Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
22,9%Hạng 20 trên 173 tướng
Chọn
14,5%được chọn trong 451 trên 3.103 trận
Cấm
8,4%188 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 2,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support44,6% từ 40,8% đến 48,6% trên 437 trậnSoloQ 48,2%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    3,6%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,2%
    SoloQ
    2,2%
    Tỉ lệ cấm 8,2% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 2,2% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Malignance, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery65% · 11.395
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu84% · 14.630
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 64% · 86 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)11% · 8
11%số trận ở soloQ
  1. Malignance
  2. Stormsurge
  3. Shadowflame

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 58 ở lane, 39 ở mid game và 30 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

300+12 so với 288
306-36 so với 342
320-67 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Karmatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 63% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ306 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 30 trên 100 trong số tướng hỗ trợ320 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+32 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-6 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ393 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 95 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Vi ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi59,5% · kỳ vọng 44,3% · 37 trận+15,1 điểmSoloQ +0,4
Wukong50,9% · kỳ vọng 44,3% · 57 trận+6,6 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri47,5% · kỳ vọng 43,4% · 40 trận+4,1 điểmSoloQ -1,5
Orianna50,0% · kỳ vọng 47,7% · 30 trận+2,3 điểmSoloQ -1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn51,0% · kỳ vọng 45,7% · 51 trận+5,3 điểmSoloQ -0,5
Ashe42,5% · kỳ vọng 40,2% · 40 trận+2,3 điểmSoloQ +2,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu50,8% · kỳ vọng 47,1% · 65 trận+3,6 điểmSoloQ -4,1
Seraphine41,9% · kỳ vọng 38,3% · 43 trận+3,6 điểmSoloQ +5,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
K'Sante50,0% · kỳ vọng 40,9% · 30 trận+9,1 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao48,8% · kỳ vọng 44,5% · 43 trận+4,3 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor52,6% · kỳ vọng 47,4% · 38 trận+5,3 điểmSoloQ +1,2
Orianna42,5% · kỳ vọng 41,6% · 40 trận+0,9 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn52,5% · kỳ vọng 43,6% · 59 trận+9,0 điểmSoloQ +2,5
Jhin51,4% · kỳ vọng 47,1% · 35 trận+4,3 điểmSoloQ +1,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn36 trận
    38,9%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 48,3% · 441 trận
  • Ambessa30 trận
    36,7%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 46,9% · 475 trận
  • K'Sante28 trận
    —SoloQ: 53,4% · 322 trận
  • Renekton28 trận
    —SoloQ: 45,8% · 509 trận
  • Gnar26 trận
    —SoloQ: 49,5% · 315 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong57 trận
    50,9%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 734 trận
  • Jarvan IV49 trận
    42,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,5% · 633 trận
  • Vi37 trận
    59,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 51,2% · 256 trận
  • Xin Zhao31 trận
    38,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 49,2% · 250 trận
  • Trundle26 trận
    —SoloQ: 52,1% · 71 trận
Mid16 tướng
  • Syndra52 trận
    34,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,5% · 823 trận
  • Viktor47 trận
    38,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,7% · 785 trận
  • Ahri40 trận
    47,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,2% · 808 trận
  • Orianna30 trận
    50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
  • Aurora20 trận
    —SoloQ: 48,4% · 283 trận
ADC17 tướng
  • Yunara52 trận
    40,4%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,4% · 1.167 trận
  • Caitlyn51 trận
    51,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.004 trận
  • Ashe40 trận
    42,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 535 trận
  • Ezreal32 trận
    37,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,9% · 854 trận
  • Jhin28 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.674 trận
Support15 tướng
  • Nautilus66 trận
    34,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 45,8% · 957 trận
  • Lulu65 trận
    50,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 44,7% · 1.103 trận
  • Seraphine43 trận
    41,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,6% · 624 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 51,3% · 520 trận
  • Rell26 trận
    —SoloQ: 44,3% · 411 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,6%11.765 lượt chọn trên 327.235cấm 2,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư7,2%362 lượt chọn trên 4.996cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,9%177 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

16,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 19,8%G1173 trận trên 874
  • 12,9%G2113 trận trên 874
  • 9,3%G3+36 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 173 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.