Thresh
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR- Chọn
- 13,1%được chọn trong 2.462 trên 18.759 trận
- Cấm
- 11,6%2.052 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 19,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+24,1 điểm37 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,8%
- SoloQ
- 8,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,3%
- SoloQ
- 19,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Protoplasm Harness
Kaenic Rookern
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa121 trận51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.673 trận
- K'Sante120 trận52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 2.403 trận
- Renekton116 trận54,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.541 trận
- Malphite113 trận48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.687 trận
- Sion108 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 829 trận
- Ornn99 trận44,4%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 53,4% · 440 trận
- Yone90 trận45,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,4% · 2.791 trận
- Jax80 trận65,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.175 trận
- Olaf80 trận47,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.495 trận
- Mordekaiser76 trận53,9%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 52,7% · 689 trận
- Dr. Mundo75 trận44,0%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 56,2% · 796 trận
- Aatrox68 trận54,4%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,9% · 1.598 trận
- Gnar68 trận39,7%chênh lệch -12,8 điểmSoloQ: 50,9% · 1.178 trận
- Camille65 trận50,8%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 1.340 trận
- Nasus62 trận50,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,8% · 931 trận
- Fiora41 trận58,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,3% · 1.498 trận
- Jayce37 trận75,7%chênh lệch +24,1 điểmSoloQ: 55,9% · 3.101 trận
- Irelia36 trận58,3%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.706 trận
- Gangplank23 trận—SoloQ: 51,0% · 1.836 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 52,2% · 1.560 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 55,9% · 3.101 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 52,2% · 1.560 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 52,2% · 1.560 trận
- Lee Sin274 trận54,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 6.759 trận
- Wukong206 trận45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.397 trận
- Jarvan IV172 trận51,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.971 trận
- Sylas133 trận51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.513 trận
- Vi132 trận44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.643 trận
- Xin Zhao110 trận51,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.202 trận
- Viego84 trận56,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.927 trận
- Nocturne83 trận47,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 54,9% · 623 trận
- Lillia71 trận35,2%chênh lệch -13,3 điểmSoloQ: 50,9% · 1.292 trận
- Qiyana65 trận53,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,8% · 2.944 trận
- Naafiri60 trận40,0%chênh lệch -10,5 điểmSoloQ: 53,0% · 1.152 trận
- Jayce54 trận51,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.199 trận
- Graves52 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.314 trận
- Hecarim44 trận52,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 52,2% · 2.017 trận
- Cho'Gath43 trận48,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,7% · 979 trận
- Kha'Zix38 trận63,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 54,3% · 1.536 trận
- Nidalee37 trận56,8%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 2.661 trận
- Elise36 trận58,3%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.326 trận
- Talon30 trận53,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,5% · 2.025 trận
- Viktor171 trận52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 2.920 trận
- Ahri149 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.843 trận
- Syndra135 trận54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.482 trận
- Orianna132 trận50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.557 trận
- Sylas108 trận51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,8% · 2.408 trận
- Lissandra99 trận59,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.624 trận
- Akali89 trận51,7%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 55,7% · 1.941 trận
- LeBlanc82 trận51,2%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,6% · 1.626 trận
- Galio73 trận57,5%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 52,1% · 1.994 trận
- Locke70 trận61,4%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 52,0% · 2.369 trận
- Xerath69 trận53,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,2% · 889 trận
- Twisted Fate67 trận52,2%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,7% · 3.091 trận
- Aurora65 trận43,1%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 50,7% · 1.131 trận
- Hwei65 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 1.131 trận
- Yone65 trận50,8%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 2.524 trận
- Galio41 trận58,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 52,1% · 1.994 trận
- Zed37 trận54,1%chênh lệch +7,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.676 trận
- Yasuo19 trận—SoloQ: 51,1% · 1.742 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 48,9% · 1.444 trận
- Katarina5 trận—SoloQ: 48,9% · 1.444 trận
- Yunara245 trận55,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.142 trận
- Kai'Sa228 trận50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 6.401 trận
- Caitlyn212 trận48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 3.044 trận
- Jhin212 trận57,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 6.805 trận
- Ezreal202 trận55,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,6% · 3.985 trận
- Jinx174 trận52,3%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 51,8% · 3.824 trận
- Xayah140 trận45,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 2.438 trận
- Aphelios112 trận49,1%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 54,5% · 4.350 trận
- Ashe109 trận47,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,0% · 1.038 trận
- Lucian102 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.169 trận
- Tristana90 trận52,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,5% · 3.155 trận
- Sivir82 trận43,9%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,9% · 678 trận
- Miss Fortune75 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 1.339 trận
- Varus69 trận56,5%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 54,5% · 891 trận
- Zeri63 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 51,5% · 2.126 trận
- Corki44 trận47,7%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 993 trận
- Kalista37 trận51,4%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.358 trận
- Lulu258 trận62,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,8% · 5.220 trận
- Nautilus251 trận50,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 4.329 trận
- Blitzcrank221 trận51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 4.961 trận
- Leona194 trận43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.347 trận
- Braum186 trận46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.277 trận
- Seraphine137 trận49,6%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.097 trận
- Rakan123 trận46,3%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.214 trận
- Milio95 trận47,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 56,5% · 1.042 trận
- Rell92 trận46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,6% · 2.047 trận
- Alistar88 trận60,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.812 trận
- Karma88 trận45,5%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 53,8% · 2.238 trận
- Bard76 trận51,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,3% · 2.779 trận
- Neeko73 trận60,3%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 51,8% · 872 trận
- Morgana62 trận43,5%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,4% · 1.054 trận
- Yuumi55 trận43,6%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 58,9% · 1.442 trận
- Pyke50 trận60,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 54,4% · 1.678 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+8,3%40.281 lượt chọn trên 485.349cấm 19,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư6,8%1.261 lượt chọn trên 18.436cấm 12,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

