Nami
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,8%được chọn trong 536 trên 7.904 trận
- Cấm
- 3,6%133 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,7%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn47 trận46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.192 trận
- Dr. Mundo32 trận56,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 685 trận
- Sion29 trận—SoloQ: 48,4% · 818 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 50,6% · 1.016 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 53,4% · 789 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 46,0% · 1.222 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 49,4% · 1.383 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 50,3% · 696 trận
- Gwen17 trận—SoloQ: 48,0% · 540 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 50,6% · 1.185 trận
- Sett16 trận—SoloQ: 52,1% · 802 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 51,0% · 955 trận
- Gragas12 trận—SoloQ: 48,7% · 673 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 52,8% · 669 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 50,5% · 652 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 52,1% · 1.004 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 51,4% · 1.066 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.095 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.243 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 47,1% · 1.201 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.720 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,6% · 1.128 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,1% · 1.243 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.383 trận
- Wukong67 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.594 trận
- Jarvan IV55 trận52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.803 trận
- Vi38 trận31,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,2% · 733 trận
- Xin Zhao38 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 520 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 53,6% · 548 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 49,0% · 404 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,3% · 1.983 trận
- Sejuani16 trận—SoloQ: 46,0% · 439 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 50,2% · 1.106 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 52,9% · 2.151 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 60,2% · 133 trận
- Shyvana12 trận—SoloQ: 48,6% · 838 trận
- Amumu11 trận—SoloQ: 55,1% · 216 trận
- Maokai11 trận—SoloQ: 54,0% · 137 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 48,4% · 1.342 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 47,9% · 2.186 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.020 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,2% · 1.106 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,5% · 1.490 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.664 trận
- Ahri58 trận58,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.395 trận
- Viktor51 trận51,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.570 trận
- Syndra50 trận40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.058 trận
- Orianna36 trận38,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,7% · 893 trận
- Hwei24 trận—SoloQ: 49,1% · 855 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.874 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 49,7% · 722 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 50,8% · 793 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,3% · 1.270 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.278 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 50,8% · 880 trận
- Anivia10 trận—SoloQ: 48,8% · 508 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 49,9% · 779 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 50,9% · 597 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 48,0% · 296 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 47,1% · 1.167 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,2% · 1.608 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 50,6% · 1.146 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.481 trận
- Zed7 trận—SoloQ: 49,1% · 1.464 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,3% · 1.452 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,5% · 894 trận
- Caitlyn61 trận44,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.479 trận
- Yunara49 trận38,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.157 trận
- Sivir44 trận56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 929 trận
- Ashe41 trận43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 984 trận
- Kai'Sa39 trận53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.070 trận
- Xayah38 trận52,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.222 trận
- Jinx36 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 2.620 trận
- Ezreal33 trận48,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 54,0% · 2.255 trận
- Tristana25 trận—SoloQ: 48,8% · 2.117 trận
- Jhin24 trận—SoloQ: 50,3% · 3.687 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 48,9% · 1.516 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 53,0% · 787 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,1% · 1.265 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 49,0% · 1.397 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 51,8% · 1.514 trận
- Lulu64 trận43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.720 trận
- Karma49 trận46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.232 trận
- Seraphine49 trận42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.167 trận
- Nautilus46 trận43,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.538 trận
- Milio45 trận57,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.623 trận
- Rakan39 trận43,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.234 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 48,3% · 1.132 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,6% · 1.612 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.074 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 47,5% · 3.237 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 50,9% · 1.199 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,6% · 1.394 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 44,4% · 1.542 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 56,5% · 294 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,7% · 1.408 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%29.448 lượt chọn trên 537.261cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%325 lượt chọn trên 10.100cấm 3,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

