Varus
Phiên bản 16.20 đến 16.22 · Mọi khu vựcCấm, độ hiện diện và fearless: Varus với mọi lối build. Build, kết quả tốt nhất và đối đầu: lối build đã chọn.
- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.011 trên 28.096 trận
- Cấm
- 3,9%868 lượt cấm trên 22.398 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29590 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 63% · EUW 26% · NA 11%. SoloQ Cao Thủ+: 661.121 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm57 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 1,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,1%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Statikk Shiv, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Statikk Shiv
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 78% xạ thủ.
- Khống chế (CC)top22%0,9 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các xạ thủ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 66 ở lane, 49 ở mid game và 41 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ540 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ914 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 41 trên 100 trong số xạ thủ1.347 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 75 trên 100 trong số xạ thủ+127 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số xạ thủ+180 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 66 trên 100 trong số xạ thủ401 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 58 trên 100 trong số xạ thủ57% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 49 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 23 trên 100 trong số xạ thủhạng 23 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số xạ thủ0,9 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 73 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 57 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn88 trận50,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 729 trận
- K'Sante73 trận50,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 914 trận
- Sion71 trận46,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,9% · 580 trận
- Olaf65 trận43,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,4% · 831 trận
- Ambessa61 trận36,1%chênh lệch -14,1 điểmSoloQ: 52,1% · 819 trận
- Renekton61 trận50,8%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,2% · 874 trận
- Gnar49 trận65,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,6% · 667 trận
- Dr. Mundo40 trận52,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 55,2% · 509 trận
- Mordekaiser39 trận46,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 45,2% · 478 trận
- Malphite38 trận50,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,6% · 1.063 trận
- Nasus38 trận52,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,1% · 523 trận
- Camille37 trận56,8%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 47,3% · 915 trận
- Shen37 trận59,5%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 49,4% · 627 trận
- Jax35 trận40,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.065 trận
- Yone33 trận60,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 49,4% · 1.252 trận
- Aatrox28 trận—SoloQ: 49,4% · 929 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 48,6% · 1.211 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 45,7% · 858 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 47,7% · 789 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 43,6% · 799 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 47,7% · 789 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 47,0% · 881 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.063 trận
- Wukong124 trận51,6%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,1% · 1.036 trận
- Lee Sin103 trận52,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,4% · 2.206 trận
- Jarvan IV89 trận49,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.244 trận
- Xin Zhao69 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 50,5% · 517 trận
- Sylas64 trận43,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,1% · 1.268 trận
- Vi58 trận41,4%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 48,3% · 619 trận
- Lillia57 trận38,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 47,8% · 807 trận
- Sejuani45 trận55,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 297 trận
- Cho'Gath41 trận46,3%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 46,6% · 786 trận
- Qiyana39 trận51,3%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,8% · 1.457 trận
- Viego36 trận55,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.137 trận
- Graves32 trận56,3%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,8% · 1.255 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 50,2% · 470 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 48,9% · 372 trận
- Skarner24 trận—SoloQ: 49,0% · 245 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 43,7% · 849 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 48,5% · 1.148 trận
- Kha'Zix18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.273 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 49,2% · 775 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 49,1% · 1.231 trận
- Cho'Gath8 trận—SoloQ: 46,6% · 786 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 46,6% · 786 trận
- Viktor94 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.278 trận
- Syndra89 trận50,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.510 trận
- Ahri88 trận53,4%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 47,2% · 1.479 trận
- Sylas64 trận51,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,5% · 1.401 trận
- Hwei58 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,0% · 676 trận
- Orianna58 trận56,9%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 49,9% · 731 trận
- Yone48 trận52,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,3% · 1.326 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,7% · 554 trận
- Galio46 trận45,7%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,6% · 826 trận
- Akali44 trận47,7%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.055 trận
- Lissandra41 trận56,1%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,5% · 723 trận
- Locke40 trận40,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,4% · 1.334 trận
- LeBlanc35 trận57,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 47,2% · 818 trận
- Ryze34 trận58,8%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 416 trận
- Twisted Fate34 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 48,8% · 1.040 trận
- Zed25 trận—SoloQ: 46,7% · 1.040 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 50,6% · 826 trận
- Yasuo13 trận—SoloQ: 48,1% · 1.137 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 48,5% · 872 trận
- Yunara130 trận54,6%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 2.282 trận
- Kai'Sa102 trận61,8%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.685 trận
- Jinx92 trận47,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 1.931 trận
- Lucian91 trận49,5%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,1% · 1.301 trận
- Sivir87 trận43,7%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 49,0% · 780 trận
- Jhin85 trận58,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 47,9% · 3.691 trận
- Ezreal84 trận44,0%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 52,9% · 1.753 trận
- Caitlyn83 trận44,6%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 51,6% · 1.733 trận
- Ashe81 trận44,4%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 53,3% · 738 trận
- Xayah77 trận45,5%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 49,4% · 1.040 trận
- Tristana69 trận58,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,9% · 1.702 trận
- Aphelios58 trận51,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.721 trận
- Miss Fortune50 trận52,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,1% · 835 trận
- Zeri39 trận56,4%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 44,8% · 1.030 trận
- Kalista34 trận44,1%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.286 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 47,0% · 1.078 trận
- Nautilus111 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.946 trận
- Lulu106 trận50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,0% · 2.128 trận
- Leona102 trận55,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.274 trận
- Braum91 trận40,7%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.080 trận
- Thresh90 trận40,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.489 trận
- Milio86 trận45,3%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 50,3% · 1.109 trận
- Seraphine76 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 770 trận
- Karma64 trận53,1%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 52,9% · 1.211 trận
- Rell61 trận52,5%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.017 trận
- Alistar57 trận57,9%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 44,7% · 1.349 trận
- Rakan57 trận64,9%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 48,6% · 925 trận
- Blitzcrank53 trận45,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.345 trận
- Yuumi41 trận56,1%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 51,3% · 859 trận
- Bard33 trận60,6%chênh lệch +12,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.139 trận
- Neeko26 trận—SoloQ: 49,1% · 318 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 45,6% · 884 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 49,0% · 1.246 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 48,1% · 1.152 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,8%24.349 lượt chọn trên 1.322.243cấm 1,2% · phiên bản 16.20 đến 16.22
- Giải nghiệp dư3,2%1.380 lượt chọn trên 42.630cấm 4,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.252không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

