Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,5%Hạng 9 trên 173 tướng
Chọn
19,9%được chọn trong 1.573 trên 7.904 trận
Cấm
12,6%463 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 0,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,3% từ 46,3% đến 50,4% trên 1.543 trậnSoloQ 51,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,9 phútsoloQ 27,7 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    48,3%
    SoloQ
    51,3%
    Tỉ lệ thắng 48,3% ở nghiệp dư trên 1.543 trận, so với 51,3% ở soloQ trên 21.797 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,1%
    SoloQ
    2,9%
    10,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    11,5%
    SoloQ
    0,6%
    Tỉ lệ cấm 11,5% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 0,6% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,9 phút
    SoloQ
    27,7 phút
    Trung vị 28,9 phút ở nghiệp dư, so với 27,7 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt82% · 17.765
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển71% · 15.560
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 87% · 26 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 345
6%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Renata Glasc ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion53,8% · kỳ vọng 48,5% · 78 trận+5,4 điểmSoloQ +0,8
Camille45,7% · kỳ vọng 41,7% · 94 trận+4,0 điểmSoloQ -1,8
Renekton50,0% · kỳ vọng 45,5% · 78 trận+4,5 điểmSoloQ +2,7
K'Sante51,6% · kỳ vọng 48,8% · 91 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Yone53,5% · kỳ vọng 48,9% · 43 trận+4,6 điểmSoloQ -4,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath58,8% · kỳ vọng 46,2% · 51 trận+12,6 điểmSoloQ +0,6
Xin Zhao55,1% · kỳ vọng 48,9% · 136 trận+6,2 điểmSoloQ -4,1
Sylas52,9% · kỳ vọng 43,5% · 34 trận+9,5 điểmSoloQ +1,8
Jarvan IV50,3% · kỳ vọng 48,7% · 175 trận+1,5 điểmSoloQ -2,0
Shyvana55,6% · kỳ vọng 49,7% · 45 trận+5,9 điểmSoloQ -0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor53,7% · kỳ vọng 47,7% · 149 trận+5,9 điểmSoloQ -0,2
Anivia64,5% · kỳ vọng 51,2% · 31 trận+13,3 điểmSoloQ -1,1
Syndra50,6% · kỳ vọng 46,2% · 176 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Lissandra57,9% · kỳ vọng 48,2% · 38 trận+9,7 điểmSoloQ +1,5
Ahri49,4% · kỳ vọng 48,2% · 158 trận+1,2 điểmSoloQ +1,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa59,8% · kỳ vọng 52,0% · 112 trận+7,9 điểmSoloQ 0,0
Kalista54,5% · kỳ vọng 42,6% · 33 trận+12,0 điểmSoloQ -0,3
Caitlyn50,0% · kỳ vọng 45,8% · 118 trận+4,2 điểmSoloQ -0,6
Ashe53,3% · kỳ vọng 49,1% · 107 trận+4,2 điểmSoloQ +0,5
Yunara46,2% · kỳ vọng 45,3% · 173 trận+1,0 điểmSoloQ +2,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Renata Glasc65,7% · kỳ vọng 46,5% · 35 trận+19,3 điểmSoloQ -0,6
Rell51,4% · kỳ vọng 44,4% · 74 trận+7,0 điểmSoloQ -0,7
Milio51,8% · kỳ vọng 49,0% · 110 trận+2,8 điểmSoloQ -0,6
Karma51,7% · kỳ vọng 49,7% · 118 trận+2,0 điểmSoloQ -0,7
Seraphine50,0% · kỳ vọng 49,5% · 118 trận+0,5 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Wukong50,4% · kỳ vọng 47,9% · 274 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Xin Zhao51,3% · kỳ vọng 47,8% · 150 trận+3,6 điểmSoloQ +3,3
Shyvana55,3% · kỳ vọng 47,0% · 47 trận+8,3 điểmSoloQ +2,0
Skarner52,9% · kỳ vọng 44,9% · 34 trận+8,0 điểmSoloQ +8,0
Trundle57,9% · kỳ vọng 52,9% · 38 trận+5,0 điểmSoloQ +4,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Hwei59,2% · kỳ vọng 49,7% · 71 trận+9,4 điểmSoloQ -1,2
Viktor53,8% · kỳ vọng 48,9% · 160 trận+4,8 điểmSoloQ +0,1
Syndra54,1% · kỳ vọng 50,5% · 194 trận+3,6 điểmSoloQ +1,6
Xerath53,2% · kỳ vọng 44,8% · 47 trận+8,3 điểmSoloQ -1,6
Orianna52,1% · kỳ vọng 49,6% · 117 trận+2,5 điểmSoloQ +1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista66,7% · kỳ vọng 54,2% · 30 trận+12,5 điểmSoloQ -0,7
Sivir51,0% · kỳ vọng 45,8% · 98 trận+5,2 điểmSoloQ -0,8
Yunara53,7% · kỳ vọng 51,5% · 203 trận+2,2 điểmSoloQ -0,7
Jinx48,3% · kỳ vọng 45,2% · 149 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Xayah49,5% · kỳ vọng 48,3% · 107 trận+1,2 điểmSoloQ -0,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu52,6% · kỳ vọng 46,4% · 215 trận+6,2 điểmSoloQ -1,9
Thresh56,1% · kỳ vọng 50,1% · 66 trận+6,0 điểmSoloQ -0,4
Milio50,0% · kỳ vọng 47,7% · 124 trận+2,3 điểmSoloQ 0,0
Braum47,0% · kỳ vọng 45,7% · 117 trận+1,3 điểmSoloQ -1,1
Rell56,5% · kỳ vọng 52,4% · 62 trận+4,1 điểmSoloQ +0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top24 tướng
  • Camille94 trận
    45,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 48,3% · 808 trận
  • K'Sante91 trận
    51,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 55,1% · 425 trận
  • Gwen89 trận
    43,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 555 trận
  • Ambessa88 trận
    43,2%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,5% · 733 trận
  • Renekton78 trận
    50,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 55,2% · 571 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong232 trận
    45,7%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 49,5% · 844 trận
  • Jarvan IV175 trận
    50,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 919 trận
  • Xin Zhao136 trận
    55,1%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,5% · 276 trận
  • Vi102 trận
    43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,2% · 406 trận
  • Sejuani79 trận
    53,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,2% · 235 trận
Mid20 tướng
  • Syndra176 trận
    50,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.140 trận
  • Ahri158 trận
    49,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 51,4% · 1.246 trận
  • Viktor149 trận
    53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 869 trận
  • Orianna118 trận
    39,0%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,1% · 523 trận
  • Hwei69 trận
    49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 488 trận
ADC18 tướng
  • Yunara173 trận
    46,2%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,3% · 1.619 trận
  • Jinx125 trận
    49,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.318 trận
  • Caitlyn118 trận
    50,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.233 trận
  • Kai'Sa112 trận
    59,8%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.691 trận
  • Ashe107 trận
    53,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,1% · 518 trận
Support17 tướng
  • Lulu178 trận
    47,2%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 53,9% · 1.643 trận
  • Nautilus154 trận
    44,2%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,1% · 1.209 trận
  • Karma118 trận
    51,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,3% · 969 trận
  • Seraphine118 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 549 trận
  • Milio110 trận
    51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,8% · 684 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%15.831 lượt chọn trên 537.258cấm 0,6% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư10,1%1.021 lượt chọn trên 10.100cấm 11,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,1%71 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,2% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 26,3%G1670 trận trên 2.550
  • 15,0%G2383 trận trên 2.550
  • 11,8%G3+96 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 670 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.