Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
42,6%Hạng 2 trên 173 tướng
Chọn
21,3%được chọn trong 1.682 trên 7.904 trận
Cấm
21,3%783 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 2,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,6% từ 47,6% đến 51,6% trên 1.669 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,4%
    SoloQ
    4,6%
    10,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    20,3%
    SoloQ
    2,6%
    Tỉ lệ cấm 20,3% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 2,6% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
    Nghiệp dư
    12%
    SoloQ
    12%
    Được dùng trong 12% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker (12%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục97% · 31.132
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 32.174
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)12% · 2.505
12%số trận ở soloQ
  1. Profane Hydra
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Bastionbreaker
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker. 12% · 990 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
  2. Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
  3. Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Frontline
  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

346-38 so với 383
682-114 so với 796
891-165 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jarvan IVtướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Karma ở nghiệp dư: +8,0 điểm trên 112 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,8% · kỳ vọng 49,7% · 93 trận+4,0 điểmSoloQ -0,2
Olaf45,7% · kỳ vọng 40,7% · 46 trận+4,9 điểmSoloQ -4,7
Zaahen50,0% · kỳ vọng 46,6% · 62 trận+3,4 điểmSoloQ +2,3
Gnar51,4% · kỳ vọng 49,0% · 74 trận+2,4 điểmSoloQ +1,8
K'Sante51,2% · kỳ vọng 50,0% · 86 trận+1,1 điểmSoloQ +4,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath58,8% · kỳ vọng 47,5% · 34 trận+11,3 điểmSoloQ -0,8
Qiyana44,4% · kỳ vọng 40,9% · 63 trận+3,6 điểmSoloQ -1,1
Nocturne53,8% · kỳ vọng 52,0% · 78 trận+1,9 điểmSoloQ +4,6
Pantheon55,3% · kỳ vọng 54,5% · 38 trận+0,8 điểmSoloQ +2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna55,5% · kỳ vọng 48,3% · 137 trận+7,1 điểmSoloQ +0,5
Xerath63,4% · kỳ vọng 53,1% · 41 trận+10,3 điểmSoloQ +0,4
Syndra49,5% · kỳ vọng 47,5% · 192 trận+2,0 điểmSoloQ -1,0
Viktor51,5% · kỳ vọng 49,0% · 134 trận+2,5 điểmSoloQ -0,7
Hwei51,6% · kỳ vọng 48,2% · 62 trận+3,4 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe55,7% · kỳ vọng 50,3% · 122 trận+5,4 điểmSoloQ -1,0
Yunara49,7% · kỳ vọng 46,5% · 189 trận+3,2 điểmSoloQ -0,7
Sivir58,9% · kỳ vọng 52,1% · 73 trận+6,8 điểmSoloQ +3,6
Xayah55,4% · kỳ vọng 49,7% · 83 trận+5,8 điểmSoloQ +1,9
Kalista54,3% · kỳ vọng 43,8% · 35 trận+10,5 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma58,9% · kỳ vọng 50,9% · 112 trận+8,0 điểmSoloQ +0,3
Lulu57,1% · kỳ vọng 51,6% · 154 trận+5,6 điểmSoloQ -0,1
Seraphine55,3% · kỳ vọng 50,8% · 132 trận+4,5 điểmSoloQ -2,0
Milio51,9% · kỳ vọng 50,3% · 104 trận+1,6 điểmSoloQ +0,4
Alistar49,2% · kỳ vọng 47,5% · 61 trận+1,7 điểmSoloQ +2,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Gnar60,5% · kỳ vọng 50,3% · 81 trận+10,2 điểmSoloQ +0,7
Gwen62,9% · kỳ vọng 52,5% · 62 trận+10,4 điểmSoloQ +0,8
Sion54,5% · kỳ vọng 49,5% · 101 trận+5,0 điểmSoloQ -1,8
Ambessa55,7% · kỳ vọng 50,9% · 79 trận+4,7 điểmSoloQ -1,7
Gragas52,6% · kỳ vọng 45,6% · 38 trận+7,0 điểmSoloQ -0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra66,0% · kỳ vọng 49,7% · 47 trận+16,2 điểmSoloQ -2,6
Cassiopeia62,9% · kỳ vọng 52,0% · 35 trận+10,9 điểmSoloQ +0,9
Ryze55,6% · kỳ vọng 51,2% · 36 trận+4,3 điểmSoloQ +1,5
Galio46,8% · kỳ vọng 45,1% · 47 trận+1,7 điểmSoloQ -0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios71,9% · kỳ vọng 49,3% · 32 trận+22,5 điểmSoloQ +0,7
Corki64,9% · kỳ vọng 50,4% · 37 trận+14,5 điểmSoloQ +1,5
Sivir50,4% · kỳ vọng 47,1% · 113 trận+3,3 điểmSoloQ -0,1
Yunara54,2% · kỳ vọng 52,7% · 177 trận+1,5 điểmSoloQ +0,8
Caitlyn53,8% · kỳ vọng 52,2% · 130 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell56,7% · kỳ vọng 53,6% · 97 trận+3,1 điểmSoloQ 0,0
Nautilus53,6% · kỳ vọng 52,9% · 153 trận+0,7 điểmSoloQ -1,1
Leona46,3% · kỳ vọng 44,2% · 82 trận+2,1 điểmSoloQ +0,1
Blitzcrank60,0% · kỳ vọng 54,4% · 40 trận+5,6 điểmSoloQ -0,2
Karma48,5% · kỳ vọng 48,3% · 103 trận+0,3 điểmSoloQ -0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top28 tướng
  • Ornn175 trận
    49,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,6% · 919 trận
  • Sion93 trận
    53,8%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,1% · 619 trận
  • Renekton89 trận
    47,2%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,1% · 915 trận
  • K'Sante86 trận
    51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 57,7% · 652 trận
  • Ambessa82 trận
    48,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,5% · 812 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong340 trận
    50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.475 trận
  • Xin Zhao166 trận
    48,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,3% · 520 trận
  • Vi128 trận
    48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 627 trận
  • Nocturne78 trận
    53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 56,7% · 439 trận
  • Lee Sin77 trận
    42,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 1.835 trận
Mid20 tướng
  • Syndra192 trận
    49,5%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.566 trận
  • Ahri182 trận
    45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,4% · 2.114 trận
  • Orianna137 trận
    55,5%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,4% · 628 trận
  • Viktor134 trận
    51,5%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 1.118 trận
  • Aurora72 trận
    55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 47,7% · 711 trận
ADC18 tướng
  • Yunara189 trận
    49,7%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.274 trận
  • Caitlyn131 trận
    39,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.633 trận
  • Jinx131 trận
    48,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 2.137 trận
  • Ezreal127 trận
    52,8%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.797 trận
  • Ashe122 trận
    55,7%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 756 trận
Support16 tướng
  • Lulu154 trận
    57,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,5% · 2.331 trận
  • Nautilus134 trận
    35,8%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.623 trận
  • Seraphine132 trận
    55,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,2% · 850 trận
  • Karma112 trận
    58,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.443 trận
  • Braum106 trận
    48,1%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.102 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,6%24.539 lượt chọn trên 537.262cấm 2,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,4%1.053 lượt chọn trên 10.100cấm 20,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp10,7%241 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,0% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 22,8%G1582 trận trên 2.550
  • 21,2%G2541 trận trên 2.550
  • 15,5%G3+126 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 582 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.