Olaf
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,4%được chọn trong 2.097 trên 28.520 trận
- Cấm
- 13,5%3.069 lượt cấm trên 22.784 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 28845 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 179 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,2 điểm179 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 50,9%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,3%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +10,2 điểm trên 179 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn119 trận62,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,2% · 632 trận
- Jax102 trận53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.772 trận
- K'Sante91 trận58,2%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.080 trận
- Mordekaiser90 trận48,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 989 trận
- Sion88 trận55,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,0% · 492 trận
- Trundle85 trận48,2%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,6% · 739 trận
- Camille75 trận61,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,8% · 1.522 trận
- Shen71 trận64,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,3% · 632 trận
- Ambessa70 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,6% · 1.097 trận
- Gnar59 trận57,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 53,2% · 737 trận
- Renekton58 trận44,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 53,1% · 798 trận
- Malphite56 trận58,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,0% · 684 trận
- Aatrox48 trận50,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,3% · 805 trận
- Gragas47 trận63,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,3% · 529 trận
- Rumble46 trận39,1%chênh lệch -11,0 điểmSoloQ: 53,8% · 472 trận
- Garen41 trận58,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,0% · 858 trận
- Jayce36 trận52,8%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,3% · 2.124 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 50,6% · 1.245 trận
- Urgot23 trận—SoloQ: 52,2% · 767 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 51,4% · 1.219 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 46,7% · 1.091 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 51,0% · 1.025 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 51,0% · 882 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 1.025 trận
- Wukong183 trận53,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.199 trận
- Vi132 trận53,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 54,2% · 1.046 trận
- Lee Sin126 trận47,6%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 51,8% · 3.079 trận
- Jarvan IV110 trận60,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.281 trận
- Xin Zhao99 trận50,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 701 trận
- Nocturne72 trận54,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 53,5% · 490 trận
- Sylas72 trận54,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,3% · 1.356 trận
- Viego57 trận50,9%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,0% · 1.342 trận
- Sejuani56 trận62,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 53,1% · 386 trận
- Cho'Gath55 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 53,4% · 1.041 trận
- Lillia50 trận54,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,3% · 910 trận
- Skarner46 trận52,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,1% · 369 trận
- Jayce45 trận53,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,5% · 703 trận
- Naafiri43 trận51,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 49,4% · 597 trận
- Qiyana41 trận43,9%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.753 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 50,9% · 1.451 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 51,4% · 1.366 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 48,9% · 940 trận
- Nidalee16 trận—SoloQ: 46,6% · 1.174 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 50,5% · 1.508 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,7% · 1.263 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 53,4% · 1.041 trận
- Syndra144 trận59,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.985 trận
- Ahri135 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.527 trận
- Viktor130 trận53,8%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.768 trận
- Orianna104 trận61,5%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 52,0% · 902 trận
- Lissandra86 trận60,5%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 48,6% · 1.186 trận
- Hwei74 trận50,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 850 trận
- Yone59 trận35,6%chênh lệch -14,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.628 trận
- Sylas57 trận56,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 54,5% · 1.496 trận
- Xerath51 trận45,1%chênh lệch -8,7 điểmSoloQ: 51,7% · 603 trận
- Aurora50 trận44,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 48,1% · 692 trận
- Galio46 trận47,8%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 54,5% · 1.303 trận
- LeBlanc45 trận48,9%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,9% · 878 trận
- Ryze45 trận48,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 55,2% · 601 trận
- Locke44 trận52,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.520 trận
- Akali40 trận35,0%chênh lệch -17,1 điểmSoloQ: 48,2% · 919 trận
- Twisted Fate36 trận38,9%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 51,8% · 1.552 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.357 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 47,3% · 1.086 trận
- Ekko24 trận—SoloQ: 49,0% · 887 trận
- Galio19 trận—SoloQ: 54,5% · 1.303 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 47,6% · 936 trận
- Yunara189 trận54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 2.723 trận
- Ashe164 trận57,9%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 55,8% · 1.204 trận
- Caitlyn162 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.011 trận
- Jinx153 trận54,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,3% · 2.436 trận
- Jhin115 trận53,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 4.045 trận
- Kai'Sa114 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.310 trận
- Ezreal106 trận55,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 54,1% · 1.964 trận
- Xayah102 trận49,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.300 trận
- Sivir73 trận52,1%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,8% · 721 trận
- Tristana70 trận48,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,3% · 1.955 trận
- Aphelios68 trận58,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 2.094 trận
- Lucian67 trận55,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 52,0% · 1.396 trận
- Miss Fortune66 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,3% · 908 trận
- Varus66 trận57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 51,6% · 831 trận
- Zeri40 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.194 trận
- Kalista33 trận48,5%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.092 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 50,0% · 1.009 trận
- Lulu179 trận65,4%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,5% · 2.840 trận
- Nautilus169 trận51,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,0% · 2.554 trận
- Seraphine150 trận49,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.062 trận
- Braum144 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.338 trận
- Leona121 trận54,5%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.731 trận
- Thresh98 trận52,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,7% · 2.975 trận
- Karma91 trận53,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 50,4% · 1.489 trận
- Rell91 trận49,5%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.275 trận
- Alistar77 trận51,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.890 trận
- Milio75 trận56,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 835 trận
- Rakan74 trận56,8%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.204 trận
- Blitzcrank69 trận47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 51,1% · 1.513 trận
- Bard60 trận43,3%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,1% · 1.377 trận
- Neeko42 trận47,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 394 trận
- Poppy38 trận55,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 502 trận
- Nami30 trận60,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.200 trận
- Pyke18 trận—SoloQ: 50,8% · 1.002 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 47,4% · 1.158 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%26.397 lượt chọn trên 1.322.232cấm 5,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.377 lượt chọn trên 42.630cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%171 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

