Poppy
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 7,6%được chọn trong 1.362 trên 17.981 trận
- Cấm
- 10,6%1.806 lượt cấm trên 17.020 trận, so với 11,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.Map pressureFrontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,0%
- SoloQ
- 11,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Dead Man's Plate, Force of Nature và Protoplasm Harness: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Dead Man's Plate
Force of Nature
Protoplasm Harness
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop12%873 · tướng hỗ trợ: 393
- Map pressuretop15%4,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 61 ở lane, 63 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 53% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ300 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ405 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ441 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+95 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+145 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ873 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 27 trên 100 trong số tướng hỗ trợ51% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ19% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 38 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 38 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 64 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,2 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf29 trận—SoloQ: 51,8% · 311 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 51,7% · 317 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 59,4% · 155 trận
- Aatrox25 trận—SoloQ: 53,0% · 296 trận
- K'Sante25 trận—SoloQ: 55,1% · 379 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 53,0% · 298 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 55,4% · 166 trận
- Ornn24 trận—SoloQ: 37,5% · 88 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 57,6% · 229 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 57,3% · 157 trận
- Yone22 trận—SoloQ: 54,4% · 482 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 49,0% · 343 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 49,4% · 239 trận
- Nasus17 trận—SoloQ: 50,9% · 163 trận
- Jax16 trận—SoloQ: 51,1% · 401 trận
- Jayce14 trận—SoloQ: 55,1% · 530 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 51,4% · 294 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 49,1% · 338 trận
- Irelia6 trận—SoloQ: 54,4% · 329 trận
- Lee Sin111 trận46,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 52,8% · 1.761 trận
- Jarvan IV65 trận50,8%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,7% · 476 trận
- Vi51 trận47,1%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,9% · 361 trận
- Wukong46 trận45,7%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,9% · 237 trận
- Sylas42 trận45,2%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 54,8% · 568 trận
- Xin Zhao26 trận—SoloQ: 49,5% · 212 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 54,8% · 540 trận
- Zac20 trận—SoloQ: 48,9% · 262 trận
- Naafiri18 trận—SoloQ: 54,1% · 292 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 60,0% · 50 trận
- Nidalee15 trận—SoloQ: 45,5% · 484 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 56,5% · 85 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 56,3% · 318 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,3% · 201 trận
- Viego12 trận—SoloQ: 54,6% · 295 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 52,6% · 289 trận
- Ahri52 trận42,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 52,3% · 348 trận
- Viktor38 trận44,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,6% · 510 trận
- Syndra36 trận47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,0% · 492 trận
- Sylas30 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 58,2% · 509 trận
- Orianna29 trận—SoloQ: 51,0% · 302 trận
- Lissandra27 trận—SoloQ: 48,8% · 285 trận
- Yone27 trận—SoloQ: 53,3% · 422 trận
- Hwei26 trận—SoloQ: 54,7% · 190 trận
- Akali24 trận—SoloQ: 53,3% · 458 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 52,6% · 426 trận
- Ryze21 trận—SoloQ: 50,9% · 216 trận
- Taliyah21 trận—SoloQ: 48,5% · 165 trận
- Aurora20 trận—SoloQ: 50,7% · 205 trận
- Twisted Fate20 trận—SoloQ: 44,2% · 443 trận
- LeBlanc19 trận—SoloQ: 51,4% · 280 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 53,8% · 435 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 53,5% · 243 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 49,6% · 413 trận
- Kai'Sa89 trận37,1%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 51,1% · 1.408 trận
- Tristana55 trận58,2%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 53,6% · 1.279 trận
- Jhin52 trận55,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 53,1% · 875 trận
- Xayah51 trận41,2%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 47,8% · 517 trận
- Caitlyn40 trận42,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,2% · 371 trận
- Yunara40 trận35,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 47,3% · 528 trận
- Ezreal33 trận66,7%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 58,3% · 480 trận
- Jinx33 trận36,4%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,2% · 382 trận
- Zeri30 trận53,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,7% · 397 trận
- Kalista29 trận—SoloQ: 51,9% · 859 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 47,9% · 119 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 55,1% · 370 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 45,6% · 272 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 49,6% · 522 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 54,9% · 113 trận
- Corki13 trận—SoloQ: 54,2% · 238 trận
- Leona87 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,1% · 660 trận
- Rakan70 trận41,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 50,1% · 599 trận
- Nautilus66 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,6% · 658 trận
- Alistar56 trận48,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,6% · 1.230 trận
- Rell54 trận40,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,3% · 882 trận
- Braum32 trận40,6%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 48,1% · 258 trận
- Thresh27 trận—SoloQ: 47,1% · 575 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 51,4% · 333 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 53,5% · 361 trận
- Karma22 trận—SoloQ: 49,0% · 261 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 51,5% · 487 trận
- Yuumi20 trận—SoloQ: 58,6% · 290 trận
- Pyke17 trận—SoloQ: 54,8% · 314 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 58,1% · 442 trận
- Neeko13 trận—SoloQ: 58,1% · 117 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 57,5% · 332 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%10.436 lượt chọn trên 705.789cấm 11,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,8%453 lượt chọn trên 25.798cấm 10,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%16 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

