Olaf
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,7%được chọn trong 1.178 trên 17.705 trận
- Cấm
- 13,2%2.215 lượt cấm trên 16.753 trận, so với 6,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.SoloDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,7 điểm101 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,0%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,1%
- SoloQ
- 6,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Experimental Hexplate và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Experimental Hexplate
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 85% tướng đường trên.
- Damage của độitop15%24% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop24%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 46 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 89% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên585 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên856 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên1.078 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+485 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+759 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên1.159 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường trên54% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên0,5 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +13,7 điểm trên 101 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax74 trận52,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,5% · 1.060 trận
- Mordekaiser68 trận44,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 377 trận
- K'Sante61 trận54,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,0% · 672 trận
- Trundle58 trận48,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,6% · 417 trận
- Ambessa43 trận53,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,5% · 592 trận
- Malphite41 trận56,1%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 52,4% · 252 trận
- Nasus39 trận41,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 50,5% · 315 trận
- Ornn37 trận64,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 55,7% · 106 trận
- Sion37 trận54,1%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,6% · 171 trận
- Camille36 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 673 trận
- Renekton33 trận39,4%chênh lệch -11,6 điểmSoloQ: 55,6% · 320 trận
- Shen33 trận66,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 53,1% · 162 trận
- Aatrox27 trận—SoloQ: 52,1% · 338 trận
- Gnar27 trận—SoloQ: 51,8% · 313 trận
- Akali26 trận—SoloQ: 52,3% · 413 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 54,0% · 1.412 trận
- Kled15 trận—SoloQ: 44,6% · 386 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 52,4% · 655 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 52,1% · 605 trận
- Fiora10 trận—SoloQ: 47,3% · 554 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 54,3% · 370 trận
- Lee Sin107 trận47,7%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 2.037 trận
- Wukong86 trận47,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,1% · 373 trận
- Vi73 trận53,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 51,4% · 626 trận
- Sylas60 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 54,1% · 740 trận
- Jarvan IV53 trận64,2%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 54,2% · 568 trận
- Xin Zhao46 trận45,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,7% · 404 trận
- Viego41 trận48,8%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,9% · 613 trận
- Jayce36 trận47,2%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,1% · 510 trận
- Lillia36 trận52,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 45,2% · 367 trận
- Nocturne31 trận45,2%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,5% · 192 trận
- Sejuani27 trận—SoloQ: 55,8% · 104 trận
- Naafiri26 trận—SoloQ: 50,8% · 372 trận
- Cho'Gath25 trận—SoloQ: 56,9% · 411 trận
- Kha'Zix21 trận—SoloQ: 55,0% · 411 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 54,7% · 139 trận
- Graves19 trận—SoloQ: 51,1% · 743 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 53,8% · 957 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 46,2% · 888 trận
- Elise11 trận—SoloQ: 49,7% · 435 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 53,8% · 667 trận
- Talon8 trận—SoloQ: 52,1% · 566 trận
- Ahri68 trận44,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,5% · 519 trận
- Viktor60 trận51,7%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 52,6% · 897 trận
- Lissandra59 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 586 trận
- Syndra58 trận55,2%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 54,5% · 855 trận
- Orianna39 trận64,1%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,3% · 470 trận
- Yone38 trận36,8%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 54,3% · 803 trận
- Sylas36 trận55,6%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 56,2% · 847 trận
- Aurora35 trận34,3%chênh lệch -17,4 điểmSoloQ: 45,4% · 346 trận
- Hwei35 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 54,0% · 367 trận
- LeBlanc31 trận54,8%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 48,4% · 446 trận
- Ryze30 trận46,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 55,9% · 331 trận
- Twisted Fate30 trận46,7%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,0% · 976 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 55,7% · 718 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 55,4% · 251 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 47,1% · 452 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 51,4% · 551 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,3% · 738 trận
- Zed18 trận—SoloQ: 49,1% · 458 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 55,7% · 718 trận
- Zoe12 trận—SoloQ: 45,4% · 414 trận
- Caitlyn99 trận40,4%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 52,3% · 918 trận
- Yunara95 trận53,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.312 trận
- Jinx82 trận51,2%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.050 trận
- Kai'Sa80 trận48,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.861 trận
- Jhin76 trận46,1%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 51,8% · 2.189 trận
- Ashe69 trận56,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 57,0% · 393 trận
- Xayah68 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 768 trận
- Ezreal65 trận55,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 55,0% · 1.058 trận
- Aphelios56 trận60,7%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,9% · 1.364 trận
- Lucian48 trận52,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,7% · 706 trận
- Varus41 trận56,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,8% · 325 trận
- Miss Fortune39 trận48,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,5% · 427 trận
- Tristana34 trận44,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 53,6% · 912 trận
- Sivir31 trận58,1%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 58,3% · 264 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 50,1% · 637 trận
- Kalista17 trận—SoloQ: 49,7% · 547 trận
- Corki11 trận—SoloQ: 44,3% · 348 trận
- Lulu101 trận67,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,9% · 1.403 trận
- Nautilus94 trận46,8%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.316 trận
- Braum78 trận48,7%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,9% · 546 trận
- Leona71 trận49,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,9% · 779 trận
- Thresh70 trận52,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 50,8% · 1.493 trận
- Seraphine63 trận52,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 54,4% · 377 trận
- Blitzcrank56 trận53,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 52,3% · 780 trận
- Rell52 trận46,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,6% · 624 trận
- Alistar50 trận42,0%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.037 trận
- Milio46 trận50,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 55,8% · 278 trận
- Karma44 trận50,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 53,0% · 658 trận
- Rakan44 trận50,0%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,1% · 640 trận
- Bard36 trận47,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 51,1% · 805 trận
- Poppy29 trận—SoloQ: 47,9% · 309 trận
- Yuumi26 trận—SoloQ: 60,4% · 402 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 53,2% · 477 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 56,5% · 361 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%12.202 lượt chọn trên 471.268cấm 6,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,0%779 lượt chọn trên 25.798cấm 13,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,6%171 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

