 trận
- Thresh10 trận—SoloQ: 51,0% · 3.328 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 48,9% · 1.426 trận
- Neeko7 trận—SoloQ: 53,0% · 351 trận
- Seraphine6 trận—SoloQ: 51,6% · 1.164 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 51,0% · 286 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%43.154 lượt chọn trên 786.050cấm 4,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%181 lượt chọn trên 11.836cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

