Hồ sơ tướng · Jungle

Kayn

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,6%Hạng 138 trên 173 tướng
Chọn
2,0%được chọn trong 551 trên 28.142 trận
Cấm
1,6%370 lượt cấm trên 22.435 trận, so với 2,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle44,9% từ 41,3% đến 48,5% trên 515 trậnSoloQ 49,6%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    44,9%
    SoloQ
    49,6%
    Tỉ lệ thắng 44,9% ở nghiệp dư trên 515 trận, so với 49,6% ở soloQ trên 44.828 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    2,3%
    1,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,6%
    SoloQ
    2,1%
    Tỉ lệ cấm 1,6% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 2,1% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
  • NgọcChinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám
    Nghiệp dư
    58%
    SoloQ
    43%
    Được dùng trong 58% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Thu Thập Hắc Ám (43%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thu Thập Hắc Ám, rồi Voltaic Cyclosword, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThu Thập Hắc Ám43% · 19.069
≠ Nghiệp dư: Chinh Phục thay cho Thu Thập Hắc Ám. 58% · 630 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt90% · 40.341
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 96 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 1.982
7%số trận ở soloQ
  1. Voltaic Cyclosword
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Invade trước hết: invade nhiều hơn 95% tướng đi rừng.

  1. Invadetop5%10% · tướng đi rừng: 7%
  2. Damage của độitop17%21% · tướng đi rừng: 17%
  3. Hạ gục trong solotop21%24% · tướng đi rừng: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Invade

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Farm rừng

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 46 ở lane, 92 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

382-1 so với 383
917+122 so với 796
1.211+155 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Kayntướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 71% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng382 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đi rừng917 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đi rừng1.211 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng+57 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 71 trên 100 trong số tướng đi rừng+259 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng843 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 25 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng24% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 44 trên 100 trong số tướng đi rừng66 · trung vị 66
  • Invade · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi51,3% · kỳ vọng 44,5% · 39 trận+6,8 điểmSoloQ -0,9
Wukong44,0% · kỳ vọng 42,4% · 50 trận+1,6 điểmSoloQ -1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri46,3% · kỳ vọng 43,2% · 41 trận+3,1 điểmSoloQ +0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara50,0% · kỳ vọng 42,7% · 44 trận+7,3 điểmSoloQ -1,0
Ezreal56,7% · kỳ vọng 48,0% · 30 trận+8,7 điểmSoloQ +0,4
Ashe51,6% · kỳ vọng 43,2% · 31 trận+8,4 điểmSoloQ 0,0
Caitlyn44,1% · kỳ vọng 42,9% · 34 trận+1,2 điểmSoloQ +0,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus49,1% · kỳ vọng 45,0% · 55 trận+4,0 điểmSoloQ -1,6
Lulu47,6% · kỳ vọng 46,9% · 42 trận+0,8 điểmSoloQ -1,3
Leona47,4% · kỳ vọng 46,6% · 38 trận+0,8 điểmSoloQ -1,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn56,3% · kỳ vọng 45,4% · 32 trận+10,9 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,5% · kỳ vọng 45,6% · 33 trận+9,0 điểmSoloQ +1,3
Syndra51,4% · kỳ vọng 46,1% · 37 trận+5,3 điểmSoloQ +0,5
Ahri51,5% · kỳ vọng 46,5% · 33 trận+5,0 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin53,1% · kỳ vọng 42,4% · 32 trận+10,7 điểmSoloQ +0,6
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 46,8% · 42 trận+3,2 điểmSoloQ -0,3
Ezreal44,2% · kỳ vọng 41,8% · 43 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Kai'Sa45,5% · kỳ vọng 43,9% · 44 trận+1,5 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,1% · kỳ vọng 42,9% · 48 trận+9,2 điểmSoloQ +0,3
Nautilus52,3% · kỳ vọng 44,7% · 44 trận+7,6 điểmSoloQ +1,0
Braum53,8% · kỳ vọng 46,2% · 39 trận+7,7 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa26 trận
    —SoloQ: 50,5% · 1.190 trận
  • Sion25 trận
    —SoloQ: 51,2% · 746 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.209 trận
  • K'Sante22 trận
    —SoloQ: 49,9% · 995 trận
  • Ornn21 trận
    —SoloQ: 48,4% · 1.049 trận
Jungle19 tướng
  • Wukong50 trận
    44,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 1.706 trận
  • Lee Sin41 trận
    34,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 51,5% · 2.669 trận
  • Jarvan IV39 trận
    30,8%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 50,7% · 1.563 trận
  • Vi39 trận
    51,3%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,2% · 804 trận
  • Sylas21 trận
    —SoloQ: 51,8% · 1.499 trận
Mid20 tướng
  • Ahri41 trận
    46,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,1% · 2.035 trận
  • Viktor28 trận
    —SoloQ: 52,3% · 1.938 trận
  • Xerath25 trận
    —SoloQ: 50,1% · 722 trận
  • Hwei24 trận
    —SoloQ: 52,4% · 887 trận
  • Orianna23 trận
    —SoloQ: 48,3% · 954 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa46 trận
    45,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,2% · 3.845 trận
  • Yunara44 trận
    50,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,4% · 3.167 trận
  • Jinx39 trận
    41,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 2.941 trận
  • Caitlyn34 trận
    44,1%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,2% · 2.426 trận
  • Ashe31 trận
    51,6%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.098 trận
Support19 tướng
  • Nautilus55 trận
    49,1%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,8% · 2.668 trận
  • Lulu42 trận
    47,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,4% · 3.065 trận
  • Leona38 trận
    47,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,9% · 1.819 trận
  • Blitzcrank29 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.780 trận
  • Thresh26 trận
    —SoloQ: 48,0% · 3.286 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,3%29.955 lượt chọn trên 1.322.239cấm 2,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,0%406 lượt chọn trên 42.630cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,4%G1100 trận trên 7.333
  • 1,6%G2118 trận trên 7.339
  • 2,1%G3+61 trận trên 2.928
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 100 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.