Pantheon
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 7,8%được chọn trong 1.382 trên 17.731 trận
- Cấm
- 5,4%906 lượt cấm trên 16.779 trận, so với 5,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượngBuild
- Cách chơiChinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,6 điểm30 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
- BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword, Edge of Night
- Nghiệp dư
- 25%
- SoloQ
- 13%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Bastionbreaker, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Bastionbreaker
Voltaic Cyclosword
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).
- Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đi rừng.
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
Không phải là
- Không poke
- Ở nhà
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
- Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nocturne ở nghiệp dư: +15,6 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa31 trận48,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 43,2% · 148 trận
- Renekton31 trận48,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 133 trận
- K'Sante28 trận—SoloQ: 40,9% · 208 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 38,9% · 193 trận
- Gnar25 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Camille24 trận—SoloQ: 36,2% · 116 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 42,3% · 78 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 48,6% · 208 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 43,4% · 152 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 45,5% · 77 trận
- Nasus16 trận—SoloQ: 48,6% · 72 trận
- Gragas15 trận—SoloQ: 58,2% · 91 trận
- Olaf15 trận—SoloQ: 43,6% · 149 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 40,5% · 84 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 52,8% · 36 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 44,2% · 163 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 45,1% · 164 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,4% · 250 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 42,6% · 136 trận
- Lee Sin74 trận44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,0% · 818 trận
- Jarvan IV44 trận47,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 36,2% · 177 trận
- Wukong40 trận42,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 41,9% · 105 trận
- Vi39 trận48,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,1% · 145 trận
- Sylas33 trận51,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,8% · 218 trận
- Nocturne30 trận66,7%chênh lệch +15,6 điểmSoloQ: 40,0% · 55 trận
- Viego28 trận—SoloQ: 51,1% · 174 trận
- Qiyana20 trận—SoloQ: 44,1% · 345 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 47,4% · 95 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 54,7% · 106 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 53,1% · 81 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 47,2% · 195 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 40,0% · 55 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 43,2% · 148 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 50,0% · 98 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 45,5% · 110 trận
- Master Yi5 trận—SoloQ: 32,2% · 115 trận
- Viktor36 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,0% · 276 trận
- Ahri35 trận48,6%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 47,7% · 174 trận
- Syndra34 trận35,3%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 47,8% · 251 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 44,1% · 229 trận
- Lissandra26 trận—SoloQ: 35,9% · 153 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 50,5% · 105 trận
- Twisted Fate21 trận—SoloQ: 43,1% · 248 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 45,1% · 113 trận
- Orianna20 trận—SoloQ: 48,9% · 141 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,2% · 179 trận
- Akali19 trận—SoloQ: 48,7% · 158 trận
- Vex19 trận—SoloQ: 44,9% · 69 trận
- Locke17 trận—SoloQ: 41,0% · 217 trận
- Xerath16 trận—SoloQ: 42,9% · 77 trận
- Ryze14 trận—SoloQ: 52,1% · 73 trận
- Zed13 trận—SoloQ: 45,1% · 133 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 51,2% · 160 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,3% · 149 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,2% · 160 trận
- Yunara58 trận36,2%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 48,2% · 336 trận
- Jhin55 trận50,9%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,5% · 570 trận
- Ezreal49 trận44,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 44,8% · 355 trận
- Kai'Sa47 trận42,6%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,8% · 530 trận
- Caitlyn36 trận52,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 42,6% · 272 trận
- Xayah36 trận44,4%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,2% · 218 trận
- Lucian34 trận61,8%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 52,3% · 218 trận
- Aphelios30 trận60,0%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 45,9% · 355 trận
- Jinx27 trận—SoloQ: 43,6% · 307 trận
- Miss Fortune23 trận—SoloQ: 50,9% · 110 trận
- Ashe21 trận—SoloQ: 41,3% · 92 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 43,0% · 86 trận
- Tristana16 trận—SoloQ: 43,5% · 262 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 51,7% · 145 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 40,1% · 182 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 48,9% · 92 trận
- Nautilus69 trận47,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 45,4% · 388 trận
- Lulu37 trận51,4%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 45,6% · 360 trận
- Thresh36 trận52,8%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 45,6% · 412 trận
- Leona34 trận44,1%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 41,8% · 201 trận
- Braum32 trận53,1%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 43,8% · 169 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 59,4% · 96 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 48,3% · 271 trận
- Rakan28 trận—SoloQ: 36,0% · 161 trận
- Rell26 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 46,4% · 181 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 42,9% · 245 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 38,0% · 92 trận
- Neeko22 trận—SoloQ: 45,7% · 46 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 53,9% · 128 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 43,5% · 138 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 62,1% · 95 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%3.571 lượt chọn trên 471.270cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,6%423 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,4%166 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

