Tahm Kench
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 2,6%được chọn trong 473 trên 17.990 trận
- Cấm
- 1,2%206 lượt cấm trên 17.028 trận, so với 0,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 352.895 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.Frontline
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,7%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Heartsteel, Unending Despair và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Heartsteel
Unending Despair
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 95% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop5%1.040 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 68 ở mid game và 63 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 58% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ323 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 68 trên 100 trong số tướng hỗ trợ453 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 63 trên 100 trong số tướng hỗ trợ458 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+56 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 42 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+103 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 95 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.040 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 53 trên 100 trong số tướng hỗ trợ54% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 36 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 36 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 29 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,9 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ11% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante16 trận—SoloQ: 47,1% · 204 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 51,2% · 162 trận
- Ambessa15 trận—SoloQ: 51,6% · 184 trận
- Olaf13 trận—SoloQ: 45,4% · 152 trận
- Sion12 trận—SoloQ: 57,0% · 79 trận
- Yorick11 trận—SoloQ: 60,3% · 78 trận
- Renekton10 trận—SoloQ: 54,8% · 146 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Aatrox8 trận—SoloQ: 53,5% · 200 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 51,8% · 139 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 52,2% · 92 trận
- Gwen7 trận—SoloQ: 46,2% · 52 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,0% · 286 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 50,6% · 87 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 51,5% · 68 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 47,4% · 116 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 51,5% · 194 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 44,6% · 184 trận
- Vi45 trận48,9%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,6% · 366 trận
- Lee Sin22 trận—SoloQ: 54,3% · 617 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 60,2% · 88 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 43,0% · 258 trận
- Jarvan IV10 trận—SoloQ: 47,8% · 180 trận
- Wukong10 trận—SoloQ: 52,2% · 138 trận
- Xin Zhao9 trận—SoloQ: 51,9% · 133 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,7% · 115 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 37,1% · 116 trận
- Naafiri7 trận—SoloQ: 51,4% · 138 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 48,5% · 196 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 49,5% · 317 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 36,7% · 30 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 47,6% · 82 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 46,4% · 196 trận
- Syndra16 trận—SoloQ: 53,1% · 245 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 48,7% · 156 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 47,0% · 264 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 48,8% · 332 trận
- Ahri11 trận—SoloQ: 49,8% · 211 trận
- Hwei11 trận—SoloQ: 44,3% · 122 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 48,1% · 258 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 45,3% · 170 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 46,3% · 82 trận
- Locke8 trận—SoloQ: 51,1% · 264 trận
- Akali7 trận—SoloQ: 48,3% · 201 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 53,8% · 197 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 45,6% · 90 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 49,6% · 117 trận
- Ryze6 trận—SoloQ: 53,2% · 79 trận
- Twisted Fate6 trận—SoloQ: 44,8% · 308 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 47,2% · 229 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 53,8% · 197 trận
- Kai'Sa38 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 795 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 50,6% · 249 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 47,5% · 360 trận
- Caitlyn19 trận—SoloQ: 50,8% · 266 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 51,4% · 356 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 49,8% · 657 trận
- Yunara13 trận—SoloQ: 47,6% · 391 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 50,0% · 242 trận
- Sivir9 trận—SoloQ: 47,6% · 82 trận
- Aphelios8 trận—SoloQ: 51,4% · 453 trận
- Ashe8 trận—SoloQ: 63,3% · 90 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 49,7% · 338 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 44,9% · 158 trận
- Varus7 trận—SoloQ: 47,5% · 80 trận
- Braum23 trận—SoloQ: 48,1% · 187 trận
- Nautilus21 trận—SoloQ: 51,5% · 439 trận
- Thresh20 trận—SoloQ: 45,2% · 533 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 42,1% · 271 trận
- Blitzcrank16 trận—SoloQ: 45,3% · 300 trận
- Rell16 trận—SoloQ: 47,3% · 296 trận
- Leona14 trận—SoloQ: 46,3% · 270 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 51,4% · 424 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 50,0% · 68 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 52,4% · 189 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 63,4% · 93 trận
- Rakan9 trận—SoloQ: 45,6% · 204 trận
- Seraphine9 trận—SoloQ: 47,4% · 97 trận
- Morgana6 trận—SoloQ: 48,5% · 68 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%5.767 lượt chọn trên 705.789cấm 0,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,7%182 lượt chọn trên 25.798cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

