Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
7,0%Hạng 103 trên 173 tướng
Chọn
3,5%được chọn trong 623 trên 17.788 trận
Cấm
3,5%591 lượt cấm trên 16.834 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top52,8% từ 49,2% đến 56,3% trên 544 trậnSoloQ 49,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 26,5 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,5%
    SoloQ
    1,0%
    1,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,0% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 3,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    26,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 26,5 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục82% · 5.803
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt69% · 4.887
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 95% · 107 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 688
27%số trận ở soloQ
  1. Stridebreaker
  2. Overlord's Bloodmail
  3. Warmog's Armor
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).

  1. Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng đường trên.

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

578-21 so với 599
843-25 so với 868
1.152+72 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Setttướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton55,9% · kỳ vọng 52,2% · 34 trận+3,7 điểmSoloQ -2,6
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Sylas66,7% · kỳ vọng 52,2% · 33 trận+14,5 điểmSoloQ +5,2
Vi53,3% · kỳ vọng 52,4% · 30 trận+1,0 điểmSoloQ -2,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,3% · kỳ vọng 52,5% · 38 trận+2,8 điểmSoloQ 0,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx59,4% · kỳ vọng 49,0% · 32 trận+10,3 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa58,3% · kỳ vọng 52,6% · 48 trận+5,8 điểmSoloQ -2,7
Aphelios61,3% · kỳ vọng 57,1% · 31 trận+4,2 điểmSoloQ +1,6
Lucian56,3% · kỳ vọng 53,8% · 32 trận+2,5 điểmSoloQ -3,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus64,9% · kỳ vọng 54,7% · 57 trận+10,3 điểmSoloQ -2,7
Seraphine53,3% · kỳ vọng 51,8% · 30 trận+1,5 điểmSoloQ -2,9

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,1% · kỳ vọng 51,6% · 49 trận+3,5 điểmSoloQ +0,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor64,9% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ -2,1
Ahri63,3% · kỳ vọng 55,6% · 30 trận+7,7 điểmSoloQ -2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx66,7% · kỳ vọng 56,4% · 33 trận+10,2 điểmSoloQ +1,8
Ezreal58,3% · kỳ vọng 48,4% · 36 trận+9,9 điểmSoloQ -2,5
Jhin51,2% · kỳ vọng 48,6% · 43 trận+2,6 điểmSoloQ -3,5
Yunara55,3% · kỳ vọng 54,8% · 47 trận+0,6 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona64,7% · kỳ vọng 52,7% · 34 trận+12,0 điểmSoloQ -1,8
Thresh60,5% · kỳ vọng 54,3% · 38 trận+6,3 điểmSoloQ +1,4
Seraphine55,9% · kỳ vọng 53,7% · 34 trận+2,2 điểmSoloQ -1,4

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • K'Sante38 trận
    42,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,6% · 271 trận
  • Sion37 trận
    37,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 43,4% · 106 trận
  • Renekton34 trận
    55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 215 trận
  • Aatrox29 trận
    —SoloQ: 52,8% · 216 trận
  • Malphite22 trận
    —SoloQ: 43,5% · 124 trận
Jungle20 tướng
  • Lee Sin66 trận
    51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 851 trận
  • Sylas33 trận
    66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 55,1% · 354 trận
  • Jarvan IV32 trận
    46,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 282 trận
  • Vi30 trận
    53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 216 trận
  • Xin Zhao27 trận
    —SoloQ: 47,8% · 159 trận
Mid20 tướng
  • Viktor38 trận
    55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 406 trận
  • Ahri30 trận
    36,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 45,5% · 235 trận
  • Syndra29 trận
    —SoloQ: 51,2% · 297 trận
  • Orianna28 trận
    —SoloQ: 52,0% · 196 trận
  • Yone26 trận
    —SoloQ: 46,4% · 373 trận
ADC16 tướng
  • Jhin57 trận
    54,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 843 trận
  • Yunara55 trận
    43,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 555 trận
  • Kai'Sa48 trận
    58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 846 trận
  • Caitlyn43 trận
    44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 369 trận
  • Ezreal43 trận
    51,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 453 trận
Support16 tướng
  • Nautilus57 trận
    64,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,6% · 513 trận
  • Thresh50 trận
    46,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 577 trận
  • Lulu42 trận
    52,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 551 trận
  • Braum35 trận
    48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,4% · 214 trận
  • Seraphine30 trận
    53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 122 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,0%4.850 lượt chọn trên 471.268cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,5%392 lượt chọn trên 25.798cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

7,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 2,6%G1106 trận trên 4.148
  • 2,8%G2118 trận trên 4.152
  • 2,8%G3+51 trận trên 1.801
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 106 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.