Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
16,1%Hạng 42 trên 173 tướng
Chọn
9,6%được chọn trong 316 trên 3.305 trận
Cấm
6,5%153 lượt cấm trên 2.371 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle45,3% từ 39,6% đến 51,1% trên 201 trậnSoloQ 48,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,7 phútsoloQ 28,4 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 177.753 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,0%
    SoloQ
    0,5%
    3,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,8%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 5,8% ở nghiệp dư trên 1.344 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 130.688 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,7 phút
    SoloQ
    28,4 phút
    Trung vị 29,7 phút ở nghiệp dư, so với 28,4 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Sundered Sky, Black Cleaver, Death's Dance
    Nghiệp dư
    26%
    SoloQ
    7%
    Được dùng trong 26% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Sundered Sky, Black Cleaver, Death's Dance (7%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Sundered Sky, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục70% · 1.518
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 2.173
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 366 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 96
7%số trận ở soloQ
  1. Sundered Sky
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Black Cleaver, Guardian Angel thay cho Sundered Sky, Black Cleaver, Death's Dance. 26% · 137 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đi rừng; nổi bật nhất: Map pressure (hạng 68).

  1. Điểm nổi bật nhấtMap pressuretop32%4,9 · tướng đi rừng: 4,7

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đi rừng.

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng

Không phải là

  • Không poke
  • Ở nhà

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 45 ở lane, 40 ở mid game và 48 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

380-3 so với 383
788-8 so với 796
1.051-5 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng380 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng788 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 48 trên 100 trong số tướng đi rừng1.051 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đi rừng-180 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng-322 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng4,9 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 52 trên 100 trong số tướng đi rừng856 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 41 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 30 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 56 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 26 trên 100 trong số tướng đi rừng64 · trung vị 66
  • Invade · hạng 9 trên 100 trong số tướng đi rừng6% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 56,1% · 57 trận
  • Ornn17 trận
    —SoloQ: 47,2% · 72 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 44,3% · 61 trận
  • Renekton12 trận
    —SoloQ: 47,8% · 46 trận
  • Camille11 trận
    —SoloQ: 44,4% · 45 trận
Jungle11 tướng
  • Jarvan IV21 trận
    —SoloQ: 42,2% · 83 trận
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 45,2% · 93 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: — · 26 trận
  • Lee Sin13 trận
    —SoloQ: 54,6% · 141 trận
  • Nocturne13 trận
    —SoloQ: — · 27 trận
Mid13 tướng
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 51,0% · 104 trận
  • Ahri18 trận
    —SoloQ: 54,3% · 105 trận
  • Orianna18 trận
    —SoloQ: 61,4% · 44 trận
  • Viktor15 trận
    —SoloQ: 53,2% · 77 trận
  • Aurora10 trận
    —SoloQ: 58,1% · 43 trận
ADC14 tướng
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 47,4% · 154 trận
  • Ezreal20 trận
    —SoloQ: 51,6% · 124 trận
  • Jhin16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 198 trận
  • Jinx15 trận
    —SoloQ: 52,0% · 150 trận
  • Ashe13 trận
    —SoloQ: 51,9% · 52 trận
Support11 tướng
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 44,4% · 108 trận
  • Lulu24 trận
    —SoloQ: 43,0% · 128 trận
  • Alistar16 trận
    —SoloQ: 44,7% · 103 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 42,3% · 78 trận
  • Rell15 trận
    —SoloQ: 43,7% · 71 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%1.671 lượt chọn trên 355.503cấm 2,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư3,0%121 lượt chọn trên 4.096cấm 5,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp7,4%167 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,4% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 6,0%G156 trận trên 935
  • 7,4%G269 trận trên 936
  • 9,3%G3+39 trận trên 418
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 56 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.