Jarvan IV
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 21,3%được chọn trong 1.682 trên 7.904 trận
- Cấm
- 21,3%783 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 2,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 112 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,0 điểm112 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,4%
- SoloQ
- 4,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,3%
- SoloQ
- 2,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 12%
- SoloQ
- 12%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 112 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn175 trận49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 919 trận
- Sion93 trận53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 619 trận
- Renekton89 trận47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 915 trận
- K'Sante86 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,7% · 652 trận
- Ambessa82 trận48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 812 trận
- Gnar74 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 790 trận
- Zaahen62 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,2% · 571 trận
- Camille60 trận40,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.012 trận
- Malphite54 trận51,9%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.068 trận
- Shen54 trận51,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,9% · 668 trận
- Gwen48 trận41,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 45,1% · 432 trận
- Olaf46 trận45,7%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,0% · 478 trận
- Aatrox42 trận47,6%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,9% · 873 trận
- Dr. Mundo39 trận51,3%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,5% · 501 trận
- Rumble38 trận39,5%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,3% · 286 trận
- Jax37 trận48,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,2% · 772 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 52,7% · 907 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 47,6% · 1.331 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 50,2% · 997 trận
- Fiora13 trận—SoloQ: 48,4% · 920 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,2% · 930 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 50,4% · 1.068 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 46,4% · 722 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,2% · 997 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,2% · 930 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,2% · 997 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,1% · 772 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,4% · 1.068 trận
- Wukong340 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.475 trận
- Xin Zhao166 trận48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 520 trận
- Vi128 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 627 trận
- Nocturne78 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,7% · 439 trận
- Lee Sin77 trận42,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.835 trận
- Sejuani76 trận55,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 304 trận
- Qiyana63 trận44,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,6% · 1.470 trận
- Skarner61 trận45,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,6% · 323 trận
- Shyvana44 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 622 trận
- Sylas40 trận35,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.133 trận
- Pantheon38 trận55,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 55,7% · 106 trận
- Cho'Gath34 trận58,8%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 49,0% · 839 trận
- Maokai28 trận—SoloQ: 49,1% · 114 trận
- Viego27 trận—SoloQ: 50,5% · 1.346 trận
- Amumu26 trận—SoloQ: 53,4% · 163 trận
- Kha'Zix22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.556 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 50,4% · 1.054 trận
- Lillia18 trận—SoloQ: 47,4% · 846 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,0% · 839 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 52,5% · 1.117 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,4% · 856 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 47,6% · 848 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.210 trận
- Syndra192 trận49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.566 trận
- Ahri182 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.114 trận
- Orianna137 trận55,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 628 trận
- Viktor134 trận51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.118 trận
- Aurora72 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 711 trận
- Hwei62 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,1% · 633 trận
- Locke60 trận36,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.453 trận
- Akali55 trận30,9%chênh lệch -12,5 điểmSoloQ: 52,8% · 1.022 trận
- Lissandra53 trận43,4%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 634 trận
- Sylas52 trận46,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.106 trận
- Yone44 trận38,6%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.292 trận
- LeBlanc41 trận48,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,7% · 943 trận
- Xerath41 trận63,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 49,8% · 554 trận
- Galio38 trận52,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,2% · 646 trận
- Ryze32 trận40,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 55,9% · 367 trận
- Ekko21 trận—SoloQ: 51,1% · 943 trận
- Yasuo21 trận—SoloQ: 47,2% · 1.188 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,3% · 1.086 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 51,2% · 771 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 49,4% · 692 trận
- Yunara189 trận49,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.274 trận
- Caitlyn131 trận39,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.633 trận
- Jinx131 trận48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.137 trận
- Ezreal127 trận52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.797 trận
- Ashe122 trận55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 756 trận
- Kai'Sa95 trận50,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 2.121 trận
- Tristana91 trận48,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.694 trận
- Xayah83 trận55,4%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 921 trận
- Jhin74 trận47,3%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.848 trận
- Lucian74 trận47,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.114 trận
- Sivir73 trận58,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 53,4% · 819 trận
- Zeri62 trận45,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 963 trận
- Corki45 trận51,1%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 419 trận
- Kalista35 trận54,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 50,1% · 986 trận
- Miss Fortune32 trận56,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 681 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,2% · 1.168 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 47,7% · 1.080 trận
- Twitch16 trận—SoloQ: 48,0% · 903 trận
- Lulu154 trận57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.331 trận
- Nautilus134 trận35,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.623 trận
- Seraphine132 trận55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 850 trận
- Karma112 trận58,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.443 trận
- Braum106 trận48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.102 trận
- Rakan105 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 49,6% · 994 trận
- Milio104 trận51,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 929 trận
- Leona93 trận50,5%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.185 trận
- Thresh93 trận47,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.486 trận
- Rell75 trận44,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 1.017 trận
- Alistar61 trận49,2%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.207 trận
- Nami55 trận47,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.803 trận
- Bard54 trận46,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.010 trận
- Renata Glasc40 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 45,6% · 515 trận
- Blitzcrank34 trận29,4%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,0% · 1.041 trận
- Janna28 trận—SoloQ: 47,0% · 1.684 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,6%24.539 lượt chọn trên 537.262cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư10,4%1.053 lượt chọn trên 10.100cấm 20,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp10,7%241 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

