Varus
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUWCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,0%được chọn trong 524 trên 7.463 trận
- Cấm
- 4,0%140 lượt cấm trên 3.537 trận, so với 1,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 7526 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 393.026 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,4%
- SoloQ
- 48,8%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 1,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn43 trận62,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 52,1% · 436 trận
- Sion23 trận—SoloQ: 49,5% · 281 trận
- Ambessa19 trận—SoloQ: 54,7% · 351 trận
- Gnar17 trận—SoloQ: 52,4% · 332 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 46,2% · 370 trận
- Dr. Mundo16 trận—SoloQ: 54,6% · 196 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 54,8% · 321 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 50,7% · 223 trận
- Renekton14 trận—SoloQ: 49,1% · 393 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,2% · 436 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 50,7% · 339 trận
- Mordekaiser8 trận—SoloQ: 44,7% · 208 trận
- Rumble7 trận—SoloQ: 53,1% · 145 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 48,3% · 574 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,1% · 389 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 46,8% · 404 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,0% · 496 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 47,4% · 409 trận
- Wukong50 trận52,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 523 trận
- Xin Zhao30 trận60,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,7% · 188 trận
- Jarvan IV29 trận—SoloQ: 48,8% · 686 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 48,4% · 252 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 50,4% · 361 trận
- Skarner12 trận—SoloQ: 47,4% · 156 trận
- Shyvana11 trận—SoloQ: 52,5% · 299 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 43,8% · 411 trận
- Sylas10 trận—SoloQ: 49,9% · 555 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,0% · 206 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 52,0% · 50 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 42,2% · 45 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 49,5% · 186 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 48,4% · 669 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 43,8% · 411 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 48,4% · 692 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 53,1% · 697 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 50,1% · 535 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 49,7% · 461 trận
- Ahri37 trận56,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,3% · 831 trận
- Syndra36 trận52,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 50,6% · 727 trận
- Orianna30 trận63,3%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,4% · 333 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 50,4% · 492 trận
- Hwei18 trận—SoloQ: 45,3% · 316 trận
- Akali13 trận—SoloQ: 48,5% · 474 trận
- Locke13 trận—SoloQ: 51,1% · 644 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,5% · 541 trận
- Aurora12 trận—SoloQ: 47,6% · 252 trận
- Yone11 trận—SoloQ: 46,4% · 560 trận
- Azir9 trận—SoloQ: 56,3% · 126 trận
- Galio9 trận—SoloQ: 51,2% · 289 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 54,4% · 193 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 42,8% · 194 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 49,2% · 183 trận
- LeBlanc5 trận—SoloQ: 46,4% · 371 trận
- Yunara34 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 1.135 trận
- Jinx33 trận69,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 47,1% · 819 trận
- Ashe30 trận56,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 361 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.073 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 47,7% · 417 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 46,4% · 1.456 trận
- Caitlyn21 trận—SoloQ: 52,4% · 801 trận
- Tristana18 trận—SoloQ: 47,3% · 837 trận
- Xayah18 trận—SoloQ: 46,3% · 423 trận
- Ezreal17 trận—SoloQ: 53,7% · 726 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 49,1% · 519 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 52,3% · 367 trận
- Kalista12 trận—SoloQ: 49,2% · 612 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 54,3% · 525 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 51,1% · 131 trận
- Lulu32 trận59,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.008 trận
- Leona30 trận56,7%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,2% · 518 trận
- Seraphine27 trận—SoloQ: 46,8% · 342 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 51,0% · 825 trận
- Karma23 trận—SoloQ: 54,7% · 627 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 49,2% · 622 trận
- Thresh21 trận—SoloQ: 48,3% · 1.084 trận
- Braum20 trận—SoloQ: 48,8% · 510 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 47,2% · 470 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 47,7% · 430 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 45,0% · 569 trận
- Renata Glasc13 trận—SoloQ: 44,7% · 282 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 48,2% · 498 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 46,3% · 538 trận
- Soraka6 trận—SoloQ: 50,3% · 346 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,4% · 771 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 49,0% · 386 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%14.698 lượt chọn trên 786.051cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%384 lượt chọn trên 11.836cấm 4,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.244không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

