Karma
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 12,7%được chọn trong 946 trên 7.465 trận
- Cấm
- 10,4%368 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 2,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.+21,9 điểm34 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,2%
- SoloQ
- 4,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,2%
- SoloQ
- 2,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sejuani ở nghiệp dư: +21,9 điểm trên 34 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn113 trận48,7%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,4% · 976 trận
- Ambessa62 trận46,8%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,8% · 843 trận
- Sion60 trận50,0%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,8% · 657 trận
- Gnar43 trận51,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 778 trận
- Renekton42 trận38,1%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,4% · 930 trận
- K'Sante35 trận54,3%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 53,5% · 721 trận
- Olaf35 trận37,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,9% · 591 trận
- Dr. Mundo34 trận58,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 559 trận
- Malphite33 trận45,5%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 47,7% · 1.008 trận
- Camille32 trận34,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.041 trận
- Shen32 trận40,6%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 46,6% · 701 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,2% · 824 trận
- Rumble26 trận—SoloQ: 45,8% · 306 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 52,3% · 528 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,6% · 769 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 47,1% · 1.346 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.029 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 43,7% · 978 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,1% · 961 trận
- Wukong112 trận51,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.235 trận
- Jarvan IV107 trận43,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.456 trận
- Xin Zhao67 trận55,2%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 429 trận
- Vi59 trận49,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,7% · 554 trận
- Nocturne40 trận65,0%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 49,1% · 432 trận
- Lee Sin34 trận44,1%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.615 trận
- Sejuani34 trận76,5%chênh lệch +21,9 điểmSoloQ: 44,6% · 325 trận
- Cho'Gath33 trận51,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,0% · 875 trận
- Qiyana30 trận26,7%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 46,9% · 1.567 trận
- Skarner30 trận33,3%chênh lệch -18,5 điểmSoloQ: 49,5% · 307 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 48,2% · 1.133 trận
- Pantheon22 trận—SoloQ: 51,0% · 104 trận
- Shyvana22 trận—SoloQ: 52,3% · 591 trận
- Lillia20 trận—SoloQ: 53,5% · 762 trận
- Trundle20 trận—SoloQ: 56,9% · 109 trận
- Viego18 trận—SoloQ: 48,0% · 1.266 trận
- Kha'Zix13 trận—SoloQ: 48,0% · 1.651 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,1% · 1.219 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 48,0% · 875 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 41,9% · 856 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.094 trận
- Syndra91 trận47,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,0% · 1.706 trận
- Viktor91 trận41,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.234 trận
- Ahri85 trận48,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.840 trận
- Orianna82 trận47,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,2% · 711 trận
- Hwei49 trận55,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 675 trận
- Aurora32 trận56,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 656 trận
- Locke30 trận36,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.497 trận
- Lissandra24 trận—SoloQ: 49,0% · 675 trận
- LeBlanc23 trận—SoloQ: 46,4% · 936 trận
- Xerath23 trận—SoloQ: 49,7% · 497 trận
- Ryze22 trận—SoloQ: 47,9% · 434 trận
- Akali20 trận—SoloQ: 50,5% · 933 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 51,0% · 912 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 47,9% · 1.311 trận
- Annie16 trận—SoloQ: 44,9% · 314 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 47,7% · 1.130 trận
- Ekko10 trận—SoloQ: 49,7% · 1.035 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 47,4% · 1.259 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,3% · 712 trận
- Yunara112 trận51,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.476 trận
- Caitlyn102 trận47,1%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 52,0% · 2.133 trận
- Ezreal73 trận54,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.691 trận
- Jinx58 trận51,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.928 trận
- Kai'Sa56 trận50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,3% · 2.429 trận
- Sivir54 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,4% · 829 trận
- Ashe53 trận49,1%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,4% · 762 trận
- Jhin53 trận52,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.774 trận
- Lucian50 trận48,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.197 trận
- Tristana44 trận38,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.668 trận
- Xayah43 trận58,1%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 943 trận
- Varus23 trận—SoloQ: 45,3% · 627 trận
- Ziggs22 trận—SoloQ: 51,3% · 263 trận
- Corki19 trận—SoloQ: 53,3% · 330 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,8% · 568 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 46,6% · 1.052 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 48,5% · 1.162 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 46,2% · 1.185 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 44,0% · 848 trận
- Lulu122 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,5% · 2.734 trận
- Nautilus76 trận39,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,1% · 2.206 trận
- Milio72 trận41,7%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.113 trận
- Seraphine72 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,3% · 894 trận
- Braum65 trận58,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 44,2% · 921 trận
- Rakan56 trận42,9%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,1% · 984 trận
- Bard55 trận41,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 50,2% · 1.277 trận
- Rell47 trận44,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,6% · 986 trận
- Nami46 trận54,3%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 2.294 trận
- Leona35 trận54,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.013 trận
- Thresh32 trận43,8%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 2.571 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 46,8% · 897 trận
- Blitzcrank27 trận—SoloQ: 45,4% · 1.134 trận
- Neeko24 trận—SoloQ: 52,1% · 292 trận
- Renata Glasc16 trận—SoloQ: 48,8% · 570 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 48,2% · 2.040 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.063 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,2%32.992 lượt chọn trên 786.050cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,2%730 lượt chọn trên 11.836cấm 10,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

