Hồ sơ tướng · Support

Thresh

Phiên bản 16.20 đến 16.22 · KR
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
24,7%Hạng 16 trên 173 tướng
Chọn
13,1%được chọn trong 2.462 trên 18.759 trận
Cấm
11,6%2.052 lượt cấm trên 17.736 trận, so với 19,3% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support51,3% từ 49,6% đến 52,9% trên 2.460 trậnSoloQ 52,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18564 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 242.675 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    6,8%
    SoloQ
    8,3%
    6,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 8,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    12,3%
    SoloQ
    19,3%
    Tỉ lệ cấm 12,3% ở nghiệp dư trên 8.650 trận, so với 19,3% ở soloQ trên 165.977 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Dư Chấn, rồi Protoplasm Harness, Kaenic Rookern và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcDư Chấn79% · 44.250
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu58% · 32.353
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 93% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 2
  1. Protoplasm Harness
  2. Kaenic Rookern
  3. Randuin's Omen

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).

  1. Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

227-61 so với 288
274-68 so với 342
313-75 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Threshtướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
5,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jayce ở nghiệp dư: +24,1 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Jayce75,7% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+24,1 điểmSoloQ +1,3
Jax65,0% · kỳ vọng 51,3% · 80 trận+13,7 điểmSoloQ -0,8
Renekton54,3% · kỳ vọng 50,8% · 116 trận+3,6 điểmSoloQ +0,6
Fiora58,5% · kỳ vọng 50,6% · 41 trận+7,9 điểmSoloQ +0,9
Mordekaiser53,9% · kỳ vọng 50,3% · 76 trận+3,6 điểmSoloQ -0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Kha'Zix63,2% · kỳ vọng 53,0% · 38 trận+10,1 điểmSoloQ +0,9
Lee Sin54,0% · kỳ vọng 52,4% · 274 trận+1,6 điểmSoloQ +1,4
Viego56,0% · kỳ vọng 51,4% · 84 trận+4,6 điểmSoloQ -1,9
Elise58,3% · kỳ vọng 50,0% · 36 trận+8,4 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao51,8% · kỳ vọng 49,6% · 110 trận+2,3 điểmSoloQ +0,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Lissandra59,6% · kỳ vọng 52,2% · 99 trận+7,4 điểmSoloQ 0,0
Locke61,4% · kỳ vọng 52,9% · 70 trận+8,5 điểmSoloQ +0,4
Syndra54,1% · kỳ vọng 50,5% · 135 trận+3,6 điểmSoloQ +1,4
Galio57,5% · kỳ vọng 51,7% · 73 trận+5,8 điểmSoloQ -1,6
Viktor52,6% · kỳ vọng 51,4% · 171 trận+1,2 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara55,5% · kỳ vọng 49,2% · 245 trận+6,3 điểmSoloQ -0,5
Jinx52,3% · kỳ vọng 47,8% · 174 trận+4,5 điểmSoloQ +1,1
Jhin57,1% · kỳ vọng 55,4% · 212 trận+1,6 điểmSoloQ 0,0
Varus56,5% · kỳ vọng 50,9% · 69 trận+5,7 điểmSoloQ +0,8
Zeri47,6% · kỳ vọng 47,2% · 63 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Lulu62,4% · kỳ vọng 53,2% · 258 trận+9,2 điểmSoloQ +1,1
Alistar60,2% · kỳ vọng 49,5% · 88 trận+10,8 điểmSoloQ -0,9
Neeko60,3% · kỳ vọng 51,0% · 73 trận+9,2 điểmSoloQ -1,6
Blitzcrank51,1% · kỳ vọng 49,9% · 221 trận+1,3 điểmSoloQ -0,6
Pyke60,0% · kỳ vọng 54,6% · 50 trận+5,4 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Camille64,6% · kỳ vọng 53,4% · 48 trận+11,2 điểmSoloQ -2,2
Ambessa56,3% · kỳ vọng 50,9% · 103 trận+5,4 điểmSoloQ -0,9
Renekton54,8% · kỳ vọng 51,8% · 104 trận+3,0 điểmSoloQ +0,4
Zaahen56,9% · kỳ vọng 52,2% · 65 trận+4,8 điểmSoloQ +1,3
Sion53,6% · kỳ vọng 51,8% · 125 trận+1,8 điểmSoloQ +3,7
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jayce64,8% · kỳ vọng 49,4% · 54 trận+15,4 điểmSoloQ +1,9
Qiyana55,7% · kỳ vọng 49,7% · 88 trận+5,9 điểmSoloQ -0,8
Graves58,1% · kỳ vọng 50,7% · 62 trận+7,3 điểmSoloQ +1,4
Elise61,0% · kỳ vọng 52,5% · 41 trận+8,4 điểmSoloQ -0,6
Cho'Gath58,2% · kỳ vọng 52,6% · 67 trận+5,6 điểmSoloQ +2,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,5% · kỳ vọng 51,1% · 147 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Xerath59,2% · kỳ vọng 52,8% · 71 trận+6,4 điểmSoloQ +0,7
Yone60,3% · kỳ vọng 55,4% · 73 trận+4,8 điểmSoloQ -0,3
Syndra54,1% · kỳ vọng 52,0% · 146 trận+2,1 điểmSoloQ -0,3
Akali53,0% · kỳ vọng 50,2% · 83 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx57,2% · kỳ vọng 54,7% · 453 trận+2,4 điểmSoloQ +0,2
Miss Fortune58,2% · kỳ vọng 51,4% · 79 trận+6,9 điểmSoloQ +2,6
Caitlyn56,4% · kỳ vọng 53,6% · 181 trận+2,8 điểmSoloQ -1,0
Kai'Sa53,7% · kỳ vọng 51,3% · 177 trận+2,4 điểmSoloQ -1,0
Varus56,4% · kỳ vọng 51,7% · 55 trận+4,7 điểmSoloQ -0,7

