Nami
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 6,0%được chọn trong 186 trên 3.103 trận
- Cấm
- 2,9%65 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 2961 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Luden's Echo và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 5,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Luden's Echo và Lich Bane: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Shadowflame
Luden's Echo
Lich Bane
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn13 trận—SoloQ: 49,6% · 671 trận
- Ambessa11 trận—SoloQ: 52,4% · 647 trận
- K'Sante10 trận—SoloQ: 52,7% · 520 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,5% · 843 trận
- Dr. Mundo8 trận—SoloQ: 50,3% · 563 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 49,0% · 557 trận
- Renekton7 trận—SoloQ: 50,6% · 816 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,4% · 829 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 924 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 52,9% · 546 trận
- Urgot6 trận—SoloQ: 52,9% · 418 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 48,9% · 1.076 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,7% · 830 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 52,6% · 367 trận
- Poppy5 trận—SoloQ: 50,4% · 135 trận
- Shen5 trận—SoloQ: 46,2% · 593 trận
- Wukong21 trận—SoloQ: 50,0% · 1.123 trận
- Jarvan IV13 trận—SoloQ: 50,9% · 1.062 trận
- Xin Zhao12 trận—SoloQ: 55,4% · 314 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 52,2% · 381 trận
- Skarner10 trận—SoloQ: 53,0% · 151 trận
- Vi10 trận—SoloQ: 58,5% · 347 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,6% · 753 trận
- Amumu6 trận—SoloQ: 45,0% · 160 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.416 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 49,3% · 225 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 50,9% · 733 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 51,3% · 674 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 48,3% · 1.181 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 50,0% · 1.149 trận
- Ahri15 trận—SoloQ: 51,9% · 1.194 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 54,6% · 447 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 52,3% · 809 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 47,7% · 1.086 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 46,0% · 548 trận
- Taliyah6 trận—SoloQ: 51,4% · 327 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 50,1% · 714 trận
- Vex6 trận—SoloQ: 50,6% · 352 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 49,6% · 411 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 54,3% · 562 trận
- Ryze5 trận—SoloQ: 48,7% · 277 trận
- Yunara17 trận—SoloQ: 49,9% · 1.865 trận
- Ezreal16 trận—SoloQ: 53,4% · 1.366 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 47,2% · 1.247 trận
- Jinx13 trận—SoloQ: 48,2% · 2.126 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 50,6% · 1.090 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 52,0% · 1.494 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 48,5% · 641 trận
- Ashe11 trận—SoloQ: 50,5% · 770 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 50,2% · 2.749 trận
- Kai'Sa10 trận—SoloQ: 49,9% · 1.759 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 50,1% · 521 trận
- Twitch5 trận—SoloQ: 50,1% · 729 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 51,7% · 1.997 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.206 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 50,4% · 885 trận
- Nautilus15 trận—SoloQ: 50,1% · 1.399 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 53,3% · 977 trận
- Leona10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.062 trận
- Braum9 trận—SoloQ: 44,9% · 672 trận
- Rell8 trận—SoloQ: 51,1% · 583 trận
- Rakan6 trận—SoloQ: 48,1% · 591 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: 49,0% · 239 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%17.100 lượt chọn trên 327.235cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,8%139 lượt chọn trên 4.996cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

