Seraphine
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,7%được chọn trong 1.101 trên 7.465 trận
- Cấm
- 11,0%390 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 2,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,5 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,5 điểm73 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,9%
- SoloQ
- 2,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 28 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Morellonomicon: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Morellonomicon
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Đánh teamfighttop7%58% · tướng hỗ trợ: 54%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 44 ở mid game và 46 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 56% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số tướng hỗ trợ321 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ336 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 46 trên 100 trong số tướng hỗ trợ376 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 48 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+84 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,4 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ315 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ58% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 14 trên 100 trong số tướng hỗ trợ13% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng hỗ trợ10% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Braum ở nghiệp dư: +10,5 điểm trên 73 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn111 trận46,8%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,5% · 559 trận
- Olaf63 trận46,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 49,1% · 426 trận
- Ambessa57 trận38,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 55,9% · 435 trận
- Sion52 trận51,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 51,6% · 347 trận
- K'Sante41 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,0% · 355 trận
- Renekton41 trận56,1%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 48,7% · 476 trận
- Malphite35 trận65,7%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 47,5% · 608 trận
- Camille32 trận40,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,9% · 553 trận
- Gnar32 trận53,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,8% · 383 trận
- Gwen32 trận53,1%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 47,1% · 242 trận
- Mordekaiser30 trận46,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 51,3% · 300 trận
- Shen30 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,6% · 397 trận
- Dr. Mundo28 trận—SoloQ: 54,7% · 340 trận
- Zaahen24 trận—SoloQ: 45,7% · 311 trận
- Aatrox22 trận—SoloQ: 50,8% · 496 trận
- Jax18 trận—SoloQ: 47,6% · 452 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 45,5% · 719 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 48,7% · 435 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 50,3% · 594 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,1% · 521 trận
- Fiora7 trận—SoloQ: 43,3% · 515 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 48,6% · 545 trận
- Jarvan IV122 trận44,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,4% · 872 trận
- Wukong120 trận50,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,3% · 694 trận
- Vi70 trận44,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,8% · 295 trận
- Xin Zhao70 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 47,6% · 231 trận
- Nocturne46 trận54,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,6% · 234 trận
- Sylas42 trận42,9%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,0% · 672 trận
- Sejuani38 trận52,6%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 41,2% · 177 trận
- Skarner36 trận52,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 54,3% · 186 trận
- Qiyana33 trận33,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,3% · 890 trận
- Lee Sin31 trận38,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 51,7% · 891 trận
- Cho'Gath29 trận—SoloQ: 51,7% · 513 trận
- Maokai25 trận—SoloQ: 38,5% · 52 trận
- Shyvana24 trận—SoloQ: 51,3% · 396 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: 60,0% · 55 trận
- Amumu20 trận—SoloQ: 49,0% · 102 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 51,7% · 513 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 50,4% · 959 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 49,5% · 721 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 53,2% · 600 trận
- Kayn5 trận—SoloQ: 49,5% · 475 trận
- Syndra104 trận51,0%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,9% · 940 trận
- Ahri97 trận44,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.016 trận
- Viktor88 trận46,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,3% · 681 trận
- Orianna76 trận48,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,0% · 383 trận
- Sylas53 trận49,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,2% · 751 trận
- Mel49 trận46,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 254 trận
- Hwei39 trận43,6%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,5% · 361 trận
- Akali32 trận28,1%chênh lệch -13,9 điểmSoloQ: 49,9% · 561 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 47,5% · 364 trận
- Xerath27 trận—SoloQ: 48,6% · 311 trận
- Locke25 trận—SoloQ: 50,8% · 874 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 50,3% · 358 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 48,4% · 671 trận
- Anivia20 trận—SoloQ: 52,2% · 232 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 52,4% · 166 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 48,3% · 484 trận
- Yasuo17 trận—SoloQ: 46,9% · 605 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 50,7% · 402 trận
- Kassadin7 trận—SoloQ: 46,8% · 468 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,3% · 603 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 50,7% · 590 trận
- Yunara118 trận47,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.506 trận
- Ashe82 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,8% · 485 trận
- Jinx80 trận58,8%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 1.138 trận
- Caitlyn77 trận51,9%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 49,9% · 1.117 trận
- Ezreal62 trận48,4%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 53,7% · 946 trận
- Jhin55 trận38,2%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 47,9% · 1.590 trận
- Lucian51 trận51,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,9% · 591 trận
- Sivir49 trận42,9%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,4% · 427 trận
- Tristana49 trận38,8%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 46,3% · 936 trận
- Kai'Sa41 trận56,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,2% · 1.353 trận
- Xayah41 trận53,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 50,6% · 557 trận
- Kalista32 trận46,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 49,9% · 668 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 53,2% · 342 trận
- Mel26 trận—SoloQ: 51,2% · 121 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 52,6% · 587 trận
- Aphelios20 trận—SoloQ: 49,4% · 692 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 46,3% · 505 trận
- Milio123 trận49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 48,3% · 789 trận
- Lulu118 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.507 trận
- Nautilus88 trận36,4%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.071 trận
- Braum73 trận60,3%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 51,0% · 508 trận
- Karma72 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,7% · 894 trận
- Leona55 trận34,5%chênh lệch -18,4 điểmSoloQ: 48,0% · 606 trận
- Blitzcrank46 trận39,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 721 trận
- Rell46 trận45,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,3% · 533 trận
- Nami44 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.186 trận
- Bard40 trận42,5%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 568 trận
- Rakan34 trận52,9%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 46,5% · 499 trận
- Thresh32 trận37,5%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.420 trận
- Renata Glasc25 trận—SoloQ: 48,2% · 313 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 45,3% · 466 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 52,6% · 78 trận
- Alistar15 trận—SoloQ: 46,5% · 503 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 49,6% · 585 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,4% · 1.164 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,4%18.561 lượt chọn trên 786.050cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư6,5%770 lượt chọn trên 11.836cấm 8,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,6%215 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

