Taliyah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.180 trên 17.979 trận
- Cấm
- 5,3%906 lượt cấm trên 17.018 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18333 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiThu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.Map pressureCCDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,6%
- SoloQ
- 52,7%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thu Thập Hắc Ám, rồi Blackfire Torch, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 95% tướng đi rừng.
- Map pressuretop5%5,8 · tướng đi rừng: 4,7
- Damage của độitop5%23% · tướng đi rừng: 17%
- Khống chế (CC)top15%1,1 · tướng đi rừng: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
- Poke
Giống các tướng đi rừng khác
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 90 ở lane, 96 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 86% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng417 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 96 trên 100 trong số tướng đi rừng958 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng1.225 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng+369 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 86 trên 100 trong số tướng đi rừng+524 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng5,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừng319 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 24 trên 100 trong số tướng đi rừng49% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 54 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 16 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng1,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 74 trên 100 trong số tướng đi rừng68 · trung vị 66
- Invade · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante21 trận—SoloQ: 54,9% · 406 trận
- Renekton20 trận—SoloQ: 54,4% · 250 trận
- Dr. Mundo17 trận—SoloQ: 41,7% · 151 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 57,5% · 313 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 47,8% · 345 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 55,0% · 302 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 50,8% · 240 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 39,3% · 145 trận
- Gwen12 trận—SoloQ: 50,0% · 102 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 52,0% · 229 trận
- Mordekaiser11 trận—SoloQ: 54,5% · 110 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 55,7% · 131 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 54,6% · 412 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 59,5% · 74 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 53,2% · 126 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 52,6% · 612 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 51,6% · 384 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 50,5% · 218 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 48,7% · 308 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 50,9% · 279 trận
- Lee Sin51 trận56,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 54,1% · 1.536 trận
- Wukong45 trận60,0%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 55,9% · 170 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 55,2% · 328 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 57,3% · 370 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 60,4% · 197 trận
- Vi16 trận—SoloQ: 55,6% · 243 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,0% · 208 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 49,4% · 89 trận
- Qiyana11 trận—SoloQ: 53,0% · 494 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 56,6% · 320 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 52,2% · 161 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 61,7% · 141 trận
- Elise9 trận—SoloQ: 44,5% · 247 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 60,5% · 258 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,8% · 411 trận
- Kha'Zix7 trận—SoloQ: 49,2% · 250 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 46,8% · 564 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,3% · 332 trận
- Syndra32 trận62,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 54,3% · 615 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 53,8% · 418 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 52,4% · 307 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 50,3% · 354 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 57,1% · 401 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 54,8% · 228 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 58,1% · 384 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 52,4% · 529 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 55,8% · 319 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 50,3% · 398 trận
- Xerath11 trận—SoloQ: 48,8% · 172 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 53,5% · 357 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 52,2% · 178 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 55,8% · 319 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 46,3% · 285 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 49,6% · 260 trận
- Lissandra7 trận—SoloQ: 55,2% · 259 trận
- Jhin42 trận54,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.143 trận
- Ezreal33 trận57,6%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 54,7% · 674 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,6% · 1.108 trận
- Caitlyn32 trận68,8%chênh lệch +13,4 điểmSoloQ: 53,0% · 430 trận
- Yunara32 trận59,4%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 53,8% · 617 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 53,0% · 790 trận
- Jinx22 trận—SoloQ: 49,7% · 576 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 48,7% · 269 trận
- Ashe16 trận—SoloQ: 49,6% · 137 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 51,5% · 332 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 51,5% · 485 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 53,7% · 415 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 44,3% · 140 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 56,7% · 427 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 54,3% · 197 trận
- Zeri7 trận—SoloQ: 52,3% · 394 trận
- Braum35 trận45,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 52,1% · 282 trận
- Seraphine33 trận60,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 156 trận
- Nautilus32 trận59,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,6% · 786 trận
- Lulu30 trận63,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 59,7% · 710 trận
- Leona27 trận—SoloQ: 49,4% · 429 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,7% · 548 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 48,8% · 800 trận
- Rell19 trận—SoloQ: 46,3% · 395 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 54,7% · 150 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 54,2% · 271 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 51,1% · 542 trận
- Bard11 trận—SoloQ: 54,8% · 476 trận
- Yuumi11 trận—SoloQ: 58,6% · 237 trận
- Karma10 trận—SoloQ: 54,2% · 384 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 57,7% · 123 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 52,0% · 296 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,7%7.833 lượt chọn trên 471.270cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư1,1%295 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

