Pyke
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 4,0%được chọn trong 710 trên 17.668 trận
- Cấm
- 7,8%1.297 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 47,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiMưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.Map pressureSolo
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm60 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,9%
- SoloQ
- 47,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Mưa Kiếm, rồi Umbral Glaive, Youmuu's Ghostblade và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Youmuu's Ghostblade
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop5%6,6 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop5%27% · tướng hỗ trợ: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 56 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 97% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ373 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng hỗ trợ386 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+399 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 97 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+680 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ6,6 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ380 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 3 trên 100 trong số tướng hỗ trợ43% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ27% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Caitlyn ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 60 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante37 trận59,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 49,8% · 833 trận
- Ambessa34 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 580 trận
- Renekton32 trận37,5%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 48,6% · 558 trận
- Camille31 trận54,8%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 53,7% · 473 trận
- Ornn31 trận48,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 54,3% · 162 trận
- Sion31 trận38,7%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 48,8% · 297 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 51,4% · 549 trận
- Malphite26 trận—SoloQ: 50,1% · 696 trận
- Nasus25 trận—SoloQ: 45,9% · 318 trận
- Yone25 trận—SoloQ: 51,1% · 967 trận
- Gnar24 trận—SoloQ: 53,3% · 420 trận
- Shen24 trận—SoloQ: 48,8% · 244 trận
- Mordekaiser23 trận—SoloQ: 45,5% · 224 trận
- Dr. Mundo19 trận—SoloQ: 53,9% · 297 trận
- Gragas18 trận—SoloQ: 50,3% · 294 trận
- Jax14 trận—SoloQ: 51,8% · 771 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 47,9% · 603 trận
- Olaf12 trận—SoloQ: 46,8% · 477 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,3% · 560 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,3% · 1.079 trận
- Lee Sin73 trận60,3%chênh lệch +11,9 điểmSoloQ: 49,7% · 2.449 trận
- Wukong53 trận41,5%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 47,4% · 447 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,3% · 870 trận
- Jarvan IV41 trận51,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 54,2% · 666 trận
- Xin Zhao32 trận53,1%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,9% · 390 trận
- Qiyana31 trận51,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.105 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 54,5% · 549 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 52,4% · 414 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 51,1% · 837 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 52,8% · 727 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 46,1% · 319 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 50,7% · 221 trận
- Kha'Zix19 trận—SoloQ: 54,5% · 646 trận
- Naafiri19 trận—SoloQ: 45,3% · 400 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 42,7% · 947 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 49,4% · 417 trận
- Elise10 trận—SoloQ: 46,6% · 466 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 50,1% · 725 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 48,5% · 771 trận
- Ahri52 trận34,6%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,6% · 649 trận
- Viktor33 trận54,5%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,7% · 984 trận
- LeBlanc29 trận—SoloQ: 47,2% · 617 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 46,3% · 449 trận
- Syndra28 trận—SoloQ: 49,8% · 813 trận
- Akali27 trận—SoloQ: 51,1% · 771 trận
- Sylas27 trận—SoloQ: 51,7% · 964 trận
- Hwei25 trận—SoloQ: 49,3% · 365 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 48,5% · 840 trận
- Aurora23 trận—SoloQ: 46,9% · 426 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 44,9% · 506 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,7% · 930 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 53,2% · 314 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 53,8% · 710 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,5% · 588 trận
- Galio15 trận—SoloQ: 53,8% · 710 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,4% · 625 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 46,3% · 1.041 trận
- Ezreal64 trận50,0%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,2% · 1.537 trận
- Caitlyn60 trận60,0%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 52,5% · 1.144 trận
- Jhin60 trận46,7%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,0% · 2.363 trận
- Yunara51 trận51,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.393 trận
- Kai'Sa47 trận40,4%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 46,6% · 2.101 trận
- Jinx46 trận43,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.120 trận
- Lucian45 trận48,9%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 45,7% · 965 trận
- Ashe34 trận44,1%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,0% · 307 trận
- Xayah33 trận45,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,9% · 987 trận
- Sivir28 trận—SoloQ: 46,9% · 371 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 50,8% · 756 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 50,7% · 1.386 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 46,7% · 920 trận
- Miss Fortune19 trận—SoloQ: 50,8% · 417 trận
- Kalista16 trận—SoloQ: 48,4% · 578 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 46,7% · 394 trận
- Lulu83 trận50,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,7% · 1.420 trận
- Leona48 trận39,6%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,1% · 797 trận
- Nautilus48 trận54,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.434 trận
- Thresh48 trận39,6%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,7% · 1.690 trận
- Bard42 trận47,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.003 trận
- Rakan39 trận51,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,4% · 1.241 trận
- Seraphine37 trận54,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 324 trận
- Braum33 trận39,4%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,9% · 597 trận
- Karma32 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 51,0% · 692 trận
- Yuumi27 trận—SoloQ: 57,1% · 597 trận
- Alistar25 trận—SoloQ: 46,3% · 860 trận
- Milio25 trận—SoloQ: 49,3% · 270 trận
- Blitzcrank22 trận—SoloQ: 49,4% · 932 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 47,7% · 836 trận
- Poppy17 trận—SoloQ: 45,7% · 313 trận
- Lux10 trận—SoloQ: 55,2% · 375 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 49,2% · 553 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 46,6% · 436 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%13.664 lượt chọn trên 471.269cấm 47,9% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,9%499 lượt chọn trên 25.798cấm 7,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,8%19 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
9,4% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 3,0%G1124 trận trên 4.128
- 4,5%G2184 trận trên 4.128
- 3,5%G3+62 trận trên 1.792
- Nautilus11 loạt
- Thresh10 loạt
- Blitzcrank8 loạt

