Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
23,2%Hạng 19 trên 173 tướng
Chọn
8,1%được chọn trong 266 trên 3.304 trận
Cấm
15,1%358 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 3,9% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle44,4% từ 33,9% đến 55,6% trên 54 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,3%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    14,2%
    SoloQ
    3,9%
    Tỉ lệ cấm 14,2% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 3,9% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
  • BuildExperimental Hexplate, Stridebreaker, Death's Dance thay cho Stridebreaker, Death's Dance, Fiendhunter Bolts
    Nghiệp dư
    31%
    SoloQ
    20%
    Được dùng trong 31% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Stridebreaker, Death's Dance, Fiendhunter Bolts (20%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Death's Dance và Fiendhunter Bolts: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 1.387
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt51% · 774
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 56 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 197
20%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Death's Dance
  3. Fiendhunter Bolts
≠ Nghiệp dư: Experimental Hexplate, Stridebreaker, Death's Dance thay cho Stridebreaker, Death's Dance, Fiendhunter Bolts. 31% · 39 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Farm rừng trước hết: farm nhiều hơn 99% tướng đi rừng.

  1. Farm rừngtop1%73 · tướng đi rừng: 66
  2. Đánh teamfighttop20%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Farm rừng nhiều

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội
  • Invade

Không phải là

  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 55 ở lane, 27 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

388+5 so với 383
744-52 so với 796
1.036-20 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Olaftướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 83% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng388 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 27 trên 100 trong số tướng đi rừng744 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng1.036 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng+274 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng+470 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng4,4 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng1.145 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 47 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 99 trên 100 trong số tướng đi rừng73 · trung vị 66
  • Invade · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Jungle2 tướng
  • Wukong8 trận
    —SoloQ: 51,9% · 81 trận
  • Amumu5 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
Mid3 tướng
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 51,4% · 70 trận
  • Aurora5 trận
    —SoloQ: — · 19 trận
  • Viktor5 trận
    —SoloQ: 64,7% · 85 trận
ADC2 tướng
  • Ashe12 trận
    —SoloQ: 63,5% · 52 trận
  • Jinx7 trận
    —SoloQ: 48,0% · 123 trận
Support3 tướng
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 52,9% · 51 trận
  • Nautilus7 trận
    —SoloQ: 52,6% · 78 trận
  • Lulu6 trận
    —SoloQ: 62,7% · 75 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%981 lượt chọn trên 355.503cấm 3,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,7%28 lượt chọn trên 4.096cấm 14,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,8% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,1%G110 trận trên 935
  • 1,6%G215 trận trên 936
  • 1,4%G3+6 trận trên 417
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.