Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,5%Hạng 67 trên 173 tướng
Chọn
6,0%được chọn trong 185 trên 3.103 trận
Cấm
5,5%124 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top54,9% từ 48,6% đến 60,9% trên 175 trậnSoloQ 48,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị30,3 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    54,9%
    SoloQ
    48,3%
    Tỉ lệ thắng 54,9% ở nghiệp dư trên 175 trận, so với 48,3% ở soloQ trên 3.775 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,9%
    SoloQ
    0,8%
    2,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 5,4% ở nghiệp dư trên 1.746 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 116.542 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    30,3 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 30,3 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    69%
    SoloQ
    71%
    Được dùng trong 69% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (71%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Liandry's Torment, Bloodletter's Curse và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần70% · 2.644
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt71% · 2.688
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 69% · 190 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 98% · 60 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)26% · 377
26%số trận ở soloQ
  1. Liandry's Torment
  2. Bloodletter's Curse
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 94% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop7%59% · tướng đường trên: 53%
  2. Damage của độitop10%25% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 83 ở mid game và 92 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

611+12 so với 599
954+86 so với 868
1.263+184 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Rumbletướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên611 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên1.263 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên-22 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng đường trên-114 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường trên59% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 49 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường trên0,6 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV55,6% · kỳ vọng 53,5% · 45 trận+2,0 điểmSoloQ +1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Ornn24 trận
    —SoloQ: 38,5% · 117 trận
  • K'Sante23 trận
    —SoloQ: 58,2% · 110 trận
  • Galio13 trận
    —SoloQ: 57,8% · 64 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 49,1% · 112 trận
  • Renekton10 trận
    —SoloQ: 56,6% · 106 trận
Jungle12 tướng
  • Wukong27 trận
    —SoloQ: 54,8% · 155 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 46,3% · 54 trận
  • Qiyana14 trận
    —SoloQ: 55,0% · 129 trận
  • Jarvan IV12 trận
    —SoloQ: 50,8% · 120 trận
  • Lee Sin12 trận
    —SoloQ: 48,4% · 182 trận
Mid12 tướng
  • Syndra21 trận
    —SoloQ: 43,7% · 167 trận
  • Ahri15 trận
    —SoloQ: 49,4% · 168 trận
  • Viktor14 trận
    —SoloQ: 45,9% · 159 trận
  • Hwei11 trận
    —SoloQ: 45,9% · 61 trận
  • Akali9 trận
    —SoloQ: 47,9% · 121 trận
ADC13 tướng
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 50,8% · 264 trận
  • Ezreal18 trận
    —SoloQ: 50,0% · 178 trận
  • Lucian16 trận
    —SoloQ: 46,7% · 152 trận
  • Caitlyn14 trận
    —SoloQ: 42,8% · 173 trận
  • Kalista13 trận
    —SoloQ: 48,1% · 77 trận
Support13 tướng
  • Lulu21 trận
    —SoloQ: 44,6% · 222 trận
  • Karma15 trận
    —SoloQ: 54,5% · 145 trận
  • Renata Glasc15 trận
    —SoloQ: 54,8% · 42 trận
  • Seraphine15 trận
    —SoloQ: 46,6% · 116 trận
  • Milio13 trận
    —SoloQ: 46,5% · 99 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,8%2.567 lượt chọn trên 327.232cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,9%147 lượt chọn trên 4.996cấm 5,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp12,8%288 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,6% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,5%G157 trận trên 874
  • 6,4%G256 trận trên 874
  • 6,7%G3+26 trận trên 387
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 57 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.