Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,6%Hạng 23 trên 173 tướng
Chọn
8,7%được chọn trong 639 trên 7.333 trận
Cấm
12,9%445 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 5,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top58,4% từ 55,0% đến 61,8% trên 563 trậnSoloQ 50,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    58,4%
    SoloQ
    50,1%
    Tỉ lệ thắng 58,4% ở nghiệp dư trên 563 trận, so với 50,1% ở soloQ trên 13.515 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,8%
    SoloQ
    1,7%
    3,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,4%
    SoloQ
    5,8%
    Tỉ lệ cấm 12,4% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 5,8% ở soloQ trên 182.390 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục92% · 12.367
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Tốc Hành61% · 8.214
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 136 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)19% · 1.319
19%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Experimental Hexplate
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

585-14 so với 599
856-12 so với 868
1.078-1 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen71,9% · kỳ vọng 61,9% · 32 trận+10,0 điểmSoloQ -1,0
Ornn61,3% · kỳ vọng 59,7% · 62 trận+1,6 điểmSoloQ -1,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,4% · kỳ vọng 58,4% · 70 trận+3,1 điểmSoloQ -6,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Syndra71,2% · kỳ vọng 56,8% · 66 trận+14,4 điểmSoloQ +1,1
Orianna60,9% · kỳ vọng 57,1% · 46 trận+3,8 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin70,0% · kỳ vọng 56,3% · 30 trận+13,7 điểmSoloQ -0,6
Yunara62,9% · kỳ vọng 55,7% · 70 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Ashe64,3% · kỳ vọng 60,4% · 70 trận+3,9 điểmSoloQ +4,5
Jinx60,7% · kỳ vọng 60,6% · 56 trận+0,1 điểmSoloQ +3,5
Caitlyn56,3% · kỳ vọng 56,0% · 48 trận+0,3 điểmSoloQ -1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu71,9% · kỳ vọng 60,3% · 57 trận+11,6 điểmSoloQ +1,0
Leona66,7% · kỳ vọng 63,3% · 36 trận+3,3 điểmSoloQ +0,7
Karma61,8% · kỳ vọng 59,5% · 34 trận+2,2 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong61,7% · kỳ vọng 58,5% · 81 trận+3,2 điểmSoloQ -4,2
Vi60,9% · kỳ vọng 58,9% · 46 trận+2,0 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri66,7% · kỳ vọng 58,5% · 51 trận+8,2 điểmSoloQ +0,3
Viktor64,0% · kỳ vọng 59,1% · 50 trận+4,9 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin68,6% · kỳ vọng 60,5% · 35 trận+8,0 điểmSoloQ -1,6
Ezreal62,5% · kỳ vọng 56,6% · 40 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Xayah61,1% · kỳ vọng 58,5% · 36 trận+2,6 điểmSoloQ -2,7
Jinx60,0% · kỳ vọng 56,2% · 30 trận+3,8 điểmSoloQ +2,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio68,8% · kỳ vọng 57,6% · 32 trận+11,2 điểmSoloQ -2,1
Rell70,0% · kỳ vọng 62,4% · 30 trận+7,6 điểmSoloQ +4,4
Nautilus63,9% · kỳ vọng 61,7% · 61 trận+2,2 điểmSoloQ -3,8
Karma60,9% · kỳ vọng 57,3% · 46 trận+3,5 điểmSoloQ +3,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn62 trận
    61,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 369 trận
  • Sion38 trận
    57,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 189 trận
  • Shen32 trận
    71,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,6% · 296 trận
  • Camille29 trận
    —SoloQ: 46,8% · 573 trận
  • Ambessa23 trận
    —SoloQ: 50,2% · 321 trận
Jungle21 tướng
  • Wukong70 trận
    61,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,0% · 525 trận
  • Vi46 trận
    54,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,1% · 285 trận
  • Jarvan IV45 trận
    55,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,5% · 477 trận
  • Xin Zhao39 trận
    56,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 195 trận
  • Nocturne28 trận
    —SoloQ: 54,1% · 196 trận
Mid18 tướng
  • Syndra66 trận
    71,2%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 50,3% · 769 trận
  • Ahri56 trận
    57,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 721 trận
  • Viktor52 trận
    53,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 552 trận
  • Orianna46 trận
    60,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 285 trận
  • Hwei29 trận
    —SoloQ: 49,7% · 320 trận
ADC15 tướng
  • Ashe70 trận
    64,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,8% · 496 trận
  • Yunara70 trận
    62,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 976 trận
  • Jinx56 trận
    60,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 828 trận
  • Caitlyn48 trận
    56,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 725 trận
  • Jhin30 trận
    70,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.151 trận
Support16 tướng
  • Seraphine62 trận
    54,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 409 trận
  • Lulu57 trận
    71,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,7% · 998 trận
  • Braum55 trận
    52,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 570 trận
  • Nautilus53 trận
    54,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 800 trận
  • Leona36 trận
    66,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 615 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,7%9.156 lượt chọn trên 523.732cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,8%445 lượt chọn trên 11.836cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,6%171 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,9%G1184 trận trên 2.328
  • 6,5%G2152 trận trên 2.328
  • 8,8%G3+65 trận trên 742
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 184 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.