Kayn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 2,1%được chọn trong 403 trên 18.759 trận
- Cấm
- 1,4%244 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngNgọcBuild
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.SoloDamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,6 phút
- NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
- Nghiệp dư
- 51%
- SoloQ
- 39%
- BuildEclipse, Black Cleaver, Death's Dance thay cho Voltaic Cyclosword, Axiom Arc, Serylda's Grudge
- Nghiệp dư
- 14%
- SoloQ
- 10%
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Axiom Arc và Serylda's Grudge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Axiom Arc
Serylda's Grudge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
- Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
- Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 52,2% · 408 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Ambessa17 trận—SoloQ: 53,3% · 345 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 50,3% · 298 trận
- Olaf14 trận—SoloQ: 47,7% · 264 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,7% · 569 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 46,3% · 177 trận
- Dr. Mundo13 trận—SoloQ: 59,5% · 153 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 58,5% · 241 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 44,1% · 333 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 49,2% · 126 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 56,8% · 132 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 50,2% · 315 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 52,0% · 125 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 58,0% · 157 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 43,4% · 334 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 54,5% · 396 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 51,1% · 262 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 42,8% · 367 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,9% · 423 trận
- Lee Sin39 trận41,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,8% · 1.091 trận
- Wukong32 trận56,3%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 47,6% · 288 trận
- Vi30 trận56,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 316 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 55,5% · 353 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 53,8% · 530 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 54,3% · 234 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 47,3% · 74 trận
- Viego14 trận—SoloQ: 55,7% · 415 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 54,8% · 290 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 53,7% · 216 trận
- Graves12 trận—SoloQ: 48,9% · 509 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 48,0% · 200 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 53,7% · 443 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 50,7% · 724 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,8% · 220 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,0% · 471 trận
- Ahri28 trận—SoloQ: 51,5% · 363 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 54,2% · 594 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 49,3% · 284 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,6% · 529 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 45,7% · 280 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 47,8% · 525 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 55,7% · 350 trận
- Syndra13 trận—SoloQ: 53,3% · 492 trận
- Twisted Fate13 trận—SoloQ: 44,9% · 630 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 51,5% · 239 trận
- Vex12 trận—SoloQ: 43,8% · 169 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 53,4% · 530 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,3% · 205 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,7% · 350 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 55,2% · 373 trận
- Akali6 trận—SoloQ: 54,3% · 398 trận
- Kai'Sa38 trận47,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.372 trận
- Caitlyn33 trận45,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,1% · 624 trận
- Yunara25 trận—SoloQ: 49,3% · 815 trận
- Ezreal23 trận—SoloQ: 54,5% · 826 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 51,1% · 1.403 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 50,4% · 706 trận
- Lucian22 trận—SoloQ: 52,8% · 513 trận
- Sivir20 trận—SoloQ: 51,9% · 154 trận
- Ashe19 trận—SoloQ: 49,3% · 229 trận
- Xayah17 trận—SoloQ: 47,5% · 446 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 49,7% · 583 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,0% · 404 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 52,6% · 842 trận
- Miss Fortune12 trận—SoloQ: 53,4% · 238 trận
- Varus11 trận—SoloQ: 50,0% · 170 trận
- Kalista8 trận—SoloQ: 49,1% · 342 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 52,8% · 195 trận
- Nautilus40 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,2% · 811 trận
- Leona32 trận43,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,6% · 477 trận
- Lulu28 trận—SoloQ: 48,5% · 909 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 49,7% · 582 trận
- Braum21 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 48,4% · 930 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 47,4% · 521 trận
- Rakan15 trận—SoloQ: 49,2% · 354 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 53,8% · 199 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 52,5% · 223 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 53,0% · 315 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 52,2% · 467 trận
- Morgana11 trận—SoloQ: 54,5% · 143 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 47,4% · 350 trận
- Poppy10 trận—SoloQ: 51,6% · 153 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 45,9% · 329 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 53,1% · 508 trận
- Lux6 trận—SoloQ: 52,6% · 232 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%8.414 lượt chọn trên 485.350cấm 0,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,0%186 lượt chọn trên 18.435cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

