Olaf
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 639 trên 7.333 trận
- Cấm
- 12,9%445 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,4 điểm66 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 58,4%
- SoloQ
- 50,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,8%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,4%
- SoloQ
- 5,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Syndra ở nghiệp dư: +14,4 điểm trên 66 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn62 trận61,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 47,4% · 369 trận
- Sion38 trận57,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,9% · 189 trận
- Shen32 trận71,9%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 47,6% · 296 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 46,8% · 573 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Jax23 trận—SoloQ: 46,9% · 439 trận
- Trundle22 trận—SoloQ: 46,7% · 199 trận
- Gnar21 trận—SoloQ: 55,3% · 313 trận
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,3% · 289 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 50,0% · 168 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 46,6% · 131 trận
- Gragas16 trận—SoloQ: 47,2% · 214 trận
- Zaahen15 trận—SoloQ: 48,1% · 212 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 46,7% · 424 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 52,9% · 350 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 50,2% · 311 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 49,8% · 301 trận
- Urgot11 trận—SoloQ: 51,4% · 387 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 51,8% · 467 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 47,3% · 366 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 49,1% · 426 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 54,4% · 399 trận
- Wukong70 trận61,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 43,0% · 525 trận
- Vi46 trận54,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 56,1% · 285 trận
- Jarvan IV45 trận55,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 54,5% · 477 trận
- Xin Zhao39 trận56,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,2% · 195 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 54,1% · 196 trận
- Sejuani24 trận—SoloQ: 50,2% · 201 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 50,0% · 174 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 49,8% · 408 trận
- Amumu17 trận—SoloQ: 48,4% · 95 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 54,5% · 563 trận
- Shyvana15 trận—SoloQ: 47,6% · 269 trận
- Maokai14 trận—SoloQ: 52,5% · 59 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 50,9% · 664 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 47,0% · 164 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 46,9% · 32 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 51,0% · 418 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 50,5% · 501 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 48,7% · 337 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 49,8% · 408 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 49,6% · 643 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 48,8% · 508 trận
- Syndra66 trận71,2%chênh lệch +14,4 điểmSoloQ: 50,3% · 769 trận
- Ahri56 trận57,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,4% · 721 trận
- Viktor52 trận53,8%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 552 trận
- Orianna46 trận60,9%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 54,4% · 285 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 49,7% · 320 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 48,9% · 399 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,0% · 524 trận
- Malzahar16 trận—SoloQ: 51,6% · 287 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 46,2% · 225 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,3% · 495 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 52,0% · 327 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 49,6% · 280 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 51,2% · 434 trận
- Taliyah12 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Akali11 trận—SoloQ: 51,5% · 303 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 50,1% · 391 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,8% · 502 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 45,0% · 409 trận
- Ashe70 trận64,3%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 54,8% · 496 trận
- Yunara70 trận62,9%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 51,3% · 976 trận
- Jinx56 trận60,7%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,2% · 828 trận
- Caitlyn48 trận56,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,7% · 725 trận
- Jhin30 trận70,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.151 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 46,7% · 741 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 51,0% · 296 trận
- Xayah27 trận—SoloQ: 47,3% · 372 trận
- Ezreal26 trận—SoloQ: 54,8% · 577 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 48,5% · 911 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 52,4% · 288 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 54,0% · 365 trận
- Kalista14 trận—SoloQ: 44,2% · 416 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 55,5% · 436 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 45,6% · 511 trận
- Seraphine62 trận54,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 409 trận
- Lulu57 trận71,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 50,7% · 998 trận
- Braum55 trận52,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 50,4% · 570 trận
- Nautilus53 trận54,7%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 50,4% · 800 trận
- Leona36 trận66,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 615 trận
- Karma34 trận61,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 580 trận
- Rell32 trận46,9%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,5% · 452 trận
- Rakan25 trận—SoloQ: 48,6% · 385 trận
- Milio22 trận—SoloQ: 50,9% · 375 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 49,9% · 944 trận
- Bard19 trận—SoloQ: 51,4% · 428 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,5% · 539 trận
- Nami17 trận—SoloQ: 50,1% · 715 trận
- Renata Glasc14 trận—SoloQ: 47,7% · 193 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 48,6% · 442 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 45,7% · 683 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%9.156 lượt chọn trên 523.732cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,8%445 lượt chọn trên 11.836cấm 12,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%171 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

