Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
6,0%Hạng 116 trên 173 tướng
Chọn
2,6%được chọn trong 769 trên 29.966 trận
Cấm
3,4%805 lượt cấm trên 23.781 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top63,2% từ 49,8% đến 74,8% trên 38 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 689.059 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    63,2%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 63,2% ở nghiệp dư trên 38 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 3.202 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 3,5% ở nghiệp dư trên 11.801 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 485.827 trận.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Liandry's Torment và Rylai's Crystal Scepter: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần78% · 2.493
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển72% · 2.293
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 38 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)28% · 492
28%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Liandry's Torment
  3. Rylai's Crystal Scepter
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter, Liandry's Torment, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · tướng đường trên: 53%
  2. Khống chế (CC)top23%1,2 · tướng đường trên: 0,8

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường trên.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 84% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trên-478 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên-540 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên275 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên58% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 17 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Khống chế (CC) · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên13% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
ADC2 tướng
  • Xayah7 trận
    —SoloQ: 58,0% · 119 trận
  • Yunara5 trận
    —SoloQ: 54,1% · 209 trận
Support1 tướng
  • Lulu5 trận
    —SoloQ: 49,0% · 200 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Chưa đủ loạt đấu để kết luận: chỉ có số đếm.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%2.183 lượt chọn trên 1.378.108cấm 2,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,1%22 lượt chọn trên 32.632cấm 3,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

6,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.