Jarvan IV
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.316 trên 17.693 trận
- Cấm
- 10,6%1.772 lượt cấm trên 16.741 trận, so với 0,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.Map pressureFrontlineTeamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,1%
- SoloQ
- 3,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Profane Hydra, Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker
- Nghiệp dư
- 21%
- SoloQ
- 25%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Profane Hydra, Voltaic Cyclosword và Bastionbreaker: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Profane Hydra
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop3%56% · tướng đi rừng: 52%
- Map pressuretop10%5,5 · tướng đi rừng: 4,7
- Chống chịu sát thươngtop14%1.176 · tướng đi rừng: 855
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 22 ở lane, 10 ở mid game và 7 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 74% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng346 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 10 trên 100 trong số tướng đi rừng682 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng891 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đi rừng-133 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng-261 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng5,5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1.176 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng56% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 7 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng16% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Zed ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante126 trận56,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.010 trận
- Ornn112 trận50,9%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,0% · 236 trận
- Aatrox101 trận50,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 49,4% · 725 trận
- Ambessa101 trận46,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,4% · 734 trận
- Sion93 trận45,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 50,4% · 347 trận
- Yone91 trận46,2%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.102 trận
- Renekton90 trận44,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,3% · 628 trận
- Malphite88 trận51,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 44,8% · 710 trận
- Gnar86 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,0% · 549 trận
- Jax74 trận45,9%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 47,2% · 906 trận
- Dr. Mundo71 trận47,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,5% · 364 trận
- Camille70 trận37,1%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 590 trận
- Nasus70 trận45,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,0% · 381 trận
- Shen59 trận59,3%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,4% · 251 trận
- Mordekaiser54 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,2% · 292 trận
- Olaf53 trận35,8%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 45,8% · 568 trận
- Fiora43 trận41,9%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,3% · 688 trận
- Jayce42 trận50,0%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.293 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 44,8% · 848 trận
- Irelia21 trận—SoloQ: 45,0% · 689 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,9% · 606 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,9% · 606 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,6% · 1.293 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 47,6% · 1.293 trận
- Lee Sin200 trận42,5%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,4% · 3.273 trận
- Wukong193 trận40,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,1% · 584 trận
- Vi162 trận52,5%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 52,2% · 778 trận
- Xin Zhao137 trận45,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,5% · 558 trận
- Sylas131 trận48,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.167 trận
- Qiyana102 trận49,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.442 trận
- Viego92 trận50,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 46,0% · 883 trận
- Jayce81 trận45,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,4% · 664 trận
- Nocturne73 trận53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 284 trận
- Cho'Gath65 trận47,7%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,2% · 400 trận
- Lillia59 trận49,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,6% · 475 trận
- Graves56 trận44,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 917 trận
- Naafiri51 trận54,9%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
- Nidalee44 trận40,9%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 43,9% · 1.028 trận
- Pantheon44 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 63,8% · 177 trận
- Kha'Zix41 trận48,8%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 44,9% · 619 trận
- Elise40 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,8% · 526 trận
- Talon19 trận—SoloQ: 46,6% · 915 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 48,9% · 763 trận
- Master Yi16 trận—SoloQ: 47,1% · 484 trận
- Ahri175 trận47,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 44,0% · 915 trận
- Viktor145 trận49,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.171 trận
- Sylas116 trận55,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.346 trận
- Syndra109 trận54,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 45,5% · 930 trận
- Lissandra89 trận49,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,1% · 645 trận
- Akali82 trận46,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 48,5% · 852 trận
- Orianna82 trận57,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,6% · 590 trận
- Aurora77 trận54,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 560 trận
- Yone77 trận36,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 51,0% · 1.075 trận
- Locke72 trận43,1%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 44,4% · 1.014 trận
- LeBlanc70 trận35,7%chênh lệch -11,9 điểmSoloQ: 47,8% · 803 trận
- Ryze65 trận43,1%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 52,9% · 346 trận
- Galio60 trận41,7%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,0% · 811 trận
- Hwei59 trận47,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,9% · 482 trận
- Xerath58 trận39,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 396 trận
- Twisted Fate57 trận49,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,7% · 1.048 trận
- Zed42 trận57,1%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 49,3% · 669 trận
- Galio37 trận56,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 811 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 44,8% · 744 trận
- Katarina13 trận—SoloQ: 45,9% · 625 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 45,9% · 625 trận
- Jhin222 trận51,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 47,1% · 2.837 trận
- Caitlyn205 trận35,1%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 49,1% · 1.371 trận
- Yunara193 trận48,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.731 trận
- Ezreal172 trận47,1%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.879 trận
- Jinx164 trận44,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,4% · 1.445 trận
- Kai'Sa128 trận51,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 47,4% · 2.325 trận
- Ashe126 trận50,0%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 52,0% · 402 trận
- Lucian121 trận45,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.183 trận
- Aphelios114 trận58,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.726 trận
- Sivir93 trận50,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,4% · 365 trận
- Xayah88 trận48,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 45,6% · 900 trận
- Miss Fortune85 trận50,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 536 trận
- Tristana74 trận47,3%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.205 trận
- Zeri60 trận40,0%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 44,8% · 889 trận
- Varus52 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,0% · 327 trận
- Corki44 trận43,2%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,9% · 503 trận
- Kalista36 trận47,2%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,6% · 701 trận
- Lulu228 trận50,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,1% · 1.866 trận
- Nautilus188 trận44,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,7% · 1.566 trận
- Thresh164 trận48,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,9% · 1.992 trận
- Seraphine161 trận50,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,8% · 492 trận
- Leona145 trận49,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,9% · 868 trận
- Braum143 trận43,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,6% · 701 trận
- Karma114 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,5% · 1.024 trận
- Blitzcrank113 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 44,5% · 1.154 trận
- Rakan98 trận53,1%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 747 trận
- Milio91 trận47,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 455 trận
- Alistar81 trận43,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 47,0% · 1.078 trận
- Rell74 trận45,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,0% · 792 trận
- Poppy63 trận49,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 44,0% · 459 trận
- Neeko57 trận42,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 53,0% · 300 trận
- Yuumi56 trận42,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 54,3% · 644 trận
- Bard54 trận42,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.055 trận
- Pyke41 trận48,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,8% · 666 trận
- Lux37 trận43,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,6% · 491 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,3%15.746 lượt chọn trên 471.270cấm 0,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,1%1.581 lượt chọn trên 25.798cấm 10,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,7%240 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

