Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,9%Hạng 66 trên 173 tướng
Chọn
6,6%được chọn trong 1.179 trên 17.914 trận
Cấm
5,3%905 lượt cấm trên 16.954 trận, so với 1,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,0% từ 48,9% đến 55,0% trên 737 trậnSoloQ 49,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,1 phút

Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,0%
    SoloQ
    1,6%
    2,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,6%
    SoloQ
    1,5%
    Tỉ lệ cấm 5,6% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 1,5% ở soloQ trên 158.928 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,1 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,1 phút ở soloQ.
  • NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
    Nghiệp dư
    44%
    SoloQ
    42%
    Được dùng trong 44% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Triệu Hồi Aery (42%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery42% · 4.147
≠ Nghiệp dư: Lửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery. 44% · 874 trận
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển56% · 5.582
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 193 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)17% · 707
17%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Rylai's Crystal Scepter
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
  3. Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • CC
  • Damage

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Đánh teamfight
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

538+11 so với 528
977+77 so với 899
1.239+61 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Taliyahtướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
4lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,5 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Sion57,5% · kỳ vọng 52,1% · 40 trận+5,4 điểmSoloQ -0,4
K'Sante57,9% · kỳ vọng 54,8% · 38 trận+3,0 điểmSoloQ -0,5
Ornn51,4% · kỳ vọng 49,5% · 35 trận+1,9 điểmSoloQ -0,5
Malphite51,4% · kỳ vọng 49,9% · 35 trận+1,5 điểmSoloQ +1,1
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin63,0% · kỳ vọng 53,1% · 81 trận+9,8 điểmSoloQ +0,7
Xin Zhao54,5% · kỳ vọng 51,0% · 44 trận+3,6 điểmSoloQ +4,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Sylas71,7% · kỳ vọng 54,2% · 46 trận+17,5 điểmSoloQ +1,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kalista61,3% · kỳ vọng 50,8% · 31 trận+10,5 điểmSoloQ +4,1
Caitlyn55,8% · kỳ vọng 49,6% · 52 trận+6,2 điểmSoloQ +2,3
Lucian55,7% · kỳ vọng 52,9% · 61 trận+2,8 điểmSoloQ -0,4
Ashe53,3% · kỳ vọng 48,7% · 30 trận+4,7 điểmSoloQ -8,1
Zeri51,5% · kỳ vọng 47,9% · 33 trận+3,6 điểmSoloQ -2,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Milio64,9% · kỳ vọng 53,0% · 37 trận+11,9 điểmSoloQ -1,7
Nautilus54,4% · kỳ vọng 53,9% · 79 trận+0,5 điểmSoloQ +0,7
Alistar53,8% · kỳ vọng 50,6% · 39 trận+3,2 điểmSoloQ -1,7
Braum50,0% · kỳ vọng 49,6% · 52 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Thresh52,9% · kỳ vọng 50,5% · 34 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Renekton67,5% · kỳ vọng 52,6% · 40 trận+14,9 điểmSoloQ -3,3
Ambessa64,9% · kỳ vọng 51,7% · 37 trận+13,2 điểmSoloQ -1,0
Sion58,1% · kỳ vọng 51,9% · 31 trận+6,2 điểmSoloQ +3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV58,5% · kỳ vọng 49,6% · 41 trận+9,0 điểmSoloQ -0,1
Sylas57,6% · kỳ vọng 52,6% · 33 trận+4,9 điểmSoloQ +4,8
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal60,7% · kỳ vọng 47,5% · 61 trận+13,2 điểmSoloQ -0,7
Xayah66,7% · kỳ vọng 53,4% · 48 trận+13,2 điểmSoloQ -2,4
Kai'Sa55,0% · kỳ vọng 52,2% · 60 trận+2,8 điểmSoloQ +3,0
Sivir55,9% · kỳ vọng 52,6% · 34 trận+3,3 điểmSoloQ -2,4
Jinx57,1% · kỳ vọng 55,7% · 35 trận+1,4 điểmSoloQ -3,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan61,5% · kỳ vọng 50,9% · 39 trận+10,7 điểmSoloQ +2,8
Nautilus56,1% · kỳ vọng 50,0% · 82 trận+6,1 điểmSoloQ -4,3
Rell66,7% · kỳ vọng 56,6% · 36 trận+10,1 điểmSoloQ +1,9
Lulu52,6% · kỳ vọng 50,0% · 57 trận+2,7 điểmSoloQ +0,6
Braum57,1% · kỳ vọng 54,4% · 49 trận+2,8 điểmSoloQ +0,3

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top21 tướng
  • Ambessa42 trận
    45,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 341 trận
  • Sion40 trận
    57,5%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,1% · 165 trận
  • K'Sante38 trận
    57,9%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,0% · 451 trận
  • Malphite35 trận
    51,4%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,4% · 332 trận
  • Ornn35 trận
    51,4%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 50,6% · 85 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin81 trận
    63,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.386 trận
  • Wukong70 trận
    37,1%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 52,2% · 278 trận
  • Jarvan IV56 trận
    48,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 51,6% · 320 trận
  • Sylas48 trận
    43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 56,2% · 527 trận
  • Xin Zhao44 trận
    54,5%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 55,3% · 257 trận
Mid18 tướng
  • Ahri67 trận
    40,3%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,8% · 371 trận
  • Sylas46 trận
    71,7%chênh lệch +17,5 điểmSoloQ: 53,2% · 543 trận
  • Syndra45 trận
    42,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 45,7% · 564 trận
  • Orianna34 trận
    47,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 47,9% · 332 trận
  • Viktor34 trận
    35,3%chênh lệch -16,3 điểmSoloQ: 54,1% · 486 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa68 trận
    44,1%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,0% · 1.219 trận
  • Ezreal62 trận
    53,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 609 trận
  • Lucian61 trận
    55,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,0% · 465 trận
  • Caitlyn52 trận
    55,8%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 53,7% · 464 trận
  • Yunara49 trận
    49,0%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,5% · 681 trận
Support18 tướng
  • Nautilus79 trận
    54,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,2% · 770 trận
  • Braum52 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 48,5% · 326 trận
  • Lulu52 trận
    48,1%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 692 trận
  • Rakan50 trận
    52,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 405 trận
  • Leona44 trận
    47,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,5% · 424 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,6%7.698 lượt chọn trên 471.269cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư2,0%520 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 4,9%G1203 trận trên 4.171
  • 4,7%G2194 trận trên 4.171
  • 4,4%G3+80 trận trên 1.807
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 203 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.