Taliyah
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.168 trên 17.668 trận
- Cấm
- 5,4%895 lượt cấm trên 16.717 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 235.635 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngNgọc
- Cách chơiTriệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.Map pressureCCDamage
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,7 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 1,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
- NgọcLửa Tử Thần thay cho Triệu Hồi Aery
- Nghiệp dư
- 44%
- SoloQ
- 42%
Chơi tướng này thế nào?
Triệu Hồi Aery, rồi Blackfire Torch, Rylai's Crystal Scepter và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Rylai's Crystal Scepter
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 92% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top8%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
- Map pressuretop9%4 · tướng đường giữa: 3,2
- Damage của độitop25%24% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- CC
- Damage
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Đánh teamfight
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 56 ở lane, 79 ở mid game và 65 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 77% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa538 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa1.239 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường giữa-244 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa-324 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa347 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa57% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 55 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,7 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa42 trận45,2%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,9% · 341 trận
- Sion39 trận59,0%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,1% · 165 trận
- K'Sante38 trận57,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,0% · 451 trận
- Malphite35 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,4% · 332 trận
- Yone35 trận45,7%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,9% · 393 trận
- Ornn34 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,6% · 85 trận
- Aatrox31 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 44,0% · 282 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 55,0% · 258 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 49,7% · 380 trận
- Camille23 trận—SoloQ: 53,5% · 260 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 46,0% · 313 trận
- Gragas19 trận—SoloQ: 48,5% · 169 trận
- Gwen19 trận—SoloQ: 49,5% · 99 trận
- Mordekaiser19 trận—SoloQ: 51,3% · 113 trận
- Dr. Mundo18 trận—SoloQ: 45,2% · 157 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,9% · 552 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,2% · 211 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 53,0% · 270 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 552 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,1% · 313 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,0% · 336 trận
- Lee Sin80 trận62,5%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,5% · 1.386 trận
- Wukong69 trận37,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 52,2% · 278 trận
- Jarvan IV55 trận49,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 51,6% · 320 trận
- Sylas48 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 56,2% · 527 trận
- Xin Zhao43 trận53,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 55,3% · 257 trận
- Vi38 trận36,8%chênh lệch -14,9 điểmSoloQ: 55,6% · 306 trận
- Nocturne21 trận—SoloQ: 59,8% · 112 trận
- Viego21 trận—SoloQ: 48,4% · 289 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 52,0% · 173 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 57,1% · 49 trận
- Jayce17 trận—SoloQ: 43,7% · 206 trận
- Qiyana17 trận—SoloQ: 48,0% · 519 trận
- Zac17 trận—SoloQ: 52,2% · 157 trận
- Kha'Zix16 trận—SoloQ: 52,6% · 272 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Nidalee12 trận—SoloQ: 45,5% · 486 trận
- Graves11 trận—SoloQ: 47,8% · 416 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 46,7% · 227 trận
- Hecarim10 trận—SoloQ: 43,9% · 337 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 48,0% · 269 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 51,2% · 363 trận
- Ahri67 trận40,3%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 48,8% · 371 trận
- Sylas46 trận71,7%chênh lệch +17,7 điểmSoloQ: 53,2% · 543 trận
- Syndra44 trận43,2%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 45,7% · 564 trận
- Orianna34 trận47,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 47,9% · 332 trận
- Viktor33 trận36,4%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 54,1% · 486 trận
- Hwei30 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 44,6% · 222 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 51,6% · 254 trận
- Aurora27 trận—SoloQ: 45,8% · 212 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 54,6% · 403 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 52,9% · 452 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 54,4% · 417 trận
- Twisted Fate23 trận—SoloQ: 45,5% · 611 trận
- Lissandra19 trận—SoloQ: 49,8% · 273 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 50,8% · 313 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 42,6% · 223 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 44,2% · 328 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 48,3% · 234 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 54,6% · 403 trận
- Kai'Sa68 trận44,1%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 47,0% · 1.219 trận
- Ezreal62 trận53,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 50,6% · 609 trận
- Lucian60 trận55,0%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,0% · 465 trận
- Caitlyn50 trận58,0%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 53,7% · 464 trận
- Yunara48 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,5% · 681 trận
- Xayah43 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,2% · 484 trận
- Jhin42 trận57,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 945 trận
- Tristana42 trận52,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 52,6% · 578 trận
- Jinx39 trận48,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 49,2% · 553 trận
- Sivir33 trận39,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 49,0% · 143 trận
- Zeri32 trận50,0%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 45,3% · 402 trận
- Ashe30 trận53,3%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 43,0% · 142 trận
- Kalista30 trận60,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 53,6% · 606 trận
- Aphelios25 trận—SoloQ: 51,0% · 737 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 48,0% · 244 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 55,4% · 193 trận
- Nautilus78 trận55,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,2% · 770 trận
- Braum52 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 326 trận
- Lulu50 trận48,0%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,8% · 692 trận
- Rakan50 trận52,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,1% · 405 trận
- Leona44 trận47,7%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 49,5% · 424 trận
- Alistar39 trận53,8%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 45,2% · 602 trận
- Yuumi38 trận39,5%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 56,1% · 255 trận
- Milio37 trận64,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 51,4% · 179 trận
- Thresh34 trận52,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 880 trận
- Seraphine31 trận51,6%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 48,0% · 171 trận
- Blitzcrank28 trận—SoloQ: 47,0% · 485 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 49,2% · 323 trận
- Rell25 trận—SoloQ: 48,7% · 437 trận
- Poppy21 trận—SoloQ: 52,1% · 163 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 47,4% · 156 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 49,9% · 375 trận
- Pyke12 trận—SoloQ: 48,6% · 276 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 48,8% · 217 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,6%7.698 lượt chọn trên 471.269cấm 1,5% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư2,0%520 lượt chọn trên 25.798cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

