Qiyana
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 6,5%được chọn trong 478 trên 7.358 trận
- Cấm
- 11,5%397 lượt cấm trên 3.454 trận, so với 41,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiĐòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.Map pressureSoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 60,0%
- SoloQ
- 50,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,1%
- SoloQ
- 4,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 13,9%
- SoloQ
- 41,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Đòn Phủ Đầu, rồi Voltaic Cyclosword, Bastionbreaker và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Voltaic Cyclosword
Bastionbreaker
Edge of Night
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 89% tướng đi rừng.
- Damage của độitop12%22% · tướng đi rừng: 17%
- Map pressuretop13%5,4 · tướng đi rừng: 4,7
- Hạ gục trong solotop15%25% · tướng đi rừng: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Khống chế (CC)
- Farm rừng
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 74 ở lane, 46 ở mid game và 49 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 100% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng399 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng791 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng1.055 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+665 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 100 trên 100 trong số tướng đi rừng+943 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng5,4 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng485 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng48% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 11 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 11 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đi rừng22% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
- Invade · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn39 trận71,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 49,6% · 1.082 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 53,0% · 948 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 51,3% · 744 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 52,1% · 1.080 trận
- K'Sante20 trận—SoloQ: 52,9% · 747 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 49,2% · 790 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 47,7% · 696 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 45,5% · 563 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 51,8% · 772 trận
- Rumble15 trận—SoloQ: 53,2% · 340 trận
- Malphite14 trận—SoloQ: 47,1% · 1.337 trận
- Gwen11 trận—SoloQ: 50,5% · 465 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 51,0% · 988 trận
- Gragas10 trận—SoloQ: 50,6% · 539 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 53,4% · 551 trận
- Camille9 trận—SoloQ: 50,7% · 1.099 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 51,8% · 1.136 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.072 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 47,6% · 1.049 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 52,0% · 1.425 trận
- Wukong62 trận59,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.631 trận
- Jarvan IV57 trận61,4%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.478 trận
- Xin Zhao33 trận57,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,0% · 404 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 52,1% · 695 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 50,3% · 493 trận
- Lee Sin15 trận—SoloQ: 51,0% · 2.311 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 49,9% · 441 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 47,3% · 423 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 49,6% · 1.060 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 52,9% · 1.451 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 49,6% · 1.060 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 52,6% · 114 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 55,0% · 111 trận
- Rek'Sai9 trận—SoloQ: 41,5% · 422 trận
- Diana7 trận—SoloQ: 52,6% · 686 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.342 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,0% · 1.139 trận
- Syndra52 trận57,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 49,2% · 1.800 trận
- Ahri45 trận64,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.961 trận
- Viktor43 trận69,8%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 52,5% · 1.319 trận
- Orianna26 trận—SoloQ: 53,2% · 722 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 50,2% · 651 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 51,8% · 1.710 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 50,2% · 863 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,4% · 626 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 54,4% · 439 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 45,3% · 741 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,6% · 1.070 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 50,7% · 1.145 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 53,3% · 467 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 48,1% · 875 trận
- Sylas8 trận—SoloQ: 54,1% · 1.332 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 52,0% · 1.382 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.355 trận
- Yunara53 trận60,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,3% · 2.710 trận
- Ezreal34 trận55,9%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 1.872 trận
- Jhin30 trận53,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 3.181 trận
- Xayah30 trận46,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.123 trận
- Ashe29 trận—SoloQ: 51,1% · 890 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 50,3% · 795 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 52,4% · 1.961 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 51,1% · 2.809 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,9% · 2.145 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 51,5% · 1.261 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 50,9% · 2.006 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 49,4% · 1.240 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,7% · 685 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 51,5% · 412 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.281 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.210 trận
- Lulu43 trận53,5%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,8% · 2.603 trận
- Nautilus40 trận55,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 2.161 trận
- Rakan32 trận46,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.151 trận
- Seraphine31 trận67,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 51,8% · 876 trận
- Karma30 trận73,3%chênh lệch +12,3 điểmSoloQ: 53,1% · 1.534 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 45,8% · 1.335 trận
- Milio29 trận—SoloQ: 51,5% · 1.098 trận
- Braum25 trận—SoloQ: 47,8% · 1.205 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 49,4% · 1.165 trận
- Nami16 trận—SoloQ: 49,5% · 1.998 trận
- Thresh16 trận—SoloQ: 47,6% · 2.727 trận
- Alistar13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.342 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 47,7% · 1.280 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 51,5% · 309 trận
- Renata Glasc9 trận—SoloQ: 49,8% · 568 trận
- Janna8 trận—SoloQ: 49,7% · 2.046 trận
- Bard7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.189 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,7%24.400 lượt chọn trên 523.736cấm 41,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,1%368 lượt chọn trên 11.836cấm 13,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,1%159 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