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ambessa121 trận
    51,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 53,9% · 1.673 trận
  • K'Sante120 trận
    52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 54,1% · 2.403 trận
  • Renekton116 trận
    54,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,1% · 1.541 trận
  • Malphite113 trận
    48,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.687 trận
  • Sion108 trận
    49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 829 trận
Jungle19 tướng
  • Lee Sin274 trận
    54,0%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 54,0% · 6.759 trận
  • Wukong206 trận
    45,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 51,8% · 1.397 trận
  • Jarvan IV172 trận
    51,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 55,7% · 1.971 trận
  • Sylas133 trận
    51,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 53,3% · 2.513 trận
  • Vi132 trận
    44,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.643 trận
Mid20 tướng
  • Viktor171 trận
    52,6%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,2% · 2.920 trận
  • Ahri149 trận
    46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,7% · 1.843 trận
  • Syndra135 trận
    54,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 53,7% · 2.482 trận
  • Orianna132 trận
    50,0%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 53,4% · 1.557 trận
  • Sylas108 trận
    51,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 54,8% · 2.408 trận
ADC17 tướng
  • Yunara245 trận
    55,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 51,7% · 4.142 trận
  • Kai'Sa228 trận
    50,9%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,7% · 6.401 trận
  • Caitlyn212 trận
    48,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 54,1% · 3.044 trận
  • Jhin212 trận
    57,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,9% · 6.805 trận
  • Ezreal202 trận
    55,4%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,6% · 3.985 trận
Support16 tướng
  • Lulu258 trận
    62,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 53,8% · 5.220 trận
  • Nautilus251 trận
    50,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 4.329 trận
  • Blitzcrank221 trận
    51,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 50,5% · 4.961 trận
  • Leona194 trận
    43,8%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,2% · 2.347 trận
  • Braum186 trận
    46,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,4% · 2.277 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+8,3%40.281 lượt chọn trên 485.349cấm 19,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Giải nghiệp dư6,8%1.261 lượt chọn trên 18.436cấm 12,3% · phiên bản 16.20 đến 16.22
  • Chuyên nghiệp1,0%23 lượt chọn trên 2.258không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

23,1% ở 16.22
16.1216.22
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 12,9%G1570 trận trên 4.412
  • 11,0%G2484 trận trên 4.412
  • 10,8%G3+207 trận trên 1.912
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 570 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.