Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
10,8%Hạng 76 trên 173 tướng
Chọn
5,8%được chọn trong 1.633 trên 28.117 trận
Cấm
5,0%1.110 lượt cấm trên 22.413 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid51,7% từ 49,2% đến 54,2% trên 1.096 trậnSoloQ 50,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,9%
    SoloQ
    1,5%
    1,9% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,2%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 5,2% ở nghiệp dư trên 16.228 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 457.860 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    41%
    SoloQ
    34%
    Được dùng trong 41% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (34%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery34% · 8.836
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery. 41% · 1.268 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển54% · 14.072
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 323 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)10% · 1.333
10%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yasuo ở nghiệp dư: +19,0 điểm trên 31 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion62,3% · kỳ vọng 52,1% · 53 trận+10,1 điểmSoloQ -0,5
K'Sante58,9% · kỳ vọng 54,0% · 56 trận+4,9 điểmSoloQ -0,3
Ornn54,2% · kỳ vọng 51,2% · 72 trận+3,0 điểmSoloQ +1,5
Ambessa52,9% · kỳ vọng 51,1% · 70 trận+1,7 điểmSoloQ +0,8
Gnar58,1% · kỳ vọng 52,5% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ +1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin59,6% · kỳ vọng 52,0% · 94 trận+7,5 điểmSoloQ +0,1
Xin Zhao53,0% · kỳ vọng 51,3% · 66 trận+1,7 điểmSoloQ +3,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Yasuo71,0% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+19,0 điểmSoloQ +4,0
Sylas67,2% · kỳ vọng 52,1% · 61 trận+15,1 điểmSoloQ +2,8
Twisted Fate64,5% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+13,7 điểmSoloQ -1,1
Ryze58,7% · kỳ vọng 53,0% · 46 trận+5,7 điểmSoloQ -3,9
Hwei56,3% · kỳ vọng 50,9% · 48 trận+5,3 điểmSoloQ -1,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista65,1% · kỳ vọng 49,0% · 43 trận+16,1 điểmSoloQ +3,8
Jhin60,7% · kỳ vọng 54,2% · 61 trận+6,5 điểmSoloQ -2,3
Tristana57,1% · kỳ vọng 51,9% · 63 trận+5,3 điểmSoloQ +1,8
Ashe57,1% · kỳ vọng 50,0% · 42 trận+7,1 điểmSoloQ -1,8
Lucian53,9% · kỳ vọng 52,9% · 76 trận+1,1 điểmSoloQ +1,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus55,5% · kỳ vọng 51,9% · 119 trận+3,5 điểmSoloQ +0,4
Alistar56,7% · kỳ vọng 50,2% · 60 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Milio57,4% · kỳ vọng 53,3% · 54 trận+4,1 điểmSoloQ +1,0
Rakan51,3% · kỳ vọng 50,9% · 76 trận+0,4 điểmSoloQ +1,3
Braum50,7% · kỳ vọng 50,4% · 75 trận+0,3 điểmSoloQ +3,1

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton66,1% · kỳ vọng 53,4% · 56 trận+12,6 điểmSoloQ -0,5
Ambessa63,2% · kỳ vọng 52,3% · 57 trận+10,8 điểmSoloQ -0,5
Olaf57,9% · kỳ vọng 54,9% · 38 trận+3,0 điểmSoloQ -0,3
Aatrox53,8% · kỳ vọng 53,3% · 52 trận+0,6 điểmSoloQ +2,4
Jax54,8% · kỳ vọng 52,1% · 31 trận+2,7 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV61,6% · kỳ vọng 50,2% · 73 trận+11,4 điểmSoloQ +1,5
Pantheon55,0% · kỳ vọng 48,3% · 60 trận+6,7 điểmSoloQ +4,7
Vi55,2% · kỳ vọng 52,1% · 105 trận+3,2 điểmSoloQ +1,7
Sylas61,1% · kỳ vọng 52,6% · 36 trận+8,6 điểmSoloQ +2,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Xayah62,7% · kỳ vọng 52,8% · 75 trận+9,8 điểmSoloQ -1,5
Ezreal56,8% · kỳ vọng 48,6% · 88 trận+8,2 điểmSoloQ -1,1
Yunara54,8% · kỳ vọng 53,9% · 115 trận+0,8 điểmSoloQ -0,4
Sivir56,0% · kỳ vọng 51,4% · 50 trận+4,6 điểmSoloQ -3,9
Jinx54,8% · kỳ vọng 53,2% · 62 trận+1,7 điểmSoloQ -1,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rell60,7% · kỳ vọng 55,4% · 56 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Nautilus52,8% · kỳ vọng 51,5% · 123 trận+1,3 điểmSoloQ -1,0
Rakan56,7% · kỳ vọng 52,6% · 60 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
Lulu51,6% · kỳ vọng 49,7% · 95 trận+1,8 điểmSoloQ +0,7
Karma52,8% · kỳ vọng 49,4% · 53 trận+3,4 điểmSoloQ -4,2

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Ornn72 trận
    54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 534 trận
  • Ambessa70 trận
    52,9%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 53,4% · 762 trận
  • K'Sante56 trận
    58,9%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,5% · 786 trận
  • Sion53 trận
    62,3%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 50,6% · 472 trận
  • Malphite51 trận
    49,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,8% · 832 trận
Jungle22 tướng
  • Wukong118 trận
    41,5%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 54,9% · 953 trận
  • Lee Sin94 trận
    59,6%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 2.218 trận
  • Jarvan IV79 trận
    48,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,0% · 926 trận
  • Vi68 trận
    47,1%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 55,3% · 580 trận
  • Xin Zhao66 trận
    53,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,7% · 503 trận
Mid20 tướng
  • Ahri99 trận
    40,4%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.323 trận
  • Syndra71 trận
    45,1%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.497 trận
  • Sylas61 trận
    67,2%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 54,9% · 1.147 trận
  • Viktor60 trận
    43,3%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.196 trận
  • Orianna59 trận
    44,1%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,7% · 748 trận
ADC17 tướng
  • Kai'Sa89 trận
    41,6%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 49,4% · 2.490 trận
  • Yunara89 trận
    47,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,0% · 1.799 trận
  • Ezreal82 trận
    52,4%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 53,5% · 1.367 trận
  • Caitlyn78 trận
    47,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,3% · 1.199 trận
  • Lucian76 trận
    53,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 53,6% · 1.076 trận
Support18 tướng
  • Nautilus119 trận
    55,5%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.782 trận
  • Lulu98 trận
    52,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.712 trận
  • Rakan76 trận
    51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,8% · 910 trận
  • Braum75 trận
    50,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,2% · 882 trận
  • Leona67 trận
    53,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,5% · 1.053 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,5%19.552 lượt chọn trên 1.322.237cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư1,9%830 lượt chọn trên 42.630cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 3,9%G1285 trận trên 7.331
  • 4,3%G2318 trận trên 7.333
  • 4,7%G3+137 trận trên 2.923
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 285 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.