Ornn
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 8,4%được chọn trong 1.482 trên 17.668 trận
- Cấm
- 4,1%681 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 0,1% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.FrontlineTeamfightĐể đồng đội gánhCC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,1 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 52,4%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,9%
- SoloQ
- 0,1%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Hollow Radiance, Unending Despair và Jak'Sho, The Protean: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hollow Radiance
Unending Despair
Jak'Sho, The Protean
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 97% tướng đường trên.
- Để đồng đội gánh killtop3%hạng 97 trên 100
- Đánh teamfighttop5%59% · tướng đường trên: 53%
- Chống chịu sát thươngtop9%1.507 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- Để đồng đội gánh
- CC
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
Không phải là
- Ít solo
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 28 ở lane, 14 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 97% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên789 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên971 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-773 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên-1.221 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên1.507 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 97 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên1,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Akali ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa77 trận50,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 45,7% · 162 trận
- Gwen68 trận55,9%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,2% · 130 trận
- Sion66 trận53,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 52,8% · 72 trận
- Mordekaiser63 trận52,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 44,1% · 102 trận
- Yone62 trận51,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,5% · 326 trận
- Camille59 trận42,4%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 39,3% · 163 trận
- Nasus59 trận57,6%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,1% · 131 trận
- Gnar56 trận58,9%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 127 trận
- Malphite49 trận53,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,3% · 175 trận
- Renekton48 trận52,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 41,6% · 149 trận
- Aatrox45 trận62,2%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 46,4% · 209 trận
- Dr. Mundo45 trận53,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 111 trận
- Zaahen44 trận47,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 50,5% · 101 trận
- K'Sante42 trận57,1%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,6% · 193 trận
- Olaf37 trận35,1%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 44,3% · 106 trận
- Fiora33 trận57,6%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 146 trận
- Jax33 trận51,5%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 49,1% · 163 trận
- Jayce25 trận—SoloQ: 50,0% · 370 trận
- Gangplank14 trận—SoloQ: 47,5% · 158 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,0% · 370 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 50,7% · 134 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,0% · 370 trận
- Lee Sin126 trận56,3%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,2% · 685 trận
- Jarvan IV112 trận49,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 47,0% · 236 trận
- Wukong107 trận50,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 43,3% · 134 trận
- Vi86 trận46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 50,3% · 193 trận
- Sylas66 trận59,1%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,8% · 247 trận
- Xin Zhao57 trận50,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 46,3% · 95 trận
- Lillia52 trận55,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 44,6% · 148 trận
- Viego45 trận46,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 52,5% · 198 trận
- Jayce41 trận53,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 57,1% · 147 trận
- Qiyana40 trận67,5%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 44,1% · 354 trận
- Graves39 trận43,6%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 56,3% · 224 trận
- Sejuani39 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 54,8% · 31 trận
- Cho'Gath36 trận58,3%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 59,1% · 110 trận
- Nocturne34 trận64,7%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 53,7% · 67 trận
- Naafiri31 trận35,5%chênh lệch -15,8 điểmSoloQ: 52,1% · 121 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 46,8% · 141 trận
- Kha'Zix23 trận—SoloQ: 47,4% · 175 trận
- Nidalee20 trận—SoloQ: 47,5% · 259 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 45,4% · 205 trận
- Hecarim11 trận—SoloQ: 42,4% · 177 trận
- Viktor92 trận58,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,8% · 301 trận
- Ahri83 trận54,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,3% · 191 trận
- Orianna82 trận57,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 137 trận
- Syndra77 trận54,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 47,9% · 261 trận
- Sylas60 trận56,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,6% · 326 trận
- Lissandra50 trận48,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 49,7% · 143 trận
- Galio47 trận42,6%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 51,1% · 182 trận
- Aurora45 trận42,2%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 54,9% · 102 trận
- Locke44 trận59,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 47,5% · 261 trận
- Xerath43 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 51,0% · 102 trận
- Akali42 trận69,0%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 53,6% · 181 trận
- Twisted Fate39 trận51,3%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,4% · 306 trận
- Ryze36 trận47,2%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 64,9% · 97 trận
- Taliyah34 trận50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,4% · 85 trận
- Hwei33 trận57,6%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,9% · 145 trận
- LeBlanc33 trận57,6%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 46,7% · 180 trận
- Yone32 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 46,3% · 201 trận
- Galio25 trận—SoloQ: 51,1% · 182 trận
- Zed22 trận—SoloQ: 49,2% · 193 trận
- Yunara137 trận48,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,2% · 429 trận
- Jhin119 trận58,8%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,0% · 688 trận
- Caitlyn116 trận56,9%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 50,0% · 314 trận
- Jinx94 trận43,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 51,1% · 362 trận
- Kai'Sa94 trận48,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,8% · 667 trận
- Ezreal85 trận65,9%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 52,0% · 373 trận
- Xayah74 trận45,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 46,4% · 220 trận
- Lucian70 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 52,4% · 250 trận
- Ashe68 trận52,9%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 46,4% · 110 trận
- Miss Fortune57 trận54,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,7% · 152 trận
- Aphelios56 trận58,9%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,3% · 493 trận
- Tristana53 trận49,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 46,9% · 326 trận
- Sivir46 trận45,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,2% · 78 trận
- Zeri37 trận51,4%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 43,6% · 202 trận
- Varus34 trận58,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,3% · 86 trận
- Kalista23 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 52,3% · 86 trận
- Nautilus159 trận53,5%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 392 trận
- Lulu123 trận52,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 461 trận
- Leona106 trận44,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 46,2% · 236 trận
- Thresh91 trận54,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,7% · 450 trận
- Seraphine81 trận45,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 46,7% · 122 trận
- Braum77 trận45,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,4% · 181 trận
- Blitzcrank72 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,8% · 284 trận
- Milio70 trận55,7%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 118 trận
- Alistar61 trận63,9%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 38,9% · 247 trận
- Rakan53 trận49,1%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 187 trận
- Karma49 trận59,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,8% · 231 trận
- Rell49 trận51,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 40,0% · 185 trận
- Yuumi45 trận53,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,6% · 179 trận
- Neeko37 trận59,5%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 49,4% · 77 trận
- Bard31 trận48,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,8% · 239 trận
- Pyke31 trận51,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 45,7% · 162 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 53,3% · 120 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.863 lượt chọn trên 471.268cấm 0,1% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,1%1.050 lượt chọn trên 25.798cấm 3,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,2%71 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

