Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,5%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
8,4%được chọn trong 1.482 trên 17.668 trận
Cấm
4,1%681 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,4% từ 50,2% đến 54,6% trên 1.376 trậnSoloQ 48,7%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,4 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,4%
    SoloQ
    48,7%
    Tỉ lệ thắng 52,4% ở nghiệp dư trên 1.376 trận, so với 48,7% ở soloQ trên 5.745 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,1%
    SoloQ
    0,8%
    4,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,9%
    SoloQ
    0,1%
    Tỉ lệ cấm 3,9% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,1% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,4 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,4 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcQuyền Năng Bất Diệt71% · 4.080
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển90% · 5.162
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 83% · 227 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 82
10%số trận ở soloQ
  1. Hollow Radiance
  2. Unending Despair
  3. Jak'Sho, The Protean
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
  2. Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
  3. Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
789-79 so với 868
971-108 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ornntướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox62,2% · kỳ vọng 51,3% · 45 trận+10,9 điểmSoloQ -3,5
Nasus57,6% · kỳ vọng 49,9% · 59 trận+7,7 điểmSoloQ -0,8
Gnar58,9% · kỳ vọng 53,8% · 56 trận+5,1 điểmSoloQ +1,8
Gwen55,9% · kỳ vọng 53,5% · 68 trận+2,4 điểmSoloQ -2,1
Fiora57,6% · kỳ vọng 51,8% · 33 trận+5,7 điểmSoloQ -1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Qiyana67,5% · kỳ vọng 54,0% · 40 trận+13,5 điểmSoloQ -3,9
Sylas59,1% · kỳ vọng 51,6% · 66 trận+7,4 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin56,3% · kỳ vọng 53,7% · 126 trận+2,6 điểmSoloQ +0,6
Nocturne64,7% · kỳ vọng 55,9% · 34 trận+8,8 điểmSoloQ +1,4
Wukong50,5% · kỳ vọng 47,5% · 107 trận+2,9 điểmSoloQ -5,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali69,0% · kỳ vọng 52,9% · 42 trận+16,1 điểmSoloQ +4,0
Viktor58,7% · kỳ vọng 52,1% · 92 trận+6,6 điểmSoloQ -0,9
Ahri54,2% · kỳ vọng 49,6% · 83 trận+4,6 điểmSoloQ +2,1
Syndra54,5% · kỳ vọng 51,9% · 77 trận+2,6 điểmSoloQ -0,5
Orianna57,3% · kỳ vọng 55,8% · 82 trận+1,5 điểmSoloQ -1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal65,9% · kỳ vọng 56,6% · 85 trận+9,2 điểmSoloQ -0,4
Caitlyn56,9% · kỳ vọng 50,2% · 116 trận+6,7 điểmSoloQ -0,2
Jhin58,8% · kỳ vọng 56,6% · 119 trận+2,2 điểmSoloQ -0,2
Ashe52,9% · kỳ vọng 49,0% · 68 trận+3,9 điểmSoloQ -3,6
Varus58,8% · kỳ vọng 52,3% · 34 trận+6,5 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Alistar63,9% · kỳ vọng 51,0% · 61 trận+12,9 điểmSoloQ -6,8
Thresh54,9% · kỳ vọng 50,9% · 91 trận+4,1 điểmSoloQ +0,5
Neeko59,5% · kỳ vọng 51,4% · 37 trận+8,1 điểmSoloQ -0,6
Karma59,2% · kỳ vọng 54,5% · 49 trận+4,6 điểmSoloQ +2,4
Milio55,7% · kỳ vọng 53,7% · 70 trận+2,0 điểmSoloQ -2,0

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lillia69,0% · kỳ vọng 55,0% · 58 trận+14,0 điểmSoloQ +5,7
Wukong60,0% · kỳ vọng 57,2% · 115 trận+2,8 điểmSoloQ +1,1
Lee Sin51,2% · kỳ vọng 51,1% · 168 trận+0,1 điểmSoloQ +0,5
Viego54,8% · kỳ vọng 52,0% · 62 trận+2,8 điểmSoloQ +1,4
Sylas54,5% · kỳ vọng 53,2% · 77 trận+1,4 điểmSoloQ +5,3
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Vex65,6% · kỳ vọng 54,0% · 32 trận+11,6 điểmSoloQ -2,5
Viktor57,5% · kỳ vọng 52,7% · 87 trận+4,7 điểmSoloQ -0,3
Ahri57,6% · kỳ vọng 55,2% · 99 trận+2,4 điểmSoloQ -2,9
Lissandra56,5% · kỳ vọng 51,0% · 46 trận+5,5 điểmSoloQ +1,4
Hwei57,1% · kỳ vọng 53,1% · 49 trận+4,0 điểmSoloQ -7,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Sivir72,2% · kỳ vọng 53,0% · 54 trận+19,2 điểmSoloQ -5,3
Lucian58,8% · kỳ vọng 51,4% · 85 trận+7,4 điểmSoloQ +2,4
Zeri62,7% · kỳ vọng 56,4% · 67 trận+6,3 điểmSoloQ -2,6
Ashe60,7% · kỳ vọng 55,8% · 61 trận+4,9 điểmSoloQ -0,9
Aphelios50,0% · kỳ vọng 48,1% · 82 trận+1,9 điểmSoloQ +1,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu58,0% · kỳ vọng 50,5% · 119 trận+7,5 điểmSoloQ +2,2
Yuumi61,2% · kỳ vọng 54,6% · 67 trận+6,6 điểmSoloQ +0,5
Blitzcrank59,1% · kỳ vọng 53,8% · 66 trận+5,3 điểmSoloQ +4,4
Rakan55,7% · kỳ vọng 51,5% · 61 trận+4,2 điểmSoloQ -2,2
Leona53,8% · kỳ vọng 52,4% · 93 trận+1,4 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ambessa77 trận
    50,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 162 trận
  • Gwen68 trận
    55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
  • Sion66 trận
    53,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 72 trận
  • Mordekaiser63 trận
    52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,1% · 102 trận
  • Yone62 trận
    51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 326 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin126 trận
    56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 685 trận
  • Jarvan IV112 trận
    49,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 236 trận
  • Wukong107 trận
    50,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,3% · 134 trận
  • Vi86 trận
    46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 193 trận
  • Sylas66 trận
    59,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,8% · 247 trận
Mid19 tướng
  • Viktor92 trận
    58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 301 trận
  • Ahri83 trận
    54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 191 trận
  • Orianna82 trận
    57,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 137 trận
  • Syndra77 trận
    54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 261 trận
  • Sylas60 trận
    56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
ADC17 tướng
  • Yunara137 trận
    48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 429 trận
  • Jhin119 trận
    58,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 688 trận
  • Caitlyn116 trận
    56,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,0% · 314 trận
  • Jinx94 trận
    43,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 362 trận
  • Kai'Sa94 trận
    48,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 667 trận
Support17 tướng
  • Nautilus159 trận
    53,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 392 trận
  • Lulu123 trận
    52,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 461 trận
  • Leona106 trận
    44,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,2% · 236 trận
  • Thresh91 trận
    54,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 450 trận
  • Seraphine81 trận
    45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 122 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%3.863 lượt chọn trên 471.268cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư4,1%1.050 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

17,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,7%G1278 trận trên 4.128
  • 7,3%G2302 trận trên 4.128
  • 6,6%G3+119 trận trên 1.792
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 278 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.