Hồ sơ tướng · Support

Nami

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,4%Hạng 74 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 536 trên 7.904 trận
Cấm
3,6%133 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,3% từ 44,8% đến 51,9% trên 536 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    5,5%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 5,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,7%
    SoloQ
    0,7%
    Tỉ lệ cấm 3,7% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 0,7% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery98% · 41.173
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu91% · 38.497
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 298 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 3
  1. Rabadon's Deathcap
  2. Archangel's Staff
  3. Cryptbloom

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
  2. Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở late game
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
353-35 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Namitướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
4,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo56,3% · kỳ vọng 54,9% · 32 trận+1,3 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong53,7% · kỳ vọng 48,7% · 67 trận+5,0 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV52,7% · kỳ vọng 48,7% · 55 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Xin Zhao50,0% · kỳ vọng 48,9% · 38 trận+1,1 điểmSoloQ +2,8
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri58,6% · kỳ vọng 48,1% · 58 trận+10,5 điểmSoloQ -1,3
Viktor51,0% · kỳ vọng 47,7% · 51 trận+3,3 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir56,8% · kỳ vọng 50,8% · 44 trận+6,0 điểmSoloQ +1,6
Xayah52,6% · kỳ vọng 48,4% · 38 trận+4,3 điểmSoloQ +1,3
Kai'Sa53,8% · kỳ vọng 51,9% · 39 trận+1,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio57,8% · kỳ vọng 49,0% · 45 trận+8,8 điểmSoloQ +0,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn49,2% · kỳ vọng 46,7% · 59 trận+2,5 điểmSoloQ -0,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi61,8% · kỳ vọng 49,0% · 34 trận+12,7 điểmSoloQ 0,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri52,9% · kỳ vọng 48,5% · 51 trận+4,4 điểmSoloQ +0,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Corki61,4% · kỳ vọng 49,1% · 44 trận+12,3 điểmSoloQ +1,4
Lucian53,6% · kỳ vọng 47,9% · 69 trận+5,8 điểmSoloQ -0,5
Ezreal46,7% · kỳ vọng 46,2% · 30 trận+0,5 điểmSoloQ +0,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Ornn47 trận
    46,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.192 trận
  • Dr. Mundo32 trận
    56,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,1% · 685 trận
  • Sion29 trận
    —SoloQ: 48,4% · 818 trận
  • Gnar27 trận
    —SoloQ: 50,6% · 1.016 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 53,4% · 789 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong67 trận
    53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.594 trận
  • Jarvan IV55 trận
    52,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.803 trận
  • Vi38 trận
    31,6%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 48,2% · 733 trận
  • Xin Zhao38 trận
    50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 52,9% · 520 trận
  • Nocturne20 trận
    —SoloQ: 53,6% · 548 trận
Mid22 tướng
  • Ahri58 trận
    58,6%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 47,1% · 2.395 trận
  • Viktor51 trận
    51,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.570 trận
  • Syndra50 trận
    40,0%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.058 trận
  • Orianna36 trận
    38,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 52,7% · 893 trận
  • Hwei24 trận
    —SoloQ: 49,1% · 855 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn61 trận
    44,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.479 trận
  • Yunara49 trận
    38,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,4% · 3.157 trận
  • Sivir44 trận
    56,8%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 51,3% · 929 trận
  • Ashe41 trận
    43,9%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 984 trận
  • Kai'Sa39 trận
    53,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,9% · 3.070 trận
Support15 tướng
  • Lulu64 trận
    43,8%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 3.720 trận
  • Karma49 trận
    46,9%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 50,9% · 2.232 trận
  • Seraphine49 trận
    42,9%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.167 trận
  • Nautilus46 trận
    43,5%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 2.538 trận
  • Milio45 trận
    57,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.623 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+5,5%29.448 lượt chọn trên 537.261cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,2%325 lượt chọn trên 10.100cấm 3,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

5,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 6,0%G1153 trận trên 2.550
  • 6,6%G2168 trận trên 2.550
  • 6,9%G3+56 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 153 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.