Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
8,0%Hạng 86 trên 173 tướng
Chọn
4,4%được chọn trong 346 trên 7.904 trận
Cấm
3,6%131 lượt cấm trên 3.675 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid54,5% từ 49,6% đến 59,4% trên 277 trậnSoloQ 51,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,8 phút

Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 268.631 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,5%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    4,7%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 4,7% ở nghiệp dư trên 1.807 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 189.162 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,8 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố33% · 3.419
Nghiệp dư: Lửa Tử Thần (34%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển53% · 5.528
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 414 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)7% · 404
7%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn61,3% · kỳ vọng 56,1% · 31 trận+5,1 điểmSoloQ +5,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu61,8% · kỳ vọng 56,4% · 34 trận+5,3 điểmSoloQ +0,7

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara61,1% · kỳ vọng 57,6% · 36 trận+3,5 điểmSoloQ 0,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ornn31 trận
    61,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,7% · 305 trận
  • Ambessa18 trận
    —SoloQ: 51,7% · 267 trận
  • K'Sante16 trận
    —SoloQ: 54,3% · 232 trận
  • Sion14 trận
    —SoloQ: 51,2% · 207 trận
  • Malphite13 trận
    —SoloQ: 51,1% · 317 trận
Jungle15 tướng
  • Wukong43 trận
    48,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 53,1% · 433 trận
  • Jarvan IV23 trận
    —SoloQ: 48,0% · 394 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 53,5% · 202 trận
  • Xin Zhao16 trận
    —SoloQ: 54,1% · 172 trận
  • Lee Sin11 trận
    —SoloQ: 51,9% · 576 trận
Mid17 tướng
  • Ahri28 trận
    —SoloQ: 47,4% · 682 trận
  • Syndra23 trận
    —SoloQ: 49,4% · 650 trận
  • Viktor22 trận
    —SoloQ: 53,6% · 444 trận
  • Orianna15 trận
    —SoloQ: 52,2% · 301 trận
  • Ryze15 trận
    —SoloQ: 52,9% · 157 trận
ADC15 tướng
  • Yunara30 trận
    43,3%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 762 trận
  • Kai'Sa21 trận
    —SoloQ: 53,9% · 826 trận
  • Xayah21 trận
    —SoloQ: 52,0% · 350 trận
  • Caitlyn20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 489 trận
  • Tristana20 trận
    —SoloQ: 49,5% · 582 trận
Support15 tướng
  • Lulu34 trận
    61,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,0% · 744 trận
  • Nautilus27 trận
    —SoloQ: 52,8% · 687 trận
  • Leona22 trận
    —SoloQ: 48,3% · 400 trận
  • Braum19 trận
    —SoloQ: 56,5% · 359 trận
  • Rakan17 trận
    —SoloQ: 51,8% · 359 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%7.908 lượt chọn trên 537.260cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,9%188 lượt chọn trên 10.100cấm 4,7% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 2,8%G171 trận trên 2.550
  • 3,5%G289 trận trên 2.550
  • 5,3%G3+43 trận trên 811
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 71 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.