Thresh
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · EUW- Chọn
- 8,7%được chọn trong 639 trên 7.334 trận
- Cấm
- 10,1%347 lượt cấm trên 3.438 trận, so với 11,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 7832 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 261.868 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,2 điểm41 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,3%
- SoloQ
- 7,2%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 11,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
- PhépTốc Biến + Hồi Máu thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 46%
- SoloQ
- 54%
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Frozen Heart: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Frozen Heart
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rell ở nghiệp dư: +16,2 điểm trên 41 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn58 trận51,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,1% · 1.545 trận
- Sion40 trận47,5%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.066 trận
- Ambessa34 trận55,9%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 57,0% · 1.354 trận
- Gnar30 trận36,7%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 54,1% · 1.294 trận
- Malphite27 trận—SoloQ: 51,9% · 1.906 trận
- K'Sante26 trận—SoloQ: 54,1% · 1.160 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 53,4% · 1.583 trận
- Camille22 trận—SoloQ: 55,1% · 1.718 trận
- Gwen22 trận—SoloQ: 53,8% · 742 trận
- Olaf22 trận—SoloQ: 50,1% · 944 trận
- Zaahen20 trận—SoloQ: 51,0% · 958 trận
- Shen19 trận—SoloQ: 51,2% · 1.229 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 52,2% · 899 trận
- Mordekaiser16 trận—SoloQ: 55,8% · 946 trận
- Garen15 trận—SoloQ: 53,4% · 1.666 trận
- Aatrox14 trận—SoloQ: 51,8% · 1.383 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,6% · 2.228 trận
- Jax9 trận—SoloQ: 53,4% · 1.371 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 52,7% · 1.768 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.651 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 52,7% · 1.768 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 52,4% · 1.545 trận
- Wukong86 trận47,7%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 52,4% · 2.191 trận
- Jarvan IV85 trận51,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 2.490 trận
- Nocturne38 trận60,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 53,6% · 689 trận
- Xin Zhao38 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 51,8% · 747 trận
- Vi37 trận54,1%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 53,3% · 1.070 trận
- Cho'Gath22 trận—SoloQ: 54,2% · 1.536 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 50,3% · 579 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 51,4% · 1.709 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 50,7% · 615 trận
- Trundle18 trận—SoloQ: 53,5% · 172 trận
- Qiyana16 trận—SoloQ: 52,4% · 2.727 trận
- Shyvana16 trận—SoloQ: 51,3% · 1.180 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 49,5% · 1.456 trận
- Maokai10 trận—SoloQ: 55,5% · 182 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 50,9% · 269 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,8% · 2.839 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 53,2% · 2.188 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.363 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 53,7% · 2.473 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 54,2% · 1.536 trận
- Viktor69 trận52,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 52,4% · 2.150 trận
- Syndra61 trận49,2%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 3.011 trận
- Ahri54 trận64,8%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 51,6% · 3.153 trận
- Orianna49 trận51,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 56,0% · 1.149 trận
- Hwei29 trận—SoloQ: 51,1% · 1.168 trận
- Lissandra25 trận—SoloQ: 52,8% · 1.189 trận
- Aurora22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.105 trận
- Locke22 trận—SoloQ: 53,0% · 2.592 trận
- Sylas20 trận—SoloQ: 54,0% · 1.608 trận
- Xerath20 trận—SoloQ: 54,6% · 931 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 54,8% · 1.649 trận
- Anivia14 trận—SoloQ: 52,7% · 721 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 53,6% · 1.088 trận
- Mel14 trận—SoloQ: 53,4% · 384 trận
- Cassiopeia13 trận—SoloQ: 52,0% · 552 trận
- Twisted Fate10 trận—SoloQ: 50,2% · 1.284 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 53,0% · 2.202 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 51,3% · 1.905 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 52,4% · 1.508 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 51,5% · 1.916 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 52,5% · 2.068 trận
- Yunara68 trận50,0%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 51,4% · 4.243 trận
- Caitlyn60 trận45,0%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 53,2% · 2.974 trận
- Jinx51 trận52,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 52,1% · 3.529 trận
- Xayah43 trận41,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.716 trận
- Tristana41 trận56,1%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 51,2% · 3.606 trận
- Kai'Sa40 trận65,0%chênh lệch +10,5 điểmSoloQ: 53,5% · 4.254 trận
- Ashe35 trận57,1%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 55,1% · 1.353 trận
- Sivir30 trận53,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 1.348 trận
- Ezreal29 trận—SoloQ: 57,2% · 2.792 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 53,4% · 4.721 trận
- Lucian24 trận—SoloQ: 52,8% · 1.853 trận
- Miss Fortune22 trận—SoloQ: 53,2% · 1.067 trận
- Varus20 trận—SoloQ: 51,7% · 1.078 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 53,1% · 1.753 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 55,0% · 1.926 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 51,3% · 1.541 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 52,6% · 1.820 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 52,9% · 1.477 trận
- Lulu82 trận43,9%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,0% · 4.386 trận
- Nautilus71 trận45,1%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 54,6% · 3.377 trận
- Braum46 trận56,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 49,8% · 3.072 trận
- Rakan44 trận52,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.900 trận
- Leona41 trận53,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,9% · 2.338 trận
- Rell41 trận63,4%chênh lệch +16,2 điểmSoloQ: 50,1% · 1.827 trận
- Milio36 trận63,9%chênh lệch +11,6 điểmSoloQ: 55,7% · 1.798 trận
- Karma32 trận56,3%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 53,8% · 2.540 trận
- Seraphine32 trận62,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,3% · 1.421 trận
- Renata Glasc22 trận—SoloQ: 52,5% · 960 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 49,4% · 2.322 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,2% · 2.033 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 50,3% · 2.301 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 52,6% · 3.275 trận
- Morgana13 trận—SoloQ: 53,7% · 954 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 49,0% · 3.240 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 50,5% · 1.754 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+7,2%37.807 lượt chọn trên 523.735cấm 11,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư4,3%507 lượt chọn trên 11.836cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

