Thresh
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · NA- Chọn
- 6,7%được chọn trong 207 trên 3.103 trận
- Cấm
- 8,3%186 lượt cấm trên 2.251 trận, so với 12,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 3336 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 163.618 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 6,7%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,9%
- SoloQ
- 12,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,9 phút
- SoloQ
- 28,2 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng hỗ trợ; nổi bật nhất: Chống chịu sát thương (hạng 80).
- Điểm nổi bật nhấtChống chịu sát thươngtop20%733 · tướng hỗ trợ: 393
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng hỗ trợ.
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít damage
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 25 ở lane, 23 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 70% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 25 trên 100 trong số tướng hỗ trợ227 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ274 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng hỗ trợ313 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+2 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 31 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-26 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 62 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,3 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 80 trên 100 trong số tướng hỗ trợ733 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 41 trên 100 trong số tướng hỗ trợ16% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 43 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 70 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,3 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ8% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Sion14 trận—SoloQ: 51,9% · 620 trận
- Aatrox12 trận—SoloQ: 51,2% · 1.056 trận
- Ornn11 trận—SoloQ: 50,6% · 878 trận
- Shen10 trận—SoloQ: 51,5% · 775 trận
- K'Sante9 trận—SoloQ: 55,7% · 612 trận
- Garen8 trận—SoloQ: 53,2% · 984 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 53,0% · 651 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 50,8% · 794 trận
- Renekton8 trận—SoloQ: 54,6% · 989 trận
- Dr. Mundo6 trận—SoloQ: 51,2% · 656 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 51,0% · 580 trận
- Olaf6 trận—SoloQ: 53,5% · 538 trận
- Rumble6 trận—SoloQ: 61,1% · 270 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 52,0% · 1.333 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 51,7% · 830 trận
- Jarvan IV25 trận—SoloQ: 52,2% · 1.352 trận
- Wukong19 trận—SoloQ: 50,2% · 1.495 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 48,3% · 443 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 54,3% · 1.604 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 50,9% · 426 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 48,7% · 987 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 49,6% · 252 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 57,0% · 453 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 44,6% · 101 trận
- Sejuani6 trận—SoloQ: 49,1% · 326 trận
- Shyvana6 trận—SoloQ: 56,8% · 861 trận
- Gwen5 trận—SoloQ: 54,9% · 266 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 54,8% · 968 trận
- Trundle5 trận—SoloQ: 51,7% · 147 trận
- Volibear5 trận—SoloQ: 56,4% · 188 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 51,2% · 1.566 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 52,9% · 1.611 trận
- Viktor15 trận—SoloQ: 53,6% · 1.582 trận
- Orianna13 trận—SoloQ: 55,1% · 554 trận
- Aurora9 trận—SoloQ: 53,1% · 533 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 51,5% · 993 trận
- Anivia7 trận—SoloQ: 53,6% · 494 trận
- Ryze7 trận—SoloQ: 56,7% · 402 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,2% · 967 trận
- Cassiopeia6 trận—SoloQ: 52,6% · 230 trận
- Locke6 trận—SoloQ: 52,1% · 1.352 trận
- Hwei5 trận—SoloQ: 52,1% · 722 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 54,4% · 838 trận
- Lissandra5 trận—SoloQ: 52,2% · 719 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,1% · 1.346 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 54,8% · 1.808 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 51,9% · 2.418 trận
- Jinx17 trận—SoloQ: 51,0% · 2.675 trận
- Ezreal14 trận—SoloQ: 55,1% · 1.734 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 53,0% · 2.301 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 51,7% · 978 trận
- Jhin12 trận—SoloQ: 51,3% · 3.275 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 51,4% · 1.785 trận
- Xayah12 trận—SoloQ: 47,4% · 929 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 54,4% · 1.073 trận
- Lucian8 trận—SoloQ: 54,4% · 1.375 trận
- Miss Fortune7 trận—SoloQ: 49,0% · 868 trận
- Sivir5 trận—SoloQ: 50,5% · 769 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 53,3% · 2.029 trận
- Leona18 trận—SoloQ: 49,5% · 1.555 trận
- Nautilus17 trận—SoloQ: 52,9% · 1.848 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 47,8% · 900 trận
- Braum15 trận—SoloQ: 49,1% · 1.552 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 45,3% · 845 trận
- Karma13 trận—SoloQ: 53,8% · 1.276 trận
- Alistar12 trận—SoloQ: 52,5% · 1.370 trận
- Milio10 trận—SoloQ: 55,7% · 1.007 trận
- Blitzcrank9 trận—SoloQ: 48,5% · 1.574 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 49,8% · 1.095 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 56,0% · 944 trận
- Neeko5 trận—SoloQ: 49,4% · 308 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,7%22.050 lượt chọn trên 327.235cấm 12,8% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%161 lượt chọn trên 4.996cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,0%22 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

