Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
18,2%Hạng 40 trên 173 tướng
Chọn
7,6%được chọn trong 1.352 trên 17.756 trận
Cấm
10,6%1.782 lượt cấm trên 16.803 trận, so với 11,8% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle50,0% từ 45,0% đến 55,0% trên 270 trậnSoloQ 50,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,6 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,7%
    SoloQ
    0,3%
    0,7% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,0%
    SoloQ
    11,8%
    Tỉ lệ cấm 10,0% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 11,8% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,6 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,6 phút ở soloQ.
  • BuildSundered Sky, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Eclipse, Dead Man's Plate, Force of Nature
    Nghiệp dư
    19%
    SoloQ
    15%
    Được dùng trong 19% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Eclipse, Dead Man's Plate, Force of Nature (15%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Eclipse, Dead Man's Plate và Force of Nature: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố58% · 1.197
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 2.068
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 47 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 95
15%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Dead Man's Plate
  3. Force of Nature
≠ Nghiệp dư: Sundered Sky, Dead Man's Plate, Force of Nature thay cho Eclipse, Dead Man's Plate, Force of Nature. 19% · 139 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 86% tướng đi rừng.

  1. Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đi rừng: 0,7
  2. Chống chịu sát thươngtop15%1.175 · tướng đi rừng: 855
  3. Để đồng đội gánh killtop16%hạng 84 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Invade

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 34 ở lane, 33 ở mid game và 18 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

363-20 so với 383
752-43 so với 796
928-128 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Poppytướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 89% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,7lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 34 trên 100 trong số tướng đi rừng363 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừng752 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng928 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng-374 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng-594 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1.175 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 84 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng1,2 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng14% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 14 trên 100 trong số tướng đi rừng62 · trung vị 66
  • Invade · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng8% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top16 tướng
  • K'Sante17 trận
    —SoloQ: 56,9% · 72 trận
  • Sion17 trận
    —SoloQ: 45,0% · 40 trận
  • Renekton14 trận
    —SoloQ: 64,2% · 53 trận
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 43,2% · 37 trận
  • Malphite12 trận
    —SoloQ: 44,9% · 78 trận
Jungle12 tướng
  • Lee Sin68 trận
    48,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,2% · 510 trận
  • Jarvan IV28 trận
    —SoloQ: 50,6% · 87 trận
  • Wukong20 trận
    —SoloQ: 56,1% · 41 trận
  • Qiyana14 trận
    —SoloQ: 43,2% · 132 trận
  • Zac13 trận
    —SoloQ: 48,8% · 41 trận
Mid18 tướng
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 54,3% · 129 trận
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 48,1% · 108 trận
  • Orianna16 trận
    —SoloQ: 57,1% · 63 trận
  • Hwei13 trận
    —SoloQ: 48,1% · 52 trận
  • Sylas13 trận
    —SoloQ: 57,8% · 90 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa31 trận
    38,7%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,0% · 257 trận
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 61,9% · 139 trận
  • Yunara22 trận
    —SoloQ: 53,3% · 135 trận
  • Caitlyn19 trận
    —SoloQ: 48,4% · 124 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 48,5% · 165 trận
Support16 tướng
  • Nautilus33 trận
    51,5%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 123 trận
  • Braum23 trận
    —SoloQ: 49,4% · 77 trận
  • Leona18 trận
    —SoloQ: 60,7% · 61 trận
  • Lulu18 trận
    —SoloQ: 53,0% · 166 trận
  • Thresh18 trận
    —SoloQ: 48,5% · 206 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,3%1.325 lượt chọn trên 471.270cấm 11,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư0,7%187 lượt chọn trên 25.798cấm 10,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,9%21 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 1,8%G175 trận trên 4.144
  • 1,6%G266 trận trên 4.145
  • 1,3%G3+23 trận trên 1.799
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 75 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.