Sett
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 3,5%được chọn trong 623 trên 17.788 trận
- Cấm
- 3,5%591 lượt cấm trên 16.834 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm33 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 1,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Stridebreaker, Overlord's Bloodmail và Warmog's Armor: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stridebreaker
Overlord's Bloodmail
Warmog's Armor
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Damage ở late game (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtDamage ở late gametop26%1.152 · tướng đường trên: 1.079
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 30 ở lane, 40 ở mid game và 74 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên578 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên843 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên1.152 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên+59 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên-8 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 44 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante38 trận42,1%chênh lệch -13,4 điểmSoloQ: 50,6% · 271 trận
- Sion37 trận37,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 43,4% · 106 trận
- Renekton34 trận55,9%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 47,9% · 215 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 52,8% · 216 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 43,5% · 124 trận
- Jax20 trận—SoloQ: 51,8% · 253 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 49,9% · 399 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 53,7% · 201 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 44,4% · 171 trận
- Ornn18 trận—SoloQ: 36,1% · 83 trận
- Shen18 trận—SoloQ: 56,5% · 108 trận
- Zaahen16 trận—SoloQ: 50,0% · 128 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 57,1% · 161 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 41,8% · 177 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,3% · 236 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 53,6% · 233 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 45,2% · 230 trận
- Lee Sin66 trận51,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,8% · 851 trận
- Sylas33 trận66,7%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 55,1% · 354 trận
- Jarvan IV32 trận46,9%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 282 trận
- Vi30 trận53,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,6% · 216 trận
- Xin Zhao27 trận—SoloQ: 47,8% · 159 trận
- Wukong26 trận—SoloQ: 49,0% · 210 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 44,6% · 175 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 56,3% · 252 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 42,6% · 54 trận
- Nocturne17 trận—SoloQ: 61,5% · 78 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 47,3% · 366 trận
- Graves15 trận—SoloQ: 51,9% · 291 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 44,0% · 166 trận
- Zyra11 trận—SoloQ: 49,5% · 109 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 63,4% · 82 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,0% · 193 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,0% · 249 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 51,8% · 195 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 52,7% · 184 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 44,5% · 272 trận
- Viktor38 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 406 trận
- Ahri30 trận36,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 45,5% · 235 trận
- Syndra29 trận—SoloQ: 51,2% · 297 trận
- Orianna28 trận—SoloQ: 52,0% · 196 trận
- Yone26 trận—SoloQ: 46,4% · 373 trận
- Akali23 trận—SoloQ: 50,2% · 245 trận
- Galio23 trận—SoloQ: 51,4% · 278 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 55,1% · 345 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 47,8% · 161 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 49,7% · 155 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 48,0% · 298 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 48,4% · 128 trận
- Cassiopeia16 trận—SoloQ: 50,8% · 63 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 51,4% · 278 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 49,2% · 130 trận
- LeBlanc14 trận—SoloQ: 48,0% · 196 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 46,1% · 358 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 41,5% · 212 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 49,8% · 263 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 51,8% · 226 trận
- Jhin57 trận54,4%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,9% · 843 trận
- Yunara55 trận43,6%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 52,3% · 555 trận
- Kai'Sa48 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 46,8% · 846 trận
- Caitlyn43 trận44,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,0% · 369 trận
- Ezreal43 trận51,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,4% · 453 trận
- Jinx32 trận59,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 46,9% · 441 trận
- Lucian32 trận56,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 47,5% · 326 trận
- Aphelios31 trận61,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 51,9% · 538 trận
- Xayah28 trận—SoloQ: 45,5% · 299 trận
- Ashe26 trận—SoloQ: 56,5% · 131 trận
- Tristana23 trận—SoloQ: 50,5% · 329 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 53,4% · 161 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,6% · 232 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 49,5% · 107 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 45,0% · 111 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 48,3% · 203 trận
- Nautilus57 trận64,9%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 47,6% · 513 trận
- Thresh50 trận46,0%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 577 trận
- Lulu42 trận52,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,5% · 551 trận
- Braum35 trận48,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,4% · 214 trận
- Seraphine30 trận53,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 122 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 49,3% · 296 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 46,9% · 213 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 51,4% · 387 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 45,9% · 229 trận
- Karma20 trận—SoloQ: 52,0% · 294 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 43,8% · 329 trận
- Milio18 trận—SoloQ: 49,6% · 139 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 53,5% · 99 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 54,1% · 207 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 51,1% · 280 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 53,9% · 206 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,0%4.850 lượt chọn trên 471.268cấm 0,4% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,5%392 lượt chọn trên 25.798cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

