Nami
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,7%được chọn trong 489 trên 7.335 trận
- Cấm
- 3,6%124 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.TeamfightĐể đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,4 điểm52 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 5,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Rabadon's Deathcap, Archangel's Staff và Cryptbloom: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Rabadon's Deathcap
Archangel's Staff
Cryptbloom
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 81% tướng hỗ trợ.
- Để đồng đội gánh killtop19%hạng 81 trên 100
- Đánh teamfighttop22%57% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít map pressure
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 23 ở lane, 25 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 81% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ353 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 17 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-133 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,1 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ246 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 81 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 81 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ahri ở nghiệp dư: +11,4 điểm trên 52 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận45,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.210 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 50,6% · 700 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 50,5% · 1.030 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,5% · 830 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 53,4% · 799 trận
- Camille21 trận—SoloQ: 46,3% · 1.240 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.404 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 49,9% · 715 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 48,0% · 552 trận
- Sett15 trận—SoloQ: 52,5% · 823 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 50,4% · 1.217 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 53,2% · 679 trận
- Shen12 trận—SoloQ: 51,0% · 989 trận
- Urgot12 trận—SoloQ: 49,7% · 674 trận
- Gragas11 trận—SoloQ: 49,5% · 681 trận
- Ambessa9 trận—SoloQ: 51,6% · 1.074 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.126 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.259 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.014 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 46,8% · 1.227 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,5% · 1.750 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.132 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.259 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 49,4% · 1.404 trận
- Wukong59 trận50,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,1% · 1.632 trận
- Jarvan IV48 trận50,0%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.816 trận
- Vi37 trận32,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 48,6% · 738 trận
- Xin Zhao37 trận48,6%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 520 trận
- Nocturne19 trận—SoloQ: 53,3% · 567 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 48,4% · 419 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 50,5% · 1.998 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 50,0% · 1.127 trận
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 52,8% · 2.192 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 45,3% · 446 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 58,8% · 136 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 49,0% · 866 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 54,7% · 139 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.358 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 55,4% · 224 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,0% · 2.225 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 50,3% · 1.029 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 47,6% · 1.530 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 49,6% · 1.680 trận
- Ahri52 trận59,6%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 47,4% · 2.432 trận
- Syndra47 trận42,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,0% · 2.096 trận
- Viktor45 trận48,9%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 1.607 trận
- Orianna32 trận37,5%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 52,0% · 887 trận
- Hwei23 trận—SoloQ: 48,7% · 870 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 49,0% · 1.905 trận
- Aurora17 trận—SoloQ: 50,7% · 803 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 50,0% · 732 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 48,0% · 1.288 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 49,8% · 1.285 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,2% · 890 trận
- Mel10 trận—SoloQ: 47,9% · 307 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 48,2% · 521 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 49,8% · 793 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 55,2% · 531 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 50,9% · 1.615 trận
- Kassadin8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.172 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 47,3% · 1.198 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,9% · 1.502 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,2% · 1.476 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,3% · 907 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.500 trận
- Caitlyn56 trận46,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 2.537 trận
- Yunara45 trận37,8%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 3.240 trận
- Sivir40 trận57,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,2% · 938 trận
- Kai'Sa38 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,1% · 3.128 trận
- Ashe37 trận43,2%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,6% · 1.011 trận
- Xayah36 trận55,6%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,8% · 1.224 trận
- Jinx32 trận46,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,5% · 2.671 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 54,1% · 2.270 trận
- Tristana24 trận—SoloQ: 48,8% · 2.160 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 50,4% · 3.724 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 48,9% · 1.537 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,7% · 797 trận
- Corki10 trận—SoloQ: 52,8% · 458 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 49,1% · 1.425 trận
- Aphelios9 trận—SoloQ: 51,3% · 1.539 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 51,1% · 1.264 trận
- Lulu56 trận41,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 49,0% · 3.768 trận
- Karma46 trận45,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,5% · 2.268 trận
- Seraphine44 trận43,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.180 trận
- Nautilus43 trận44,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.573 trận
- Milio40 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.642 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,4% · 1.240 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 48,2% · 1.167 trận
- Leona28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.618 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.088 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 47,4% · 3.275 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 51,0% · 1.190 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 56,3% · 300 trận
- Soraka11 trận—SoloQ: 50,1% · 1.438 trận
- Bard10 trận—SoloQ: 48,6% · 1.410 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 44,0% · 1.571 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,5%28.789 lượt chọn trên 523.735cấm 0,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,3%387 lượt chọn trên 11.836cấm 3,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,9%20 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

